📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Mua sắm và tiện ích
📰 Bài đọc
家の近くにコンビニがあります。とても便利です。二十四時間開いています。
今日の夜、牛乳がなくなったので、コンビニに買いに行きました。店の中は明るくてきれいでした。
牛乳のほかに、パンとお弁当も買いました。明日の朝ごはんと昼ごはんです。レジで店員さんが「温めますか?」と聞きました。
「はい、お願いします」と答えました。電子レンジで温めてくれました。全部で五百円でした。コンビニは本当に便利ですね。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 近く | ちかく | gần | danh từ |
| 便利 | べんり | tiện lợi | tính từ na |
| 二十四時間 | にじゅうよじかん | 24 giờ | danh từ |
| 開く | あく | mở | động từ |
| なくなる | なくなる | hết | động từ |
| 明るい | あかるい | sáng | tính từ |
| 朝ごはん | あさごはん | cơm sáng | danh từ |
| 昼ごはん | ひるごはん | cơm trưa | danh từ |
| 温める | あたためる | làm nóng | động từ |
| 電子レンジ | でんしレンジ | lò vi sóng | danh từ |
| 本当 | ほんとう | thực sự | trạng từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~ています (đang ~)
Giải thích: Diễn tả trạng thái tiếp tục Ví dụ: 二十四時間開いています。(Mở 24 giờ.)
2. ~に行く (đi để ~)
Giải thích: Chỉ mục đích Ví dụ: 買いに行きました。(Đi để mua.)
3. ~のほかに (ngoài ~ ra)
Giải thích: Chỉ sự bổ sung Ví dụ: 牛乳のほかに、パンも買いました。(Ngoài sữa ra, cũng mua bánh.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Gần nhà có cửa hàng tiện lợi. Rất tiện. Mở 24 giờ.
Tối nay sữa hết nên đi cửa hàng tiện lợi mua. Trong cửa hàng sáng và sạch.
Ngoài sữa ra, còn mua bánh mì và cơm hộp. Là cơm sáng và cơm trưa ngày mai. Ở quầy thu ngân nhân viên hỏi “Có hâm nóng không?”.
Trả lời “Vâng, làm ơn”. Hâm nóng bằng lò vi sóng. Tổng cộng 500 yên. Cửa hàng tiện lợi thật sự tiện nhỉ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: コンビニはいつ開いていますか?
A. 朝から夜まで
B. 二十四時間
C. 昼だけ
D. 夜だけ
Câu hỏi 2: 何を買いに行きましたか?
A. パン
B. お弁当
C. 牛乳
D. お菓子
Đáp án
- B — 二十四時間開いています (Mở 24 giờ)
- C — 牛乳を買いに行きました (Đi mua sữa)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.