Bài 19 giới thiệu thể た (quá khứ thông thường) và các cấu trúc để nói về kinh nghiệm, liệt kê hành độngsự thay đổi trạng thái. Đây là bài rất thực dụng cho giao tiếp hàng ngày.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaた-form
のぼりますのぼりますLeoのぼった
とまりますとまりますỞ, trọとまった
ふとりますふとりますBéo lênふとった
やせますやせますGầy điやせた
なりますなりますTrở nênなった
つれていきますつれていきますDẫn điつれていった
おどりますおどりますNhảy, múaおどった
かみますかみますNhaiかんだ
えらびますえらびますChọnえらんだ
ふじさんふじさんNúi Phú Sĩ
おんせんおんせんSuối nước nóng
おまつりおまつりLễ hội
さいきんさいきんGần đây

Cách chia thể た

Thể た chia giống hệt thể て, chỉ thay て → た, で → だ:

Nhóm Iて-formた-form
かきますかいてかいた
のみますのんでのんだ
まちますまってまった
Nhóm II/IIIて-formた-form
たべますたべてたべた
しますしてした
きますきてきた

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 19

2. Ngữ pháp

2.1 V-たことがあります (Đã từng ~)

Nói về kinh nghiệm đã trải qua:

V-た + ことが あります。

  • ふじさんに のぼったことが あります。→ Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
  • にほんりょうりを つくったことが ありますか。→ Bạn đã từng nấu món Nhật chưa?
  • いいえ、いちども つくったことが ありません。→ Không, chưa từng nấu lần nào.

💡 いちども~ありません = chưa từng ~ lần nào

2.2 V-たり V-たり します (Làm những thứ như ~)

Liệt kê một số hành động tiêu biểu (không phải tất cả):

V1-たり、V2-たり します。

  • にちようびは ほんを よんだり、えいがを みたり します。→ Chủ nhật tôi đọc sách, xem phim (và những thứ khác).
  • やすみに りょこうしたり、かいものしたり しました。→ Kỳ nghỉ tôi đi du lịch, mua sắm (v.v.).
  • おおさかで たこやきを たべたり、おてらを みたり しました。→ Ở Osaka tôi đã ăn takoyaki, tham quan chùa (v.v.).

2.3 い-adj く / な-adj に / N に なります (Trở nên ~)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái:

い-adj → くなりました / な-adj → になりました / N → になりました

  • にほんごが じょうずに なりました。→ Tiếng Nhật đã giỏi lên rồi.
  • さいきん さむく なりました。→ Gần đây trở nên lạnh.
  • こどもは おおきく なりました。→ Con đã lớn lên rồi.
  • 25さいに なりました。→ Đã 25 tuổi rồi.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

たなか: リンさんは ふじさんに のぼったことが ありますか。

リン: はい、いちど あります。とても きれいでした。

たなか: やすみの ひは なにを しますか。

リン: おんせんに いったり、おまつりを みたり します。

たなか: にほんの せいかつは どうですか。

リン: にほんごが すこし じょうずに なりました。でも かんじは まだ むずかしいです。

Dịch:

Tanaka: Linh đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?

Linh: Có, một lần rồi. Rất đẹp.

Tanaka: Ngày nghỉ bạn làm gì?

Linh: Tôi đi suối nước nóng, xem lễ hội (và nhiều thứ khác).

Tanaka: Cuộc sống ở Nhật thế nào?

Linh: Tiếng Nhật đã khá hơn một chút. Nhưng kanji vẫn còn khó.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Chuyển sang た-form: いきます, たべます, のみます, します

Đáp ánいった, たべた, のんだ, した

Câu 2: Dịch: “Tôi đã từng ở khách sạn Nhật.”

Đáp ánにほんの ホテルに とまったことが あります。

Câu 3: Dịch: “Chủ nhật tôi nấu ăn, dọn nhà (v.v.).”

Đáp ánにちようびは りょうりを つくったり、そうじしたり します。

Câu 4: Dịch: “Gần đây trời ấm lên rồi.”

Đáp ánさいきん あたたかく なりました。

Câu 5: Trả lời: すもうを みたことが ありますか。(Chưa từng)

Đáp ánいいえ、いちども みたことが ありません。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji bài 19

KanjiÂm đọcNghĩaTừ vựng
のぼ(る)Leo山に 登ります
と(まる)Ở, trọホテルに 泊まります
ふと(る)Béo太ります
や(せる)Gầy痩せます
おど(る)Nhảy踊ります
えら(ぶ)Chọn選びます
まつ(り)Lễ hộiお祭り
おんẤm温泉

✨ Bài tiếp theo: Bài 20: ~とおもいます — Nghĩ rằng

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời