Bài 6 giới thiệu các động từ hành động thường gặp nhất trong đời sống hàng ngày. Bạn sẽ học cách nói về việc ăn, uống, xem, đọc, viết — và cách dùng trợ từ を để chỉ đối tượng của hành động.
1. Từ vựng mới
| Tiếng Nhật | Hiragana | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| たべます | たべます | Ăn | パンを たべます。 |
| のみます | のみます | Uống | コーヒーを のみます。 |
| すいます | すいます | Hút (thuốc) | たばこを すいます。 |
| みます | みます | Xem | テレビを みます。 |
| ききます | ききます | Nghe | おんがくを ききます。 |
| よみます | よみます | Đọc | しんぶんを よみます。 |
| かきます | かきます | Viết/Vẽ | てがみを かきます。 |
| かいます | かいます | Mua | くつを かいます。 |
| します | します | Làm | しゅくだいを します。 |
| パン | ぱん | Bánh mì | あさ パンを たべます。 |
| コーヒー | こーひー | Cà phê | まいあさ コーヒーを のみます。 |
| しんぶん | しんぶん | Báo | しんぶんを よみます。 |
| てがみ | てがみ | Thư | てがみを かきます。 |
| おんがく | おんがく | Âm nhạc | おんがくを ききます。 |
| しゅくだい | しゅくだい | Bài tập về nhà | しゅくだいを します。 |
| なに | なに | Cái gì | なにを たべますか。 |
🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 6
2. Ngữ pháp
2.1 ~を たべます/のみます (Ăn~/Uống~)
Trợ từ を đứng sau danh từ, chỉ đối tượng của hành động:
Danh từ を Động từ ます。
- パンを たべます。→ Tôi ăn bánh mì.
- ジュースを のみます。→ Tôi uống nước trái cây.
- テレビを みます。→ Tôi xem TV.
2.2 ~を します (Làm~)
Động từ します dùng với nhiều danh từ để diễn tả hành động:
- しゅくだいを します。→ Tôi làm bài tập.
- サッカーを します。→ Tôi chơi bóng đá.
- べんきょうを します。→ Tôi học bài.
2.3 なにを しますか (Làm gì?)
Dùng なに để hỏi về đối tượng hành động:
- なにを たべますか。→ Bạn ăn gì?
- …パンを たべます。→ Tôi ăn bánh mì.
- なにを のみますか。→ Bạn uống gì?
- …コーヒーを のみます。→ Tôi uống cà phê.
2.4 なにも ~ません (Không ~ gì cả)
Phủ định hoàn toàn với なにも:
- なにも たべません。→ Tôi không ăn gì cả.
- なにも のみません。→ Tôi không uống gì cả.
2.5 ~で たべます (Ăn ở~/bằng~)
Trợ từ で chỉ nơi chốn hoặc phương tiện:
- レストランで たべます。→ Tôi ăn ở nhà hàng.
- はしで たべます。→ Tôi ăn bằng đũa.
🔊 🔊 Nghe mẫu câu
🔊 🔊 Nghe ví dụ
3. Hội thoại mẫu
やまだ: けさ なにを たべましたか。
ミラー: パンと たまごを たべました。
やまだ: なにを のみましたか。
ミラー: コーヒーを のみました。やまださんは?
やまだ: わたしは なにも たべませんでした。コーヒーだけ のみました。
Dịch:
Yamada: Sáng nay bạn ăn gì?
Miller: Tôi đã ăn bánh mì và trứng.
Yamada: Bạn uống gì?
Miller: Tôi đã uống cà phê. Còn anh Yamada?
Yamada: Tôi không ăn gì cả. Chỉ uống cà phê thôi.
🔊 🔊 Nghe hội thoại
4. Bài tập
Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi đọc báo mỗi sáng.”
Đáp án
まいあさ しんぶんを よみます。Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Bạn uống gì?”
Đáp án
なにを のみますか。Câu 3: Điền trợ từ: コーヒー_ のみます。
Đáp án
をCâu 4: Trả lời: なにを しますか。(Chơi bóng đá)
Đáp án
サッカーを します。Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi không ăn gì cả.”
Đáp án
なにも たべません。🔊 🔊 Luyện tập C1
🔊 🔊 Luyện tập C2
🔊 🔊 Luyện tập C3
5. Kanji
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa | Từ liên quan |
|---|---|---|---|
| 食 | た(べます)/ ショク | Ăn | 食べます、食堂 |
| 飲 | の(みます)/ イン | Uống | 飲みます、飲み物 |
| 見 | み(ます)/ ケン | Xem | 見ます、意見 |
| 聞 | き(きます)/ ブン | Nghe | 聞きます、新聞 |
| 読 | よ(みます)/ ドク | Đọc | 読みます、読書 |
| 書 | か(きます)/ ショ | Viết | 書きます、辞書 |
| 買 | か(います)/ バイ | Mua | 買います、売買 |
✨ Bài tiếp theo: Bài 7: あげます/もらいます — Cho/Nhận
🎧 Bài nghe kiểm tra
🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời
🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời