📖 Cấp độ: N5 ⏱️ Thời gian đọc: ~2 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề giải-trí
Bài luyện đọc tiếng Nhật N5 (sơ cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
今日は映画を見に行きますについて話します。
朝から天気が良くて、気持ちの良い日でした。私は友達と一緒に出かけました。
とても楽しい時間を過ごしました。来週もまた行きたいと思います。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 今日 | きょう | hôm nay | danh từ |
| 話す | はなす | nói | động từ |
| 天気 | てんき | thời tiết | danh từ |
| 良い | よい | tốt | tính từ |
| 気持ち | きもち | cảm giác | danh từ |
| 友達 | ともだち | bạn bè | danh từ |
| 一緒 | いっしょ | cùng nhau | trạng từ |
| 出かける | でかける | ra ngoài | động từ |
| 楽しい | たのしい | vui vẻ | tính từ |
| 時間 | じかん | thời gian | danh từ |
| 過ごす | すごす | trải qua | động từ |
| 来週 | らいしゅう | tuần sau | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~について (về ~)
Giải thích: Chỉ chủ đề Ví dụ: 天気について話します。(Nói về thời tiết.)
2. ~と一緒に (cùng với ~)
Giải thích: Diễn tả việc làm cùng ai Ví dụ: 友達と一緒に出かけました。(Ra ngoài cùng bạn.)
3. ~と思う (nghĩ rằng ~)
Giải thích: Diễn tả ý kiến Ví dụ: また行きたいと思います。(Tôi nghĩ muốn đi lại.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay nói về chủ đề này.
Từ sáng thời tiết đẹp, là một ngày dễ chịu. Tôi ra ngoài cùng bạn.
Đã có thời gian rất vui. Tuần sau cũng muốn đi lại.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 今日の天気はどうでしたか?
A. 悪かった
B. 良かった
C. 普通だった
D. 分からない
Câu hỏi 2: 誰と出かけましたか?
A. 家族
B. 友達
C. 先生
D. 一人で
Đáp án
- B — 天気が良くて (Thời tiết tốt)
- B — 友達と一緒に (Cùng với bạn)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級I 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N5, được sử dụng rộng rãi tại các trường tiếng Nhật.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N5
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |