Bài 18 giúp bạn nói về khả năng, sở thích và diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Đây là bài đầu tiên bạn sử dụng thể từ điển (dictionary form) một cách chính thức.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Dictionary form |
|---|---|---|---|
| ひきます | ひきます | Chơi (đàn) | ひく |
| うたいます | うたいます | Hát | うたう |
| あつめます | あつめます | Sưu tầm | あつめる |
| すてます | すてます | Vứt | すてる |
| かえます | かえます | Đổi | かえる |
| およぎます | およぎます | Bơi | およぐ |
| うんてんします | うんてんします | Lái xe | うんてんする |
| よやくします | よやくします | Đặt chỗ | よやくする |
| ピアノ | ぴあの | Đàn piano | — |
| うた | うた | Bài hát | — |
| しゅみ | しゅみ | Sở thích | — |
| きっぷ | きっぷ | Vé | — |
| にっき | にっき | Nhật ký | — |
| おいのり | おいのり | Cầu nguyện | — |
Cách chia thể từ điển (Dictionary form)
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm I | い-đoạn → う-đoạn | かきます → かく, のみます → のむ |
| Nhóm II | bỏ ます + る | たべます → たべる, みます → みる |
| Nhóm III | します → する, きます → くる | べんきょうします → べんきょうする |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 18
2. Ngữ pháp
2.1 V(dict) ことができます (Có thể làm ~)
Diễn tả khả năng hoặc khả năng thực hiện được:
V(dictionary form) + ことが できます。
- わたしは ピアノを ひくことが できます。→ Tôi có thể chơi piano.
- かんじを よむことが できますか。→ Bạn có thể đọc kanji không?
- ここで およぐことが できません。→ Không thể bơi ở đây.
💡 Phủ định: ことが できません
2.2 しゅみは V(dict) ことです (Sở thích là ~)
Nói về sở thích bằng cách biến động từ thành danh từ với こと:
しゅみは V(dictionary form) + ことです。
- しゅみは えを かくことです。→ Sở thích của tôi là vẽ tranh.
- しゅみは うたを うたうことです。→ Sở thích của tôi là hát.
- しゅみは りょこうすることです。→ Sở thích của tôi là du lịch.
2.3 V(dict) まえに (Trước khi ~)
Diễn tả hành động xảy ra trước hành động khác:
V(dictionary form) + まえに、~
- ねる まえに、ほんを よみます。→ Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
- たべる まえに、「いただきます」と いいます。→ Trước khi ăn, nói “itadakimasu”.
- にほんへ くる まえに、にほんごを べんきょうしました。→ Trước khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
💡 Danh từ + の まえに cũng được: しごとの まえに (trước khi làm việc)
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
やまだ: リンさんの しゅみは なんですか。
リン: しゅみは ギターを ひくことです。やまださんは?
やまだ: わたしは およぐことが すきです。まいしゅう プールへ いきます。
リン: わたしは およぐことが できません。
やまだ: じゃ、こんど いっしょに れんしゅうしましょう。
リン: いいですね。いく まえに、みずぎを かわなければなりません。
Dịch:
Yamada: Sở thích của Linh là gì?
Linh: Sở thích của tôi là chơi guitar. Còn anh Yamada?
Yamada: Tôi thích bơi. Mỗi tuần tôi đi hồ bơi.
Linh: Tôi không biết bơi.
Yamada: Vậy lần tới cùng tập nhé.
Linh: Hay đấy. Trước khi đi, tôi phải mua đồ bơi.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Chuyển sang dictionary form: たべます, かきます, します, きます
Đáp án
たべる, かく, する, くるCâu 2: Dịch: “Tôi có thể nói tiếng Nhật.”
Đáp án
わたしは にほんごを はなすことが できます。Câu 3: Dịch: “Sở thích của tôi là sưu tầm tem.”
Đáp án
しゅみは きってを あつめることです。Câu 4: Dịch: “Trước khi ngủ, tôi viết nhật ký.”
Đáp án
ねる まえに、にっきを かきます。Câu 5: Trả lời: にほんりょうりを つくることが できますか。(Có)
Đáp án
はい、にほんりょうりを つくることが できます。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji bài 18
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa | Từ vựng |
|---|---|---|---|
| 弾 | ひ(く) | Chơi (đàn) | ピアノを 弾きます |
| 歌 | うた / うた(う) | Bài hát / Hát | 歌を 歌います |
| 泳 | およ(ぐ) | Bơi | 泳ぎます |
| 集 | あつ(める) | Sưu tầm | 集めます |
| 趣 | しゅ | Thú vị | 趣味 (sở thích) |
| 味 | み | Vị | 趣味 |
| 運 | うん | Vận | 運転します |
| 転 | てん | Chuyển | 運転 |
✨ Bài tiếp theo: Bài 19: ~たことがあります — Kinh nghiệm
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời