Bài 24 giới thiệu hệ thống cho-nhận hành động — một nét đặc trưng của tiếng Nhật mà không có trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Ba cấu trúc ~てあげます, ~てもらいます, ~てくれます cho phép bạn diễn đạt ai làm gì cho ai một cách rõ ràng.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| おくります | おくります | Gửi, tiễn | くうこうまで おくります。 |
| しょうかいします | しょうかいします | Giới thiệu | ともだちを しょうかいします。 |
| あんないします | あんないします | Hướng dẫn | まちを あんないします。 |
| せつめいします | せつめいします | Giải thích | つかいかたを せつめいします。 |
| てつだいます | てつだいます | Giúp đỡ | にもつを てつだいます。 |
| なおします | なおします | Sửa chữa | パソコンを なおします。 |
| かします | かします | Cho mượn | ほんを かします。 |
| よみます | よみます | Đọc | てがみを よみます。 |
| おじいさん | おじいさん | Ông (người lớn tuổi) | おじいさんに みちを おしえました。 |
| おばあさん | おばあさん | Bà (người lớn tuổi) | おばあさんの にもつを もちました。 |
| にもつ | にもつ | Hành lý | にもつが おおいです。 |
| てがみ | てがみ | Thư | てがみを かきます。 |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 24
2. Ngữ pháp
2.1 ~てあげます (Tôi làm gì ĐÓ cho ai)
Người nói (hoặc người thân cận) làm gì đó cho người khác:
Người A は Người B に V-て あげます
- わたしは やまださんに ほんを かして あげました。→ Tôi đã cho anh Yamada mượn sách.
- ははは おばあさんの にもつを もって あげました。→ Mẹ tôi đã xách hành lý giúp bà cụ.
💡 Cẩn thận: Không nói ~てあげます với người trên (sếp, khách hàng) — nghe có vẻ “ban ơn”. Dùng cách nói khác.
2.2 ~てもらいます (Tôi ĐƯỢC/NHỜ ai làm cho)
Người nói nhờ/được ai đó làm gì cho mình:
Người A は Người B に V-て もらいます
- わたしは たなかさんに みちを おしえて もらいました。→ Tôi đã được anh Tanaka chỉ đường.
- わたしは ともだちに くうこうまで おくって もらいました。→ Tôi đã nhờ bạn đưa đến sân bay.
💡 Lưu ý: Người làm hành động đi với trợ từ に.
2.3 ~てくれます (Ai đó làm gì CHO TÔI)
Ai đó tự nguyện làm điều gì cho người nói (mang sắc thái biết ơn):
Người B は (わたしに) V-て くれます
- ともだちが にほんごを おしえて くれました。→ Bạn tôi đã dạy tiếng Nhật cho tôi.
- やまださんが えきまで あんないして くれました。→ Anh Yamada đã hướng dẫn tôi đến ga.
💡 So sánh 3 cấu trúc:
| Cấu trúc | Hướng hành động | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~てあげます | Tôi → Người khác | Tôi giúp ai |
| ~てもらいます | Người khác → Tôi (nhờ) | Tôi nhờ ai |
| ~てくれます | Người khác → Tôi (tự nguyện) | Ai giúp tôi |
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
ミラー: きのう ひっこしを しました。
たなか: たいへんでしたね。だれかに てつだって もらいましたか。
ミラー: はい。やまださんが てつだって くれました。
たなか: よかったですね。わたしも なにか して あげますよ。
ミラー: じゃ、この まちの おいしい レストランを しょうかいして もらえますか。
たなか: いいですよ。あんないして あげます。
Dịch:
Miller: Hôm qua tôi đã chuyển nhà.
Tanaka: Vất vả nhỉ. Có nhờ ai giúp không?
Miller: Có. Anh Yamada đã giúp tôi.
Tanaka: Tốt quá nhỉ. Tôi cũng giúp gì đó cho bạn nhé.
Miller: Vậy bạn có thể giới thiệu nhà hàng ngon ở khu này cho tôi được không?
Tanaka: Được chứ. Tôi sẽ dẫn bạn đi.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Điền: わたしは せんせいに にほんごを おしえて _。
Đáp án
もらいました(Tôi được thầy dạy tiếng Nhật → もらいます)Câu 2: Dịch: “Bạn tôi đã sửa máy tính cho tôi.” (bạn tự nguyện giúp)
Đáp án
ともだちが パソコンを なおして くれました。Câu 3: Chọn đúng: わたしは おばあさんの にもつを もって (あげました / もらいました)。
Đáp án
あげました(Tôi xách giúp bà cụ → tôi làm cho người khác)Câu 4: Dịch: “Tôi đã nhờ bạn giải thích bài.”
Đáp án
わたしは ともだちに せつめいして もらいました。Câu 5: Sắp xếp: くれました / やまださんが / あんないして / まちを
Đáp án
やまださんが まちを あんないして くれました。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa | Từ vựng |
|---|---|---|---|
| 送 | おく(ります) | Gửi, tiễn | 送ります = gửi |
| 紹 | しょう | Giới thiệu | 紹介します |
| 案 | あん | Hướng dẫn | 案内します |
| 説 | せつ | Giải thích | 説明します |
| 手 | て | Tay | 手伝います = giúp đỡ |
✨ Bài tiếp theo: Bài 25: ~たら — Nếu…thì (Bài cuối N5)
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời