📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề phong-tục
Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
十二月になると、家族でお正月の準備を始めます。日本では新年を迎えるために、いろいろな準備をします。まず、家の大掃除をします。普段掃除しない場所も綺麗にして、一年の汚れを落とします。
母はおせち料理の材料を買いに行きます。黒豆、数の子、田作りなど、縁起の良い食べ物を用意します。父は門松を玄関に飾ります。私たちは年賀状を書いて、親戚や友達に送ります。
十二月三十一日の夜、除夜の鐘を聞きながら年越しそばを食べます。新しい年が始まるのを楽しみに待っています。日本のお正月は特別で、家族の絆を深める大切な時間です。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| お正月 | おしょうがつ | tết | danh từ |
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | danh từ/động từ |
| 新年 | しんねん | năm mới | danh từ |
| 迎える | むかえる | đón | động từ |
| 大掃除 | おおそうじ | tổng vệ sinh | danh từ |
| 普段 | ふだん | thường ngày | danh từ |
| おせち料理 | おせちりょうり | món ăn tết | danh từ |
| 材料 | ざいりょう | nguyên liệu | danh từ |
| 縁起 | えんぎ | điềm lành | danh từ |
| 用意 | ようい | chuẩn bị | danh từ/động từ |
| 門松 | かどまつ | cây thông tết | danh từ |
| 玄関 | げんかん | lối vào | danh từ |
| 年賀状 | ねんがじょう | thiệp chúc tết | danh từ |
| 親戚 | しんせき | họ hàng | danh từ |
| 除夜の鐘 | じょやのかね | chuông đêm giao thừa | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~になると (khi đến ~)
Giải thích: Diễn tả thời điểm xảy ra hành động Ví dụ: 十二月になると (Khi đến tháng 12)
2. ~ために (để ~)
Giải thích: Diễn tả mục đích Ví dụ: 新年を迎えるために (Để đón năm mới)
3. ~を落とす (rửa sạch ~)
Giải thích: Làm sạch, loại bỏ Ví dụ: 汚れを落とします (Rửa sạch bụi bẩn)
4. ~ながら (trong khi ~)
Giải thích: Hai hành động cùng xảy ra Ví dụ: 鐘を聞きながら (Trong khi nghe chuông)
5. ~を楽しみに (mong chờ ~)
Giải thích: Diễn tả sự mong đợi Ví dụ: 新しい年が始まるのを楽しみに (Mong chờ năm mới bắt đầu)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Khi đến tháng 12, gia đình bắt đầu chuẩn bị cho tết. Ở Nhật Bản, để đón năm mới, họ chuẩn bị nhiều thứ. Trước tiên, tổng vệ sinh nhà cửa. Dọn sạch cả những nơi thường ngày không dọn, rửa sạch bụi bẩn cả năm.
Mẹ đi mua nguyên liệu nấu món ăn tết. Chuẩn bị đậu đen, trứng cá, cá khô v.v., những món ăn có điềm lành. Bố trang trí cây thông tết ở lối vào. Chúng tôi viết thiệp chúc tết gửi cho họ hàng và bạn bè.
Đêm 31 tháng 12, ăn mì soba giao thừa trong khi nghe chuông đêm giao thừa. Mong chờ năm mới bắt đầu. Tết Nhật Bản rất đặc biệt, là thời gian quý báu gắn kết gia đình.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつからお正月の準備を始めますか?
A. 十一月
B. 十二月
C. 一月
D. 年中
Câu hỏi 2: 最初に何をしますか?
A. おせち料理を作る
B. 年賀状を書く
C. 大掃除をする
D. 門松を飾る
Câu hỏi 3: おせち料理はどんな食べ物ですか?
A. 普通の食べ物
B. 縁起の良い食べ物
C. 外国の食べ物
D. 簡単な食べ物
Câu hỏi 4: 十二月三十一日の夜は何をしますか?
A. パーティーをする
B. 映画を見る
C. 年越しそばを食べる
D. 旅行に行く
Câu hỏi 5: 日本のお正月はどんな時間ですか?
A. つまらない時間
B. 忙しい時間
C. 家族の絆を深める大切な時間
D. 一人で過ごす時間
Đáp án
- B — 十二月になると準備を始めます (Khi đến tháng 12 bắt đầu chuẩn bị)
- C — まず、家の大掃除をします (Trước tiên, tổng vệ sinh nhà cửa)
- B — 縁起の良い食べ物を用意します (Chuẩn bị những món ăn có điềm lành)
- C — 年越しそばを食べます (Ăn mì soba giao thừa)
- C — 家族の絆を深める大切な時間です (Thời gian quý báu gắn kết gia đình)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |