Bài 22 giới thiệu một trong những ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nhật: mệnh đề bổ nghĩa danh từ — tương tự “relative clause” trong tiếng Anh. Bạn sẽ học cách mô tả danh từ bằng cả một câu.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| きります | きります | Mặc (quần áo) | コートを きります。 |
| ぬぎます | ぬぎます | Cởi (quần áo) | くつを ぬぎます。 |
| かぶります | かぶります | Đội (mũ) | ぼうしを かぶります。 |
| かけます | かけます | Đeo (kính) | めがねを かけます。 |
| うまれます | うまれます | Được sinh ra | とうきょうで うまれました。 |
| コート | こーと | Áo khoác | あたらしい コートを かいました。 |
| きもの | きもの | Kimono | きものを きている ひと |
| くつ | くつ | Giày | くろい くつを はいています。 |
| ぼうし | ぼうし | Mũ/Nón | あかい ぼうしを かぶっています。 |
| ネクタイ | ねくたい | Cà vạt | ネクタイを しています。 |
| めがね | めがね | Kính | めがねを かけている ひと |
| セーター | せーたー | Áo len | あおい セーターを きています。 |
| スーツ | すーつ | Bộ vest | スーツを きている ひと |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 22
2. Ngữ pháp
2.1 V (thể thường) + Danh từ — Mệnh đề bổ nghĩa danh từ
Dùng câu ở thể thường đặt trước danh từ để mô tả, giải thích danh từ đó:
Câu (thể thường) + Danh từ
- きのう かった ほん → Quyển sách (mà) tôi mua hôm qua
- あそこで はたらいている ひと → Người đang làm việc ở đằng kia
- わたしが すんでいる まち → Thành phố (mà) tôi đang sống
💡 Lưu ý quan trọng: Trong mệnh đề, が thay cho は:
- ❌ わたしは すんでいる まち
- ✅ わたしが すんでいる まち
2.2 ~とき (Khi…)
Dùng để diễn đạt thời điểm xảy ra hành động:
V-dictionary / V-た / V-ない + とき い-adj + とき / な-adj な + とき / N の + とき
- にほんへ いく とき、パスポートが いります。→ Khi đi Nhật, cần hộ chiếu.
- わかい とき、よく りょこうしました。→ Khi còn trẻ, tôi hay đi du lịch.
- こどもの とき、よく この こうえんで あそびました。→ Khi còn nhỏ, tôi hay chơi ở công viên này.
2.3 ~と (Điều kiện tự nhiên / Khi…thì…)
Diễn đạt kết quả tất yếu, quy luật tự nhiên, hoặc thao tác máy:
V-dictionary + と、~
- はるに なると、さくらが さきます。→ Khi đến mùa xuân, hoa anh đào nở.
- この ボタンを おすと、ドアが あきます。→ Khi bấm nút này, cửa mở.
- みぎへ まがると、えきが あります。→ Khi rẽ phải, có nhà ga.
💡 Lưu ý: ~と không dùng cho ý chí, mệnh lệnh, lời mời sau vế sau.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
やまだ: ミラーさん、あの あかい ぼうしを かぶっている ひとを しっていますか。
ミラー: あおい コートを きている ひとですか。
やまだ: ええ。あの ひとは わたしが まえ はたらいていた かいしゃの ひとです。
ミラー: そうですか。きものを きている ひとも いますね。
やまだ: にほんの おまつりの ときは、きものを きる ひとが おおいですよ。
Dịch:
Yamada: Miller, bạn biết người đội mũ đỏ kia không?
Miller: Người mặc áo khoác xanh ấy à?
Yamada: Ừ. Người đó là người ở công ty tôi làm trước đây.
Miller: Vậy à. Cũng có người mặc kimono nữa nhỉ.
Yamada: Khi lễ hội Nhật, nhiều người mặc kimono lắm đấy.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Nối thành câu: “Người đang đeo kính kia là ai?”
Đáp án
めがねを かけている ひとは だれですか。Câu 2: Dịch: “Khi đến mùa đông, trời lạnh.”
Đáp án
ふゆに なると、さむく なります。Câu 3: Điền vào: にほんへ いく_、おみやげを かいます。
Đáp án
ときCâu 4: Sửa lỗi sai: わたしは すんでいる まちは しずかです。
Đáp án
わたしが すんでいる まちは しずかです。(Trong mệnh đề bổ nghĩa, は → が)Câu 5: Dịch: “Quyển sách tôi đọc hôm qua rất thú vị.”
Đáp án
きのう わたしが よんだ ほんは とても おもしろかったです。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa | Từ vựng |
|---|---|---|---|
| 着 | き(ます) | Mặc | 着ます = mặc |
| 脱 | ぬ(ぎます) | Cởi | 脱ぎます = cởi |
| 生 | う(まれます) | Sinh | 生まれます = được sinh ra |
| 時 | とき | Thời, lúc | ~時 = khi |
| 町 | まち | Phố, thành phố | 町 = thành phố |
✨ Bài tiếp theo: Bài 23: ~とき — Khi…
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời