📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Mua sắm và sinh hoạt hàng ngày

📰 Bài đọc

昨日一緒ものきました。ちかくのおおきなスーパーにきました。

スーパーのなかはとてもひろいです。野菜にくさかな果物がたくさんあります。値段やすいです。

まず、野菜いました。人参たまねぎ、キャベツきゃべついました。それから、牛肉ぎゅうにく鶏肉とりにくいました。

果物りんごりんごました。とてもおいしそうです。が「これはあまいですよ」といました。いました。

最後牛乳ぎゅうにゅうとパンをいました。全部三千円さんぜんえんでした。おもいですが、くるまかえりました。今夜こんやおいしい料理りょうりつくります。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
昨日きのうhôm quadanh từ
ははmẹdanh từ
一緒いっしょcùng nhautrạng từ
買い物かいものmua sắmdanh từ
近くちかくgầndanh từ
広いひろいrộngtính từ
野菜やさいrau củdanh từ
果物くだものhoa quảdanh từ
値段ねだんgiá cảdanh từ
安いやすいrẻtính từ
人参にんじんcà rốtdanh từ
売り場うりばkhu bán hàngdanh từ
甘いあまいngọttính từ
最後さいごcuối cùngdanh từ
全部ぜんぶtất cảdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~と一緒に (cùng với ~)

Giải thích: Diễn tả việc làm gì đó cùng với ai Ví dụ: 母と一緒に買い物に行きました。(Đi mua sắm cùng với mẹ.)

2. ~の中 (trong ~)

Giải thích: Chỉ vị trí bên trong Ví dụ: スーパーの中はとても広いです。(Trong siêu thị rất rộng.)

3. まず、それから (trước tiên, sau đó)

Giải thích: Diễn tả trình tự hành động Ví dụ: まず野菜を買いました。それから肉を買いました。(Trước tiên mua rau. Sau đó mua thịt.)

4. ~そうです (có vẻ ~)

Giải thích: Diễn tả cảm nhận, đánh giá dựa trên quan sát Ví dụ: とても美味しそうです。(Có vẻ rất ngon.)

5. 全部で (tổng cộng)

Giải thích: Diễn tả tổng số lượng hoặc số tiền Ví dụ: 全部で三千円でした。(Tổng cộng 3000 yên.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Hôm qua, tôi đi mua sắm cùng với mẹ. Chúng tôi đến một siêu thị lớn gần nhà.

Bên trong siêu thị rất rộng. Có rất nhiều rau củ, thịt, cá, hoa quả. Giá cả cũng rẻ.

Trước tiên, tôi mua rau củ. Mua cà rốt, hành tây, bắp cải. Sau đó, mua thịt bò và thịt gà.

Ở khu bán hoa quả, tôi nhìn thấy táo. Có vẻ rất ngon. Mẹ nói “Cái này ngọt lắm đấy”. Chúng tôi mua năm quả.

Cuối cùng mua sữa và bánh mì. Tổng cộng 3000 yên. Nặng nhưng chúng tôi về bằng xe hơi. Tối nay sẽ nấu món ngon.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 誰と一緒に買い物に行きましたか?

A.
B.
C. 友達
D.

Câu hỏi 2: どこで買い物をしましたか?

A. コンビニ
B. 市場
C. スーパー
D. デパート

Câu hỏi 3: 最初に何を買いましたか?

A. 野菜
B.
C.
D. 果物

Câu hỏi 4: りんごをいくつ買いましたか?

A. 三つ
B. 四つ
C. 五つ
D. 六つ

Câu hỏi 5: 全部でいくらでしたか?

A. 二千円
B. 三千円
C. 四千円
D. 五千円

Đáp án
  1. B — 母と一緒に (Cùng với mẹ)
  2. C — 大きなスーパーに行きました (Đi siêu thị lớn)
  3. A — まず、野菜を買いました (Trước tiên mua rau củ)
  4. C — 五つ買いました (Mua năm quả)
  5. B — 全部で三千円でした (Tổng cộng 3000 yên)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.