Bài 9 giúp bạn diễn đạt sở thíchnăng lực — những chủ đề thường gặp khi trò chuyện. Điểm đặc biệt là các cấu trúc ở bài này dùng trợ từ thay vì .

1. Từ vựng mới

Tiếng NhậtHiraganaNghĩaVí dụ
すき(な)すきThíchおんがくが すきです。
きらい(な)きらいGhétにんじんが きらいです。
じょうず(な)じょうずGiỏiにほんごが じょうずです。
へた(な)へたKém/Dởりょうりが へたです。
だいすき(な)だいすきRất thíchサッカーが だいすきです。
だいきらい(な)だいきらいRất ghétむしが だいきらいです。
わかりますわかりますHiểu/Biếtにほんごが わかります。
ありますありますじかんが あります。
りょうりりょうりNấu ăn/Món ănにほんの りょうりが すきです。
のみもののみものĐồ uốngどんな のみものが すきですか。
スポーツすぽーつThể thaoスポーツが すきです。
やきゅうやきゅうBóng chàyやきゅうが じょうずです。
どんなどんな~ nào/loại nàoどんな おんがくが すきですか。
よくよくThường xuyênよく えいがを みます。

🔊 🔊 Nghe từ vựng bài 9

2. Ngữ pháp

2.1 ~が すきです / きらいです (Thích~/Ghét~)

Dùng trợ từ với すき và きらい:

Danh từ が すきです / きらいです。

  • おんがく すきです。→ Tôi thích âm nhạc.
  • にんじん きらいです。→ Tôi ghét cà rốt.
  • にほんの りょうり だいすきです。→ Tôi rất thích món ăn Nhật.

💡 Lưu ý: すき, きらい là tính từ な, không phải động từ!

2.2 ~が じょうずです / へたです (Giỏi~/Kém~)

Danh từ が じょうずです / へたです。

  • マリアさんは にほんご じょうずです。→ Chị Maria giỏi tiếng Nhật.
  • わたしは りょうり へたです。→ Tôi nấu ăn dở.

💡 Lưu ý: Không dùng じょうず cho bản thân mình (khiêm tốn). Nói về bản thân, dùng: あまり じょうずじゃありません.

2.3 ~が わかります (Hiểu~/Biết~)

Danh từ が わかります。

  • にほんご わかります。→ Tôi biết tiếng Nhật.
  • かんじ わかりません。→ Tôi không biết Kanji.
  • えいご すこし わかります。→ Tôi biết một chút tiếng Anh.

2.4 ~が あります (Có~)

Dùng が あります để nói về sự sở hữu (có thời gian, tiền, v.v.):

  • じかん あります。→ Tôi có thời gian.
  • おかね ありません。→ Tôi không có tiền.

2.5 どんな ~が すきですか (Thích ~ loại nào?)

  • どんな おんがくが すきですか。→ Bạn thích loại nhạc nào?
  • …ジャズが すきです。→ Tôi thích nhạc Jazz.

🔊 🔊 Nghe mẫu câu

🔊 🔊 Nghe ví dụ

3. Hội thoại mẫu

やまだ: ミラーさんは どんな スポーツが すきですか。

ミラー: サッカーが すきです。よく みます。やまださんは?

やまだ: わたしは やきゅうが すきです。でも、あまり じょうずじゃありません。

ミラー: にほんの りょうりが わかりますか。

やまだ: ええ、だいすきですよ。でも、りょうりは へたです。

ミラー: わたしも りょうりは へたです。

Dịch:

Yamada: Anh Miller thích môn thể thao nào?

Miller: Tôi thích bóng đá. Tôi thường xem. Còn anh Yamada?

Yamada: Tôi thích bóng chày. Nhưng không giỏi lắm.

Miller: Anh biết về món ăn Nhật không?

Yamada: Có, rất thích đấy. Nhưng nấu ăn thì dở.

Miller: Tôi cũng nấu ăn dở.

🔊 🔊 Nghe hội thoại

4. Bài tập

Câu 1: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi thích âm nhạc Nhật Bản.”

Đáp ánにほんの おんがくが すきです。

Câu 2: Dịch sang tiếng Nhật: “Chị Maria giỏi tiếng Nhật.”

Đáp ánマリアさんは にほんごが じょうずです。

Câu 3: Điền trợ từ: えいご_ すこし わかります。

Đáp án

Câu 4: Trả lời: どんな りょうりが すきですか。(Món ăn Việt Nam)

Đáp ánベトナムの りょうりが すきです。

Câu 5: Dịch sang tiếng Nhật: “Tôi không có thời gian.”

Đáp ánじかんが ありません。

🔊 🔊 Luyện tập C1

🔊 🔊 Luyện tập C2

🔊 🔊 Luyện tập C3

5. Kanji

KanjiÂm đọcNghĩaTừ liên quan
す(き)/ コウThích好き、好物
きら(い)/ ケンGhét嫌い、嫌
うえ / ジョウTrên/Giỏi上手、上
て / シュTay上手、下手
した / カDưới/Kém下手、下
わ(かります)/ ブンHiểu/Phần分かります、十分
リョウLiệu/Phí料理、材料

✨ Bài tiếp theo: Bài 10: あります/います — Có/Tồn tại

🎧 Bài nghe kiểm tra

🔊 🔊 問題1 — Nghe và trả lời

🔊 🔊 問題2 — Nghe và trả lời