📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Lễ hội địa phương và văn hóa Nhật Bản
📰 Bài đọc
先週の土曜日、友達と夏祭りに行きました。近くの神社でお祭りがありました。
夕方六時に神社に着きました。たくさんの人がいました。子供たちは浴衣を着ていました。とても可愛いです。
お祭りにはいろいろな食べ物の店がありました。たこ焼き、やきそば、かき氷、りんご飴などです。私はたこ焼きを買いました。とても熱くて美しかったです。
友達は射的というゲームをしました。鉄砲で的を撃ちます。当たると景品がもらえます。友達は小さな人形をもらいました。
夜になって、花火が始まりました。空にきれいな花火が上がりました。みんなで「わあ!」と言いました。楽しい夏祭りでした。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 先週 | せんしゅう | tuần trước | danh từ |
| 土曜日 | どようび | thứ bảy | danh từ |
| 友達 | ともだち | bạn bè | danh từ |
| 夏祭り | なつまつり | lễ hội mùa hè | danh từ |
| 神社 | じんじゃ | đền thần đạo | danh từ |
| 夕方 | ゆうがた | buổi chiều | danh từ |
| 子供 | こども | trẻ em | danh từ |
| 浴衣 | ゆかた | yukata | danh từ |
| 可愛い | かわいい | dễ thương | tính từ |
| 食べ物 | たべもの | đồ ăn | danh từ |
| 熱い | あつい | nóng | tính từ |
| 射的 | しゃてき | bắn bia | danh từ |
| 景品 | けいひん | giải thưởng | danh từ |
| 花火 | はなび | pháo hoa | danh từ |
| 楽しい | たのしい | vui vẻ | tính từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~と (cùng với ~)
Giải thích: Chỉ người đồng hành Ví dụ: 友達と夏祭りに行きました。(Đi lễ hội cùng bạn.)
2. ~を着ている (đang mặc ~)
Giải thích: Diễn tả trạng thái đang mặc gì đó Ví dụ: 浴衣を着ていました。(Đang mặc yukata.)
3. いろいろな (nhiều loại khác nhau)
Giải thích: Diễn tả sự đa dạng Ví dụ: いろいろな食べ物の店がありました。(Có nhiều loại cửa hàng đồ ăn.)
4. ~くて (và ~)
Giải thích: Nối hai tính từ Ví dụ: とても熱くて美味しかったです。(Rất nóng và ngon.)
5. ~になって (khi ~)
Giải thích: Chỉ thời điểm, trạng thái thay đổi Ví dụ: 夜になって、花火が始まりました。(Khi trời tối, pháo hoa bắt đầu.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Thứ bảy tuần trước, tôi đi lễ hội mùa hè cùng bạn. Có lễ hội ở đền thần đạo gần nhà.
Chiều sáu giờ đến đền. Có rất nhiều người. Các em nhỏ mặc yukata. Rất dễ thương.
Ở lễ hội có nhiều cửa hàng đồ ăn khác nhau. Có takoyaki, yakisoba, đá bào, táo caramel v.v. Tôi mua takoyaki. Rất nóng và ngon.
Bạn tôi chơi game gọi là shateki. Dùng súng bắn bia. Trúng thì được giải thưởng. Bạn tôi được một con búp bê nhỏ.
Khi trời tối, pháo hoa bắt đầu. Pháo hoa đẹp bay lên trời. Mọi người cùng kêu “Waa!”. Lễ hội mùa hè rất vui.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつ夏祭りに行きましたか?
A. 金曜日
B. 土曜日
C. 日曜日
D. 月曜日
Câu hỏi 2: どこでお祭りがありましたか?
A. 学校
B. 公園
C. 神社
D. 駅
Câu hỏi 3: 子供たちは何を着ていましたか?
A. 洋服
B. 制服
C. 浴衣
D. スーツ
Câu hỏi 4: 友達は射的で何をもらいましたか?
A. 人形
B. お菓子
C. 本
D. ぬいぐるみ
Câu hỏi 5: いつ花火が始まりましたか?
A. 昼
B. 夕方
C. 夜
D. 朝
Đáp án
- B — 先週の土曜日 (Thứ bảy tuần trước)
- C — 近くの神社でお祭りがありました (Có lễ hội ở đền gần nhà)
- C — 浴衣を着ていました (Mặc yukata)
- A — 小さな人形をもらいました (Được con búp bê nhỏ)
- C — 夜になって、花火が始まりました (Khi trời tối, pháo hoa bắt đầu)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.