📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Giải trí và hoạt động ngoài trời
📰 Bài đọc
日曜日の午後、弟と公園に行きました。天気がとても良くて、暖かい日でした。
公園にはたくさんの人がいました。家族で来ている人、犬の散歩をしている人、本を読んでいる人などがいました。
私と弟は最初にブランコで遊びました。弟は「高く押して!」と言いました。私は弟のブランコを強く押しました。
それからすべり台でも遊びました。弟は何度もすべりました。「もう一回!」と言って、とても楽しそうでした。
疲れたので、ベンチに座って休みました。母が作ってくれたお弁当を食べました。外で食べるお弁当はとても美しかったです。楽しい一日でした。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật | danh từ |
| 午後 | ごご | buổi chiều | danh từ |
| 弟 | おとうと | em trai | danh từ |
| 公園 | こうえん | công viên | danh từ |
| 天気 | てんき | thời tiết | danh từ |
| 良い | よい | tốt | tính từ |
| 散歩 | さんぽ | đi dạo | danh từ |
| 最初 | さいしょ | đầu tiên | danh từ |
| 押す | おす | đẩy | động từ |
| 何度も | なんども | nhiều lần | trạng từ |
| 一回 | いっかい | một lần | danh từ |
| 疲れる | つかれる | mệt | động từ |
| 休む | やすむ | nghỉ ngơi | động từ |
| 弁当 | べんとう | cơm hộp | danh từ |
| 一日 | いちにち | một ngày | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~ている (đang ~)
Giải thích: Diễn tả hành động đang tiếp diễn Ví dụ: 家族で来ている人 (Người đang đến cùng gia đình)
2. ~そう (có vẻ ~)
Giải thích: Diễn tả cảm nhận từ quan sát Ví dụ: とても楽しそうでした。(Có vẻ rất vui.)
3. ~ので (vì ~)
Giải thích: Chỉ lý do (lịch sự hơn から) Ví dụ: 疲れたので、休みました。(Vì mệt nên nghỉ.)
4. ~てくれる (làm giúp)
Giải thích: Ai đó làm việc gì để giúp tôi Ví dụ: 母が作ってくれた (Mẹ làm giúp)
5. 何度も (nhiều lần)
Giải thích: Diễn tả tần suất cao Ví dụ: 何度もすべりました。(Trượt nhiều lần.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Chiều chủ nhật, tôi đi công viên cùng em trai. Thời tiết rất đẹp, là một ngày ấm áp.
Ở công viên có rất nhiều người. Có người đến cùng gia đình, người dắt chó đi dạo, người đọc sách, v.v.
Tôi và em trai đầu tiên chơi xích đu. Em trai nói “Đẩy cao lên!”. Tôi đẩy mạnh xích đu cho em.
Sau đó cũng chơi cầu trượt. Em trai trượt nhiều lần. Nói “Thêm một lần nữa!” và có vẻ rất vui.
Mệt rồi nên ngồi ghế đá nghỉ. Ăn cơm hộp mẹ làm. Cơm hộp ăn ngoài trời rất ngon. Là một ngày vui vẻ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつ公園に行きましたか?
A. 土曜日の朝
B. 日曜日の午後
C. 金曜日の夕方
D. 月曜日の昼
Câu hỏi 2: 誰と公園に行きましたか?
A. 友達
B. 姉
C. 弟
D. 両親
Câu hỏi 3: 最初に何で遊びましたか?
A. すべり台
B. ブランコ
C. 砂場
D. ボール
Câu hỏi 4: お弁当は誰が作りましたか?
A. 自分
B. 弟
C. 父
D. 母
Câu hỏi 5: 一日はどうでしたか?
A. つまらなかった
B. 疲れた
C. 楽しかった
D. 短かった
Đáp án
- B — 日曜日の午後 (Chiều chủ nhật)
- C — 弟と公園に行きました (Đi công viên cùng em trai)
- B — 最初にブランコで遊びました (Đầu tiên chơi xích đu)
- D — 母が作ってくれた (Mẹ làm cho)
- C — 楽しい一日でした (Là một ngày vui vẻ)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.