Bài 20 là bước ngoặt quan trọng — bạn bắt đầu sử dụng plain form (thể thông thường) trong câu phức để diễn đạt ý kiến, trích dẫn lời nóidự đoán. Đây là nền tảng cho tiếng Nhật tự nhiên hơn.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaPlain form
おもいますおもいますNghĩおもう
いいますいいますNóiいう
かちますかちますThắngかつ
まけますまけますThuaまける
はじまりますはじまりますBắt đầuはじまる
おわりますおわりますKết thúcおわる
たぶんたぶんCó lẽ
きっときっとChắc chắn
ほんとうほんとうThật
うそうそNói dối
ニュースにゅーすTin tức
しあいしあいTrận đấu
せいじせいじChính trị

Plain form tổng hợp

LoạiKhẳng địnhPhủ định
V hiện tạiいくいかない
V quá khứいったいかなかった
い-adj hiện tạiたかいたかくない
い-adj quá khứたかかったたかくなかった
な-adj hiện tạiしずかだしずかじゃない
な-adj quá khứしずかだったしずかじゃなかった
N hiện tạiあめだあめじゃない
N quá khứあめだったあめじゃなかった

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 20

2. Ngữ pháp

2.1 ~とおもいます (Tôi nghĩ rằng ~)

Diễn đạt ý kiến cá nhân:

Plain form + と おもいます。

  • あしたは あめだと おもいます。→ Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
  • にほんは あんぜんだと おもいます。→ Tôi nghĩ Nhật Bản an toàn.
  • このチームは かつと おもいます。→ Tôi nghĩ đội này sẽ thắng.
  • あのレストランは あまり おいしくないと おもいます。→ Tôi nghĩ nhà hàng đó không ngon lắm.

💡 Hỏi ý kiến: ~について どう おもいますか。(Bạn nghĩ gì về ~?)

2.2 ~といいます / といいました (Nói rằng ~)

Trích dẫn lời người khác:

Plain form + と いいます / いいました。

  • たなかさんは あした こないと いいました。→ Anh Tanaka nói rằng mai sẽ không đến.
  • せんせいは テストは やさしいと いいました。→ Thầy nói bài test dễ.
  • てんきよほうは あしたは はれだと いいました。→ Dự báo thời tiết nói ngày mai trời nắng.

2.3 ~でしょう (Có lẽ, chắc là ~)

Dự đoán, không chắc chắn lắm (thường dùng với たぶん):

Plain form + でしょう。 (bỏ だ trước でしょう với な-adj và N)

  • あしたは いいてんきでしょう。→ Ngày mai chắc trời đẹp.
  • たぶん たなかさんは こないでしょう。→ Có lẽ anh Tanaka sẽ không đến.
  • このしあいは おもしろいでしょう。→ Trận đấu này chắc thú vị.

2.4 Plain form ~が (nhưng — thể thông thường)

Nối hai câu với ý tương phản bằng plain form:

Plain form + が、~

  • にほんごは おもしろいですが、むずかしいです。→ Tiếng Nhật thú vị nhưng khó.
  • いきたいですが、じかんが ありません。→ Muốn đi nhưng không có thời gian.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

リン: あしたの しあい、どう おもいますか。

たなか: にほんチームは かつと おもいます。

リン: そうですか。てんきよほうは あしたは あめだと いいましたが…

たなか: たぶん だいじょうぶでしょう。きっと いいしあいに なりますよ。

リン: そうですね。たのしみですね。

Dịch:

Linh: Bạn nghĩ gì về trận đấu ngày mai?

Tanaka: Tôi nghĩ đội Nhật sẽ thắng.

Linh: Vậy à. Dự báo thời tiết nói ngày mai mưa nhưng…

Tanaka: Chắc không sao đâu. Chắc chắn sẽ là trận đấu hay.

Linh: Nhỉ. Mong chờ quá nhỉ.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch: “Tôi nghĩ tiếng Nhật khó.”

Đáp ánにほんごは むずかしいと おもいます。

Câu 2: Dịch: “Thầy giáo nói rằng ngày mai có kiểm tra.”

Đáp ánせんせいは あした テストが あると いいました。

Câu 3: Dịch: “Có lẽ ngày mai trời nắng.”

Đáp ánたぶん あしたは はれでしょう。

Câu 4: Chuyển sang plain form: たべます, たかいです, しずかです, がくせいです

Đáp ánたべる, たかい, しずかだ, がくせいだ

Câu 5: Dịch: “Muốn đi du lịch nhưng không có tiền.”

Đáp ánりょこうに いきたいですが、おかねが ありません。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji bài 20

KanjiÂm đọcNghĩaTừ vựng
おも(う)Nghĩ思います
い(う)Nói言います
か(つ)Thắng勝ちます
ま(ける)Thua負けます
はじ(まる)Bắt đầu始まります
お(わる)Kết thúc終わります
Thử試合 (trận đấu)
あ(い)Hợp試合

✨ Chúc mừng bạn đã hoàn thành Bài 16-20! Đây là bước tiến lớn trong hành trình chinh phục JLPT N5. Hãy ôn tập lại các thể: て-form, ない-form, dictionary form, た-form và plain form — đây là nền tảng cho toàn bộ tiếng Nhật!

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời