Bài 8 giới thiệu nhóm tính từ đuôi な (な-けいようし) — nhóm tính từ thứ hai trong tiếng Nhật. Khác với tính từ い ở bài trước, tính từ な có cách chia riêng và thường dùng để mô tả tính chất, trạng thái của sự vật.

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
ハンサム(な)はんさむĐẹp traiハンサムな ひとです。
きれい(な)きれいĐẹp/Sạchきれいな はなです。
しずか(な)しずかYên tĩnhしずかな まちです。
にぎやか(な)にぎやかNhộn nhịpにぎやかな まちです。
ゆうめい(な)ゆうめいNổi tiếngゆうめいな レストランです。
しんせつ(な)しんせつTốt bụngしんせつな ひとです。
げんき(な)げんきKhỏe mạnhげんきな こどもです。
ひま(な)ひまRảnh rỗiきょうは ひまです。
べんり(な)べんりTiện lợiべんりな ところです。
すてき(な)すてきTuyệt vờiすてきな ドレスですね。
まちまちThành phốおおさかは にぎやかな まちです。
どうどうThế nàoにほんは どうですか。
どんなどんな~ như thế nàoどんな まちですか。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 8

2. Ngữ pháp

2.1 な-adj + です (Khẳng định)

な-adj です。

  • この まちは しずかです。→ Thành phố này yên tĩnh.
  • あの レストランは ゆうめいです。→ Nhà hàng kia nổi tiếng.
  • マリアさんは きれいです。→ Chị Maria đẹp.

2.2 な-adj + じゃありません (Phủ định)

な-adj じゃありません。

  • この まちは にぎやかじゃありません。→ Thành phố này không nhộn nhịp.
  • あの ひとは しんせつじゃありません。→ Người kia không tốt bụng.

💡 Lưu ý: きれい tuy kết thúc bằng い nhưng là tính từ な, không phải tính từ い!

2.3 ~は どうですか (~ thế nào?)

Hỏi cảm nhận, ý kiến về một điều gì đó:

  • にほんの せいかつは どうですか。→ Cuộc sống ở Nhật thế nào?
  • …たのしいです。→ Vui lắm.
  • にほんごの べんきょうは どうですか。→ Việc học tiếng Nhật thế nào?
  • …おもしろいです。→ Thú vị lắm.

2.4 ~は どんな ~ですか (~ là ~ như thế nào?)

Hỏi về tính chất, đặc điểm cụ thể:

  • おおさかは どんな まちですか。→ Osaka là thành phố như thế nào?
  • …にぎやかな まちです。→ Là thành phố nhộn nhịp.
  • やまださんは どんな ひとですか。→ Anh Yamada là người như thế nào?
  • …しんせつな ひとです。→ Là người tốt bụng.

2.5 な-adj + な + Danh từ (Bổ nghĩa cho danh từ)

Khi đứng trước danh từ, thêm :

  • きれい はな → hoa đẹp
  • しずか こうえん → công viên yên tĩnh
  • ゆうめい えいが → bộ phim nổi tiếng

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

ミラー: きょうとは どんな まちですか。

やまだ: きれいな まちです。そして、ゆうめいな おてらが たくさん あります。

ミラー: きょうとの せいかつは どうですか。

やまだ: しずかで、とても いいですよ。

ミラー: やまださんの にほんごの せんせいは どんな ひとですか。

やまだ: とても しんせつな ひとです。そして、げんきな ひとです。

Dịch:

Miller: Kyoto là thành phố như thế nào?

Yamada: Là thành phố đẹp. Và có nhiều ngôi chùa nổi tiếng.

Miller: Cuộc sống ở Kyoto thế nào?

Yamada: Yên tĩnh, rất tốt đấy.

Miller: Giáo viên tiếng Nhật của anh Yamada là người như thế nào?

Yamada: Là người rất tốt bụng. Và là người hoạt bát.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tokyo là thành phố nhộn nhịp.”

Đáp ánとうきょうは にぎやかな まちです。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Phòng này không yên tĩnh.”

Đáp ánこの へやは しずかじゃありません。

Câu 3: Trả lời: にほんの せいかつは どうですか。(Vui)

Đáp ánたのしいです。

Câu 4: Trả lời: やまださんは どんな ひとですか。(Tốt bụng)

Đáp ánしんせつな ひとです。

Câu 5: Sắp xếp: まち / きれいな / です / きょうとは

Đáp ánきょうとは きれいな まちです。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ liên quan
しず(か)/ セイYên tĩnh静か、静止
ユウ有名、有る
な / メイTên/Tiếng有名、名前
した(しい)/ シンThân親切、親
き(る)/ セツCắt/Thiết親切、大切
もと / ゲンGốc/Nguyên元気、元
き / キKhí/Tinh thần元気、天気

✨ Bài tiếp theo: Bài 9: すきです — Thích/Ghét — Sở thích

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題3 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời