Bài 2 giúp bạn nói về đồ vật xung quanh — hỏi “cái này là gì?”, “cái đó của ai?” bằng các chỉ thị đại từ これ・それ・あれ.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| これ | これ | Cái này | これは ほんです。 |
| それ | それ | Cái đó | それは なんですか。 |
| あれ | あれ | Cái kia | あれは とけいです。 |
| この | この | ~này | このほんは わたしのです。 |
| その | その | ~đó | そのかばんは だれのですか。 |
| あの | あの | ~kia | あのくるまは たなかさんのです。 |
| ほん | ほん | Sách | これは にほんごの ほんです。 |
| ノート | のーと | Vở/Sổ tay | それは ノートです。 |
| じしょ | じしょ | Từ điển | これは えいごの じしょです。 |
| かばん | かばん | Cặp/Túi xách | そのかばんは いくらですか。 |
| かさ | かさ | Ô/Dù | あれは わたしの かさです。 |
| とけい | とけい | Đồng hồ | このとけいは にほんのです。 |
| かぎ | かぎ | Chìa khóa | これは くるまの かぎです。 |
| なん/なに | なん/なに | Cái gì | これは なんですか。 |
| だれ | だれ | Ai | これは だれの かばんですか。 |
| えいご | えいご | Tiếng Anh | えいごの ほん |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 2
2. Ngữ pháp
2.1 これ/それ/あれは ~です
Dùng để chỉ đồ vật theo khoảng cách:
| Đại từ | Khoảng cách | Nghĩa |
|---|---|---|
| これ | Gần người nói | Cái này |
| それ | Gần người nghe | Cái đó |
| あれ | Xa cả hai | Cái kia |
- これは ほんです。→ Cái này là sách.
- それは なんですか。→ Cái đó là gì?
- あれは とけいです。→ Cái kia là đồng hồ.
2.2 この/その/あの + Danh từ
Khi muốn chỉ định cụ thể một danh từ:
- このほんは おもしろいです。→ Quyển sách này hay.
- そのかばんは だれのですか。→ Cái cặp đó của ai?
- あのひとは やまださんです。→ Người kia là anh Yamada.
💡 Khác biệt: これ đứng một mình, この phải đi kèm danh từ.
2.3 ~の (sở hữu)
Trợ từ の nối hai danh từ, thể hiện sở hữu hoặc thuộc về:
- わたしの ほん → sách của tôi
- にほんごの じしょ → từ điển tiếng Nhật
- にほんの くるま → xe Nhật Bản (xe của Nhật)
Hỏi “của ai?”:
- これは だれの かばんですか。→ Đây là cặp của ai?
- ミラーさんの かばんです。→ Là cặp của anh Miller.
2.4 そうです / ちがいます
Trả lời xác nhận:
- A: これは ほんですか。→ Cái này là sách phải không?
- B: はい、そうです。→ Vâng, đúng vậy.
- B: いいえ、ちがいます。ノートです。→ Không, không phải. Là vở.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
A: すみません、これは なんですか。
B: それは にほんごの じしょです。
A: このノートは だれのですか。
B: わたしのです。
A: あれも Bさんのですか。
B: いいえ、あれは ミラーさんのです。
Dịch:
A: Xin lỗi, cái này là gì vậy?
B: Đó là từ điển tiếng Nhật.
A: Quyển vở này của ai?
B: Của tôi.
A: Cái kia cũng của bạn B à?
B: Không, cái kia của anh Miller.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Điền これ/それ/あれ: _は わたしの かさです。(vật ở gần bạn)
Đáp án
これCâu 2: Dịch: “Cái cặp đó của ai?”
Đáp án
そのかばんは だれのですか。Câu 3: Chọn この/その/あの: _ほんは にほんごの ほんです。(sách ở xa cả hai)
Đáp án
あのCâu 4: Trả lời: これは とけいですか。(Không, là chìa khóa)
Đáp án
いいえ、ちがいます。かぎです。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 本 | ホン | もと | Sách / Gốc | 本(ほん)= sách |
| 何 | カ | なに・なん | Cái gì | 何ですか = cái gì? |
✨ Bài tiếp theo: Bài 3: ここは しょくどうです — Đây là nhà ăn
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời