Bài 5 dạy bạn cách nói về di chuyển — đi đâu, bằng phương tiện gì, với ai. Ba động từ quan trọng: いきます・きます・かえります.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
いきますいきますĐiきょうとへ いきます。
きますきますĐếnにほんへ きました。
かえりますかえりますVềうちへ かえります。
でんしゃでんしゃTàu điệnでんしゃで いきます。
バスばすXe buýtバスで がっこうへ いきます。
タクシーたくしーTaxiタクシーで かえります。
じてんしゃじてんしゃXe đạpじてんしゃで いきます。
ひこうきひこうきMáy bayひこうきで きました。
しんかんせんしんかんせんTàu shinkansenしんかんせんで きょうとへ いきます。
あるいてあるいてĐi bộあるいて いきます。
きょうときょうとKyotoきょうとへ いきます。
とうきょうとうきょうTokyoとうきょうから きました。
がっこうがっこうTrường họcがっこうへ いきます。
うちうちNhà (của mình)うちへ かえります。
ひとりでひとりでMột mìnhひとりで いきます。
ともだちともだちBạn bèともだちと いきます。
かぞくかぞくGia đìnhかぞくと きました。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 5

2. Ngữ pháp

2.1 ~へ いきます/きます/かえります

Trợ từ (đọc là “e”) chỉ hướng đi đến:

  • きょうと いきます。→ Tôi đi Kyoto.
  • にほん きました。→ Tôi đã đến Nhật.
  • うち かえります。→ Tôi về nhà.

Hỏi đi đâu:

  • どこへ いきますか。→ Bạn đi đâu?
  • おおさかへ いきます。→ Tôi đi Osaka.

2.2 ~で いきます (bằng phương tiện)

Trợ từ chỉ phương tiện:

  • でんしゃ いきます。→ Đi bằng tàu điện.
  • ひこうき きました。→ Đã đến bằng máy bay.
  • タクシー かえります。→ Về bằng taxi.

⚠️ “Đi bộ” dùng あるいて (không dùng で):

  • えきまで あるいて いきます。→ Đi bộ đến nhà ga.

Hỏi phương tiện:

  • なんで いきますか。→ Đi bằng gì?
  • バスで いきます。→ Đi bằng xe buýt.

2.3 ~と いっしょに (cùng với ~)

  • ともだちと いっしょに いきます。→ Đi cùng với bạn.
  • かぞく きました。→ Đến cùng gia đình.

💡 Có thể lược bỏ いっしょに, chỉ dùng :

  • やまださん いきます。→ Đi cùng anh Yamada.

Hỏi đi cùng ai:

  • だれと いきますか。→ Đi với ai?
  • ひとりで いきます。→ Đi một mình.

2.4 Kết hợp đầy đủ

Thứ tự: Thời gian → Ai cùng → Phương tiện → Nơi đến → Động từ

  • あした ともだちと しんかんせんで きょうとへ いきます。
  • → Ngày mai tôi cùng bạn đi Kyoto bằng tàu shinkansen.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

やまだ: あした どこへ いきますか。

ミラー: きょうとへ いきます。

やまだ: だれと いきますか。

ミラー: サントスさんと いっしょに いきます。

やまだ: なんで いきますか。

ミラー: しんかんせんで いきます。

やまだ: いいですね!いってらっしゃい。

ミラー: ありがとうございます。

Dịch:

Yamada: Ngày mai anh đi đâu?

Miller: Tôi đi Kyoto.

Yamada: Đi với ai?

Miller: Đi cùng anh Santos.

Yamada: Đi bằng gì?

Miller: Đi bằng tàu shinkansen.

Yamada: Hay nhỉ! Đi vui nhé!

Miller: Cảm ơn anh.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch: “Tôi đi trường học bằng xe đạp.”

Đáp ánじてんしゃで がっこうへ いきます。

Câu 2: Trả lời: だれと にほんへ きましたか。(gia đình)

Đáp ánかぞくと きました。

Câu 3: Dịch: “Bạn đi bằng gì?”

Đáp ánなんで いきますか。

Câu 4: Sắp xếp: いきます / で / へ / バス / がっこう

Đáp ánバスで がっこうへ いきます。

Câu 5: Dịch: “Tôi một mình về nhà bằng taxi.”

Đáp ánひとりで タクシーで うちへ かえります。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm OnÂm KunNghĩaVí dụ
コウい(く)Đi行きます(いきます)
ライく(る)Đến来ます(きます)
かえ(る)Về帰ります(かえります)
デンĐiện電車(でんしゃ)= tàu điện
シャくるまXe自転車(じてんしゃ)= xe đạp
ガクまな(ぶ)Học学校(がっこう)= trường
コウTrường学校 = trường học

🎉 Chúc mừng bạn đã hoàn thành 5 bài đầu tiên của Minna no Nihongo! Hãy ôn tập kỹ trước khi tiếp tục nhé!

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời