📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Giao thông công cộng
📰 Bài đọc
今朝、電車が遅れました。いつもは八時に会社に着きますが、今日は八時半になりました。
駅で放送がありました。「人身事故のため電車が遅れています」と言いました。たくさんの人が困っていました。
会社に電話をしました。「電車が遅れているので、遅れます」と伝えました。部長は「分かりました。気をつけて来てください」と言いました。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 今朝 | けさ | sáng nay | danh từ |
| 遅れる | おくれる | trễ | động từ |
| 放送 | ほうそう | phát thanh | danh từ |
| 人身事故 | じんしんじこ | tai nạn | danh từ |
| 困る | こまる | khó xử | động từ |
| 電話 | でんわ | điện thoại | danh từ |
| 伝える | つたえる | truyền đạt | động từ |
| 部長 | ぶちょう | trưởng phòng | danh từ |
| 分かる | わかる | hiểu | động từ |
| 気をつける | きをつける | cẩn thận | động từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~のため (vì ~)
Giải thích: Chỉ nguyên nhân Ví dụ: 人身事故のため電車が遅れています。(Vì tai nạn nên tàu trễ.)
2. ~ので (vì ~)
Giải thích: Chỉ lý do (lịch sự) Ví dụ: 電車が遅れているので、遅れます。(Vì tàu trễ nên tôi sẽ trễ.)
3. ~と言う (nói rằng ~)
Giải thích: Trích dẫn lời nói Ví dụ: 「分かりました」と言いました。(Nói rằng “Tôi hiểu rồi”.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Sáng nay tàu điện bị trễ. Thường thì 8 giờ đến công ty, nhưng hôm nay đến 8 giờ rưỡi.
Ở ga có phát thanh. Nói “Vì tai nạn nên tàu điện bị trễ”. Nhiều người gặp khó khăn.
Gọi điện cho công ty. Nói “Vì tàu trễ nên tôi sẽ trễ”. Trưởng phòng nói “Tôi hiểu rồi. Hãy cẩn thận đến nhé”.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 今朝、何が起こりましたか?
A. 電車が遅れた
B. 電車が止まった
C. 駅が閉まった
D. 事故があった
Câu hỏi 2: いつもは何時に会社に着きますか?
A. 七時半
B. 八時
C. 八時半
D. 九時
Đáp án
- A — 電車が遅れました (Tàu điện bị trễ)
- B — いつもは八時に着きます (Thường thì 8 giờ đến)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.