Bài 3 mở rộng hệ thống chỉ thị sang địa điểm — bạn sẽ học cách hỏi “ở đâu?” và chỉ vị trí bằng ここ・そこ・あそこ.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ここ | ここ | Đây/Chỗ này | ここは きょうしつです。 |
| そこ | そこ | Đó/Chỗ đó | そこは トイレです。 |
| あそこ | あそこ | Chỗ kia | あそこは じむしょです。 |
| どこ | どこ | Ở đâu | トイレは どこですか。 |
| しょくどう | しょくどう | Nhà ăn/Canteen | ここは しょくどうです。 |
| きょうしつ | きょうしつ | Phòng học | きょうしつは 2かいです。 |
| じむしょ | じむしょ | Văn phòng | じむしょは 1かいです。 |
| トイレ | といれ | Nhà vệ sinh | トイレは あそこです。 |
| かいぎしつ | かいぎしつ | Phòng họp | かいぎしつは 3かいです。 |
| うけつけ | うけつけ | Quầy lễ tân | うけつけは 1かいです。 |
| エレベーター | えれべーたー | Thang máy | エレベーターは あそこです。 |
| ~かい/がい | ~かい/がい | Tầng (lầu) | 2かい = tầng 2 |
| デパート | でぱーと | Cửa hàng bách hóa | あのデパートは にほんのです。 |
| びょういん | びょういん | Bệnh viện | びょういんは どこですか。 |
| ぎんこう | ぎんこう | Ngân hàng | ぎんこうは あそこです。 |
| ゆうびんきょく | ゆうびんきょく | Bưu điện | ゆうびんきょくは えきの ちかくです。 |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 3
2. Ngữ pháp
2.1 ここ/そこ/あそこは ~です
Giống これ/それ/あれ nhưng cho địa điểm:
| Đại từ | Khoảng cách | Nghĩa |
|---|---|---|
| ここ | Gần người nói | Đây/Chỗ này |
| そこ | Gần người nghe | Đó/Chỗ đó |
| あそこ | Xa cả hai | Chỗ kia |
- ここは しょくどうです。→ Đây là nhà ăn.
- そこは きょうしつです。→ Chỗ đó là phòng học.
- あそこは トイレです。→ Chỗ kia là nhà vệ sinh.
2.2 ~は どこですか (Ở đâu?)
- トイレは どこですか。→ Nhà vệ sinh ở đâu?
- →あそこです。→ Ở chỗ kia.
- →2かいです。→ Ở tầng 2.
2.3 ~は ~の ~です (A thuộc B)
Dùng の để nối tổ chức/quốc gia với đồ vật/tòa nhà:
- あのデパートは にほんの デパートです。→ Cửa hàng bách hóa kia là cửa hàng của Nhật.
- これは どこの かばんですか。→ Đây là cặp của (nước/hãng) nào?
- にほんの かばんです。→ Là cặp Nhật Bản.
2.4 Số tầng ~かい
| Tầng | Đọc |
|---|---|
| 1かい | いっかい |
| 2かい | にかい |
| 3かい | さんがい ⚠️ |
| 4かい | よんかい |
| 5かい | ごかい |
⚠️ Lưu ý: tầng 3 đọc là さんがい (không phải さんかい).
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
ミラー: すみません、トイレは どこですか。
うけつけ: トイレは 2かいです。エレベーターは あそこです。
ミラー: 2かいですね。ありがとうございます。
うけつけ: しょくどうも 2かいです。
ミラー: そうですか。どうも。
Dịch:
Miller: Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Lễ tân: Nhà vệ sinh ở tầng 2. Thang máy ở chỗ kia.
Miller: Tầng 2 nhé. Cảm ơn ạ.
Lễ tân: Nhà ăn cũng ở tầng 2.
Miller: Vậy à. Cảm ơn.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Hỏi “Ngân hàng ở đâu?” bằng tiếng Nhật.
Đáp án
ぎんこうは どこですか。Câu 2: Trả lời: しょくどうは どこですか。(tầng 1)
Đáp án
1かい(いっかい)です。Câu 3: Điền ここ/そこ/あそこ: _は かいぎしつです。(nơi xa cả hai)
Đáp án
あそこCâu 4: Dịch: “Bệnh viện kia là bệnh viện của Nhật.”
Đáp án
あのびょういんは にほんの びょういんです。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 食 | ショク | た(べる) | Ăn | 食どう(しょくどう)= nhà ăn |
| 銀 | ギン | — | Bạc | 銀行(ぎんこう)= ngân hàng |
| 行 | コウ・ギョウ | い(く) | Đi / Hàng | 銀行 = ngân hàng |
| 病 | ビョウ | やまい | Bệnh | 病院(びょういん)= bệnh viện |
| 院 | イン | — | Viện | 病院 = bệnh viện |
✨ Bài tiếp theo: Bài 4: いま なんじですか — Bây giờ mấy giờ?
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời