📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề thiên-nhiên

📰 Bài đọc

連休友達ともだち山登やまのぼりに挑戦しました。たかやまではなく、初心者でものぼれるひくやまえらびました。朝早あさはやいえて、電車でんしゃ一時間いちじかんぐらいきました。やまいり口にいたとき、新鮮空気くうき気持きもち良かったです。

登山道おもっていたより大変たいへんでした。きゅうさかつづいて、すぐにいきれました。途中とちゅう何度なんど休憩しながら、ゆっくりとのぼりました。もりなかではとりごえこえて、とてもしずかでした。

二時間にじかんぐらいで山頂きました。そこからの景色けしき本当ほんとう素晴すばらしかったです。まちちいさくえて、みどりやま々がひろがっていました。つかれましたが、達成感でいっぱいでした。自然うつくしさをあらためてかんじました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
山登りやまのぼりleo núidanh từ
挑戦ちょうせんthử tháchdanh từ/động từ
連休れんきゅうnghỉ lễ dàidanh từ
初心者しょしんしゃngười mới bắt đầudanh từ
朝早くあさはやくsáng sớmphó từ
新鮮しんせんtươi mớitính từ na
登山道とざんどうđường leo núidanh từ
急な坂きゅうなさかdốc steepdanh từ
息が切れるいきがきれるhết hơicụm từ
休憩きゅうけいnghỉ ngơidanh từ/động từ
鳴き声なきごえtiếng kêudanh từ
山頂さんちょうđỉnh núidanh từ
達成感たっせいかんcảm giác hoàn thànhdanh từ
改めてあらためてmột lần nữaphó từ
自然しぜんthiên nhiêndanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~に挑戦する (thử thách ~)

Giải thích: Thử làm điều gì đó khó khăn Ví dụ: 山登りに挑戦しました (Thử thách leo núi)

2. ~でも (ngay cả ~)

Giải thích: Diễn tả sự nhượng bộ Ví dụ: 初心者でも登れる (Ngay cả người mới bắt đầu cũng leo được)

3. ~より (hơn ~)

Giải thích: So sánh Ví dụ: 思っていたより大変 (Khó khăn hơn tôi nghĩ)

4. ~ながら (trong khi ~)

Giải thích: Hai hành động xảy ra đồng thời Ví dụ: 休憩しながら登りました (Leo trong khi nghỉ ngơi)

5. ~でいっぱい (đầy ~)

Giải thích: Tràn ngập cảm xúc Ví dụ: 達成感でいっぱいでした (Đầy cảm giác hoàn thành)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Trong kỳ nghỉ dài, tôi cùng bạn thử thách leo núi. Không phải núi cao mà chọn núi thấp người mới bắt đầu cũng leo được. Ra khỏi nhà sáng sớm, đi tàu khoảng một tiếng. Khi đến cửa ngõ vào núi, không khí trong lành rất dễ chịu.

Đường leo núi khó khăn hơn tôi nghĩ. Dốc steep liên tục, nhanh chóng hết hơi. Nghỉ ngơi nhiều lần trên đường, leo chậm chậm. Trong rừng nghe tiếng chim hót, rất yên tĩnh.

Khoảng hai tiếng đến đỉnh núi. Phong cảnh từ đó thực sự tuyệt vời. Thấy thị trấn nhỏ bé, núi non xanh tươi trải rộng. Mặc dù mệt nhưng đầy cảm giác hoàn thành. Tôi một lần nữa cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: どんな山を選びましたか?

A. 高い山
B. 初心者でも登れる低い山
C. 危険な山
D. 有名な山

Câu hỏi 2: 何時頃家を出ましたか?

A. 朝早く
B. 昼頃
C. 夕方
D.

Câu hỏi 3: 登山道はどうでしたか?

A. 簡単だった
B. 思っていたより大変だった
C. 平らだった
D. 短かった

Câu hỏi 4: 山頂まで何時間かかりましたか?

A. 一時間ぐらい
B. 二時間ぐらい
C. 三時間ぐらい
D. 半日

Câu hỏi 5: 山頂での気持ちはどうでしたか?

A. つまらなかった
B. 疲れただけだった
C. 達成感でいっぱいだった
D. 怖かった

Đáp án
  1. B — 初心者でも登れる低い山を選びました (Chọn núi thấp người mới bắt đầu cũng leo được)
  2. A — 朝早く家を出て (Ra khỏi nhà sáng sớm)
  3. B — 思っていたより大変でした (Khó khăn hơn tôi nghĩ)
  4. B — 二時間ぐらいで山頂に着きました (Khoảng hai tiếng đến đỉnh núi)
  5. C — 達成感でいっぱいでした (Đầy cảm giác hoàn thành)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.