📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Khám chữa bệnh và sức khỏe

📰 Bài đọc

昨日きのうからいたいです。もあります。風邪いたとおもいます。今日きょう病院くことにしました。

あさ九時くじ病院きました。受付名前なまえきました。「保険証をおあずかりします」とわれました。待合室ちました。

待合室にはほか患者さんもいました。みんなしずかに雑誌んだり、ほんたりしていました。三十分さんじゅっぷんぐらいちました。

田中たなかさん、どうぞ」とばれました。診察室はいりました。先生せんせいが「どこがいたいですか?」ときました。「いたくて、があります」とこたえました。

先生せんせい聴診器心臓しんぞうおときました。それからはかりました。「風邪ですね。します」といました。三日分をもらっていえかえりました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
あたまđầudanh từ
痛いいたいđautính từ
ねつsốtdanh từ
風邪かぜcảm cúmdanh từ
引くひくmắc (bệnh)động từ
病院びょういんbệnh việndanh từ
受付うけつけquầy tiếp tândanh từ
保険証ほけんしょうthẻ bảo hiểmdanh từ
待合室まちあいしつphòng chờdanh từ
患者かんじゃbệnh nhândanh từ
雑誌ざっしtạp chídanh từ
診察室しんさつしつphòng khámdanh từ
聴診器ちょうしんきống nghedanh từ
くすりthuốcdanh từ
三日分みっかぶんba ngàydanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~と思う (nghĩ rằng ~)

Giải thích: Diễn tả ý kiến, suy đoán Ví dụ: 風邪を引いたと思います。(Tôi nghĩ mình bị cảm.)

2. ~ことにする (quyết định ~)

Giải thích: Diễn tả quyết định của bản thân Ví dụ: 病院に行くことにしました。(Tôi quyết định đi bệnh viện.)

3. ~と言われる (được nói ~)

Giải thích: Thể bị động của “nói” Ví dụ: 保険証をお預かりしますと言われました。(Được nói là sẽ giữ thẻ bảo hiểm.)

4. ~たり~たりする (vừa ~ vừa ~)

Giải thích: Liệt kê các hành động Ví dụ: 雑誌を読んだり、本を見たりしていました。(Vừa đọc tạp chí vừa xem sách.)

5. ~分 (phần của ~)

Giải thích: Chỉ số lượng theo thời gian Ví dụ: 三日分の薬 (Thuốc ba ngày)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Từ hôm qua đầu tôi đau. Cũng bị sốt nữa. Tôi nghĩ mình bị cảm cúm. Hôm nay, tôi quyết định đi bệnh viện.

Sáng 9 giờ đến bệnh viện. Viết tên ở quầy tiếp tân. Được nói “Tôi sẽ giữ thẻ bảo hiểm”. Chờ ở phòng chờ.

Ở phòng chờ cũng có bệnh nhân khác. Mọi người đều yên lặng đọc tạp chí hoặc xem sách. Đợi khoảng 30 phút.

“Anh Tanaka, xin mời” được gọi. Vào phòng khám. Bác sĩ hỏi “Chỗ nào đau?”. Tôi trả lời “Đau đầu và bị sốt”.

Bác sĩ dùng ống nghe nghe tim. Sau đó đo sốt. Nói “Bị cảm cúm rồi. Tôi sẽ kê thuốc”. Nhận thuốc ba ngày và về nhà.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: どんな症状がありますか?

A. お腹が痛い
B. 頭が痛くて熱がある
C. 足が痛い
D. 目が痛い

Câu hỏi 2: いつから症状がありますか?

A. 今日から
B. 昨日から
C. 一週間前から
D. 今朝から

Câu hỏi 3: 受付で何をしましたか?

A. 薬をもらった
B. 先生と話した
C. 名前を書いた
D. 注射をした

Câu hỏi 4: 待合室でどのくらい待ちましたか?

A. 十分
B. 二十分
C. 三十分
D. 一時間

Câu hỏi 5: 何日分の薬をもらいましたか?

A. 一日分
B. 二日分
C. 三日分
D. 一週間分

Đáp án
  1. B — 頭が痛くて、熱があります (Đau đầu và bị sốt)
  2. B — 昨日から頭が痛いです (Từ hôm qua đau đầu)
  3. C — 受付で名前を書きました (Viết tên ở quầy tiếp tân)
  4. C — 三十分ぐらい待ちました (Đợi khoảng 30 phút)
  5. C — 三日分の薬をもらいました (Nhận thuốc ba ngày)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.