Bài 25 là bài cuối cùng của cấp độ N5 trong Minna no Nihongo Sơ cấp 1! Bạn sẽ học cấu trúc điều kiện ~たら (nếu…thì) cùng các cấu trúc liên quan, và cuối bài là tổng kết toàn bộ ngữ pháp N5.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
おかねおかねTiềnおかねが あったら、りょこうします。
ひまひまRảnh rỗiひまだったら、あそびに きてください。
てんきてんきThời tiếtいい てんきだったら、さんぽします。
たからくじたからくじXổ sốたからくじに あたったら!
きかいきかいCơ hộiきかいが あったら、にほんへ いきたいです。
じかんじかんThời gianじかんが あったら、でんわします。
もしもしNếu (đặt đầu câu)もし あめだったら、いきません。
いくら~てもいくら~てもDù…bao nhiêu cũngいくら たべても、ふとりません。
せっかくせっかくHiếm hoi, đặc biệtせっかく きたのに、やすみでした。
まにあいますまにあいますKịp giờでんしゃに まにあいました。
さがしますさがしますTìm kiếmしごとを さがします。
みつかりますみつかりますTìm thấyかぎが みつかりました。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 25

2. Ngữ pháp

2.1 ~たら (Nếu…thì)

Cấu trúc điều kiện phổ biến nhất, dùng cho giả địnhkhi xảy ra:

V-た + ら / い-adj → ~かったら / な-adj/N → ~だったら

Cách chia:

LoạiCách chiaVí dụ
Động từV-た + らいったら、のんだら、たべたら
い-adj~い → ~かったらやすかったら、よかったら
な-adj~だったらひまだったら、げんきだったら
Danh từN + だったらにちようびだったら、あめだったら

Ví dụ:

  • おかねが あったら、りょこうします。→ Nếu có tiền, tôi sẽ đi du lịch.
  • よかったら、いっしょに いきませんか。→ Nếu được, đi cùng không?
  • ひまだったら、あそびに きてください。→ Nếu rảnh, hãy đến chơi nhé.
  • もし あした あめだったら、うちに います。→ Nếu ngày mai mưa, tôi ở nhà.

💡 もし đặt đầu câu để nhấn mạnh tính giả định, không bắt buộc.

2.2 ~ても (Dù…cũng)

Diễn đạt nhượng bộ — kết quả không thay đổi dù điều kiện có xảy ra:

V-て + も / い-adj → ~くても / な-adj/N → ~でも

  • あめが ふっても、いきます。→ Dù mưa cũng đi.
  • たかくても、かいます。→ Dù đắt cũng mua.
  • いくら たべても、おなかが いっぱいに なりません。→ Dù ăn bao nhiêu cũng không no.
  • にちようびでも、はたらきます。→ Dù Chủ nhật cũng làm việc.

2.3 ~のに (Mặc dù…nhưng)

Diễn đạt sự bất ngờ, tiếc nuối — kết quả trái với mong đợi:

Thể thường + のに、~

  • やくそくしたのに、きませんでした。→ Mặc dù đã hẹn nhưng không đến.
  • せっかく つくったのに、だれも たべませんでした。→ Mặc dù khó khăn lắm mới nấu nhưng không ai ăn.
  • たかいのに、おいしくないです。→ Mặc dù đắt nhưng không ngon.

💡 のに mang sắc thái thất vọng, bất mãn — không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

ミラー: もし たからくじに あたったら、なにを しますか。

やまだ: そうですね。おかねが たくさん あったら、せかいりょこうを したいです。

ミラー: いいですね。わたしは いなかに おおきい うちを たてたいです。

やまだ: でも、いなかは ふべんでも いいですか。

ミラー: しずかだったら、ふべんでも いいです。

やまだ: じゃ、よかったら いっしょに たからくじを かいませんか。(笑)

Dịch:

Miller: Nếu trúng xổ số, bạn sẽ làm gì?

Yamada: Hmm. Nếu có nhiều tiền, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

Miller: Hay nhỉ. Tôi thì muốn xây nhà to ở quê.

Yamada: Nhưng, dù nông thôn bất tiện cũng được sao?

Miller: Nếu yên tĩnh thì dù bất tiện cũng được.

Yamada: Vậy, nếu được thì cùng mua xổ số không? (cười)

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch: “Nếu rảnh, hãy đến chơi nhé.”

Đáp ánひまだったら、あそびに きてください。

Câu 2: Dịch: “Dù mưa tôi cũng đi.”

Đáp ánあめが ふっても、いきます。

Câu 3: Dịch: “Mặc dù đã học nhưng quên hết rồi.”

Đáp ánべんきょうしたのに、ぜんぶ わすれました。

Câu 4: Chia たら: たべる → ?

Đáp ánたべたら

Câu 5: Sắp xếp: いきたいです / あったら / にほんへ / おかねが

Đáp ánおかねが あったら、にほんへ いきたいです。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ vựng
かね / きんTiền, vàngお金 = tiền
ひまRảnh暇 = rảnh rỗi
てんTrời天気 = thời tiết
さが(します)Tìm探します = tìm kiếm
あいだ / かんKhoảng, thời gian時間 = thời gian

6. 🎉 Tổng kết N5 — Checklist ngữ pháp đã học

Chúc mừng bạn đã hoàn thành toàn bộ 25 bài Minna no Nihongo Sơ cấp 1! Dưới đây là tổng hợp tất cả ngữ pháp N5:

Câu cơ bản (Bài 1-4)

  • ✅ ~は ~です / じゃありません (A là/không phải B)
  • ✅ ~も (cũng)
  • ✅ これ/それ/あれ + は ~です (chỉ thị vật)
  • ✅ ここ/そこ/あそこ (chỉ thị nơi)
  • ✅ Số đếm, giờ, ngày tháng

Động từ (Bài 5-14)

  • ✅ V-ます / V-ません / V-ました (thể lịch sự)
  • ✅ ~を / ~で / ~に / ~へ (trợ từ)
  • ✅ V-て ください (yêu cầu)
  • ✅ V-て います (đang làm / trạng thái)
  • ✅ V-ても いいですか (xin phép)
  • ✅ V-ないで ください (đừng)

Tính từ & So sánh (Bài 8-12)

  • ✅ い-adj / な-adj (tính từ)
  • ✅ ~より / ~のほうが / いちばん (so sánh)
  • ✅ ~が ほしいです / V-たいです (muốn)

Thể thường & Nối câu (Bài 15-20)

  • ✅ Thể thường (plain form)
  • ✅ ~とき / ~まえに / ~あとで (thời gian)
  • ✅ V-たり V-たり します (liệt kê)
  • ✅ ~ことが あります (kinh nghiệm)
  • ✅ ~と おもいます (ý kiến)
  • ✅ ~と いっていました (trích dẫn)

Ngữ pháp nâng cao N5 (Bài 21-25)

  • ✅ ~でしょう? (xác nhận / phỏng đoán)
  • ✅ ~の (danh từ hóa)
  • ✅ V plain + N (mệnh đề quan hệ)
  • ✅ ~とき chi tiết (V-る/た/ない + とき)
  • ✅ ~と (điều kiện tự nhiên)
  • ✅ ~てあげます / ~てもらいます / ~てくれます (cho-nhận)
  • ✅ ~たら (điều kiện)
  • ✅ ~ても (nhượng bộ)
  • ✅ ~のに (nghịch ý)

Bước tiếp theo

🎯 Ôn tập: Làm lại bài tập từ bài 1-25, tập trung vào điểm yếu.

📖 Luyện đọc: Đọc NHK News Web Easy, Tadoku graded readers.

🎧 Luyện nghe: Shadowing với audio Minna no Nihongo.

✍️ Luyện viết: Viết nhật ký ngắn bằng tiếng Nhật mỗi ngày.

🚀 Tiếp theo: JLPT N4 — Minna no Nihongo Sơ cấp 2 (Bài 26-50)!


🎊 Chúc mừng bạn đã hoàn thành JLPT N5! がんばりましたね!✨

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời