📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề du-lịch
📰 Bài đọc
先月、初めて海外旅行に行きました。家族みんなで韓国のソウルに旅行しました。飛行機に乗るのも初めてだったので、とても緊張しました。
空港では手続きが大変でした。荷物を預けて、搭乗券をもらいました。出国の手続きも無事に終わりました。飛行機の中から見る景色は素晴らしかったです。
ソウルに着いて、まずホテルに向かいました。街は賑やかで、人が多かったです。美味しい韓国料理を食べて、観光地を見て回りました。短い旅行でしたが、とても楽しかったです。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 海外旅行 | かいがいりょこう | du lịch nước ngoài | danh từ |
| 飛行機 | ひこうき | máy bay | danh từ |
| 緊張 | きんちょう | căng thẳng | danh từ/động từ |
| 空港 | くうこう | sân bay | danh từ |
| 手続き | てつづき | thủ tục | danh từ |
| 荷物 | にもつ | hành lý | danh từ |
| 預ける | あずける | gửi | động từ |
| 搭乗券 | とうじょうけん | vé máy bay | danh từ |
| 出国 | しゅっこく | xuất cảnh | danh từ/động từ |
| 無事に | ぶじに | bình an | phó từ |
| 景色 | けしき | phong cảnh | danh từ |
| 賑やか | にぎやか | nhộn nhịp | tính từ na |
| 韓国料理 | かんこくりょうり | món ăn Hàn Quốc | danh từ |
| 観光地 | かんこうち | địa điểm du lịch | danh từ |
| 短い | みじかい | ngắn | tính từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~のも初めて (lần đầu tiên ~)
Giải thích: Diễn tả việc làm gì đó lần đầu tiên Ví dụ: 飛行機に乗るのも初めて (Cũng là lần đầu tiên đi máy bay)
2. ~だったので (vì ~)
Giải thích: Diễn tả lý do ở thể quá khứ Ví dụ: 初めてだったので、緊張しました (Vì lần đầu nên đã căng thẳng)
3. ~て、~ (làm ~ rồi ~)
Giải thích: Nối liền hành động theo thứ tự thời gian Ví dụ: 荷物を預けて、搭乗券をもらいました (Gửi hành lý rồi nhận vé máy bay)
4. ~から見る (nhìn từ ~)
Giải thích: Diễn tả điểm nhìn, vị trí quan sát Ví dụ: 飛行機の中から見る景色 (Phong cảnh nhìn từ trong máy bay)
5. ~て回る (đi quanh ~)
Giải thích: Đi nhiều nơi một cách có hệ thống Ví dụ: 観光地を見て回りました (Đã đi xem các địa điểm du lịch)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tháng trước, lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài. Cả gia đình đi du lịch Seoul, Hàn Quốc. Cũng là lần đầu tiên đi máy bay nên tôi rất căng thẳng.
Ở sân bay, thủ tục rất phức tạp. Gửi hành lý và nhận vé máy bay. Thủ tục xuất cảnh cũng hoàn thành bình an. Phong cảnh nhìn từ trong máy bay thật tuyệt vời.
Đến Seoul, trước tiên chúng tôi đi về khách sạn. Thành phố nhộn nhịp và có nhiều người. Ăn món ăn Hàn Quốc ngon, đi xem các địa điểm du lịch. Tuy là chuyến đi ngắn nhưng rất vui.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつ海外旅行に行きましたか?
A. 今月
B. 先月
C. 来月
D. 去年
Câu hỏi 2: どこの国に行きましたか?
A. 中国
B. 韓国
C. タイ
D. アメリカ
Câu hỏi 3: 誰と旅行しましたか?
A. 一人で
B. 友達と
C. 家族と
D. 会社の人と
Câu hỏi 4: 飛行機に乗るのは何回目でしたか?
A. 初めて
B. 二回目
C. 何回もある
D. 書いていない
Câu hỏi 5: 旅行はどうでしたか?
A. つまらなかった
B. 普通だった
C. 楽しかった
D. 大変だった
Đáp án
- B — 先月、初めて海外旅行に行きました (Tháng trước, lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài)
- B — 韓国のソウルに旅行しました (Du lịch Seoul, Hàn Quốc)
- C — 家族みんなで旅行しました (Cả gia đình đi du lịch)
- A — 飛行機に乗るのも初めて (Cũng là lần đầu tiên đi máy bay)
- C — とても楽しかったです (Rất vui)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.