📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề ẩm-thực
Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
今月から料理教室に通い始めました。駅の近くにある小さな教室です。以前から料理を習いたいと思っていました。母が忙しくて、自分で作らなければなりません。
先生はとても親切で、丁寧に教えてくれます。基本的な包丁の使い方から始まりました。野菜の切り方、肉の焼き方など、いろいろな技術を覚えています。
今日はカレーを作りました。玉ねぎを切るとき、涙が出て困りました。でも、最後に美味しいカレーができました。来週は和食の基本を習います。楽しみです。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 料理教室 | りょうりきょうしつ | lớp nấu ăn | danh từ |
| 通う | かよう | đi học | động từ |
| 以前 | いぜん | trước đây | danh từ |
| 習う | ならう | học | động từ |
| 忙しい | いそがしい | bận rộn | tính từ |
| 丁寧 | ていねい | cẩn thận | tính từ na |
| 基本的 | きほんてき | cơ bản | tính từ na |
| 包丁 | ほうちょう | dao bếp | danh từ |
| 切り方 | きりかた | cách cắt | danh từ |
| 焼き方 | やきかた | cách nướng | danh từ |
| 技術 | ぎじゅつ | kỹ thuật | danh từ |
| 覚える | おぼえる | nhớ/học | động từ |
| 玉ねぎ | たまねぎ | hành tây | danh từ |
| 涙 | なみだ | nước mắt | danh từ |
| 和食 | わしょく | đồ ăn Nhật | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~から~始める (bắt đầu từ ~)
Giải thích: Diễn tả điểm bắt đầu của hoạt động Ví dụ: 今月から通い始めました (Bắt đầu đi học từ tháng này)
2. ~たいと思っている (muốn ~)
Giải thích: Diễn tả mong muốn kéo dài Ví dụ: 習いたいと思っていました (Đã muốn học)
3. ~なければなりません (phải ~)
Giải thích: Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc Ví dụ: 自分で作らなければなりません (Phải tự làm)
4. ~から始まる (bắt đầu từ ~)
Giải thích: Điểm khởi đầu của quá trình Ví dụ: 基本的な包丁の使い方から始まりました (Bắt đầu từ cách dùng dao cơ bản)
5. ~とき (khi ~)
Giải thích: Diễn tả thời điểm xảy ra hành động Ví dụ: 玉ねぎを切るとき (Khi cắt hành tây)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Từ tháng này tôi bắt đầu đi học lớp nấu ăn. Là một lớp học nhỏ gần ga tàu. Từ trước tôi đã muốn học nấu ăn. Mẹ bận rộn nên tôi phải tự làm.
Giáo viên rất tử tế, dạy rất cẩn thận. Bắt đầu từ cách dùng dao cơ bản. Cách cắt rau, cách nướng thịt, tôi đang học nhiều kỹ thuật khác nhau.
Hôm nay làm cà ri. Khi cắt hành tây, nước mắt chảy ra làm tôi khó chịu. Nhưng cuối cùng đã làm được món cà ri ngon. Tuần sau học cơ bản về đồ ăn Nhật. Tôi rất mong chờ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつから料理教室に通い始めましたか?
A. 先月から
B. 今月から
C. 来月から
D. 去年から
Câu hỏi 2: なぜ料理を習うことにしましたか?
A. 母が料理が下手だから
B. 友達に誘われたから
C. 母が忙しくて、自分で作らなければならないから
D. 趣味で始めたから
Câu hỏi 3: 何から始めましたか?
A. カレーの作り方
B. 和食の基本
C. 基本的な包丁の使い方
D. 野菜の育て方
Câu hỏi 4: 今日は何を作りましたか?
A. カレー
B. 和食
C. サラダ
D. パン
Câu hỏi 5: 来週は何を習いますか?
A. 洋食
B. 中華料理
C. 和食の基本
D. お菓子作り
Đáp án
- B — 今月から料理教室に通い始めました (Từ tháng này bắt đầu đi học lớp nấu ăn)
- C — 母が忙しくて、自分で作らなければなりません (Mẹ bận nên phải tự làm)
- C — 基本的な包丁の使い方から始まりました (Bắt đầu từ cách dùng dao cơ bản)
- A — 今日はカレーを作りました (Hôm nay làm cà ri)
- C — 来週は和食の基本を習います (Tuần sau học cơ bản về đồ ăn Nhật)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |