Bài 4 dạy bạn cách nói về thời gian — giờ, phút, ngày trong tuần và lịch trình hàng ngày. Đây là kiến thức rất thực tế khi sống ở Nhật!
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| いま | いま | Bây giờ | いま 3じです。 |
| ~じ | ~じ | ~giờ | 7じ = 7 giờ |
| ~ふん/ぷん | ~ふん/ぷん | ~phút | 30ぷん = 30 phút |
| はん | はん | Rưỡi (30 phút) | 8じはん = 8 giờ rưỡi |
| ごぜん | ごぜん | Buổi sáng (AM) | ごぜん 9じ |
| ごご | ごご | Buổi chiều (PM) | ごご 3じ |
| あさ | あさ | Buổi sáng | あさ 7じに おきます。 |
| ひる | ひる | Buổi trưa | ひる 12じ |
| よる/ばん | よる/ばん | Buổi tối | よる 10じ |
| おととい | おととい | Hôm kia | — |
| きのう | きのう | Hôm qua | — |
| きょう | きょう | Hôm nay | — |
| あした | あした | Ngày mai | — |
| あさって | あさって | Ngày kia | — |
| まいにち | まいにち | Mỗi ngày | まいにち べんきょうします。 |
| やすみ | やすみ | Nghỉ/Ngày nghỉ | やすみは にちようびです。 |
Cách đọc giờ đặc biệt
| Giờ | Đọc | Lưu ý |
|---|---|---|
| 4じ | よじ | ⚠️ không phải しじ |
| 7じ | しちじ | ⚠️ |
| 9じ | くじ | ⚠️ không phải きゅうじ |
Cách đọc phút đặc biệt
| Phút | Đọc |
|---|---|
| 1ぷん | いっぷん |
| 3ぷん | さんぷん |
| 6ぷん | ろっぷん |
| 8ぷん | はっぷん |
| 10ぷん | じゅっぷん |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 4
2. Ngữ pháp
2.1 いま なんじですか (Mấy giờ rồi?)
- いま なんじですか。→ Bây giờ mấy giờ?
- 3じ15ふんです。→ 3 giờ 15 phút.
- ごご 2じはんです。→ 2 giờ rưỡi chiều.
2.2 ~から ~まで (Từ ~ đến ~)
Dùng cho thời gian và địa điểm:
- 9じから 5じまで はたらきます。→ Làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
- げつようびから きんようびまで べんきょうします。→ Học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
💡 Có thể dùng riêng から hoặc まで:
- 9じから はたらきます。→ Làm việc từ 9 giờ.
- 5じまで です。→ Đến 5 giờ.
2.3 やすみは ~です
- やすみは にちようびです。→ Ngày nghỉ là Chủ nhật.
- やすみは なんようびですか。→ Ngày nghỉ là thứ mấy?
2.4 Ngày trong tuần
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| にちようび | Chủ nhật |
| げつようび | Thứ Hai |
| かようび | Thứ Ba |
| すいようび | Thứ Tư |
| もくようび | Thứ Năm |
| きんようび | Thứ Sáu |
| どようび | Thứ Bảy |
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
ミラー: すみません、いま なんじですか。
やまだ: ごご 3じ15ふんです。
ミラー: ぎんこうは なんじから なんじまでですか。
やまだ: 9じから 3じまでです。
ミラー: やすみは なんようびですか。
やまだ: どようびと にちようびです。
Dịch:
Miller: Xin lỗi, bây giờ mấy giờ rồi?
Yamada: 3 giờ 15 phút chiều.
Miller: Ngân hàng mở từ mấy giờ đến mấy giờ?
Yamada: Từ 9 giờ đến 3 giờ.
Miller: Ngày nghỉ là thứ mấy?
Yamada: Thứ Bảy và Chủ nhật.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Nói “Bây giờ 8 giờ rưỡi sáng” bằng tiếng Nhật.
Đáp án
いま ごぜん 8じはんです。Câu 2: Dịch: “Tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ.”
Đáp án
9じから 6じまで はたらきます。Câu 3: “4 giờ” đọc là gì?
Đáp án
よじ(4じ)Câu 4: Trả lời: やすみは なんようびですか。(Thứ Bảy)
Đáp án
やすみは どようびです。Câu 5: “6 phút” đọc là gì?
Đáp án
ろっぷん(6ぷん)🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm On | Âm Kun | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 今 | コン | いま | Bây giờ | 今(いま)= bây giờ |
| 時 | ジ | とき | Giờ/Thời gian | 何時(なんじ)= mấy giờ |
| 半 | ハン | なか(ば) | Nửa/Rưỡi | 半(はん)= rưỡi |
| 休 | キュウ | やす(み) | Nghỉ | 休み(やすみ)= ngày nghỉ |
| 日 | ニチ・ジツ | ひ・か | Ngày/Mặt trời | 日曜日(にちようび) |
✨ Bài tiếp theo: Bài 5: わたしは きょうとへ いきます — Tôi đi Kyoto
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題4 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời