📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề du-lịch

📰 Bài đọc

先週末せんしゅうまつはは温泉旅行りょこうきました。電車でんしゃ二時間にじかんぐらいのやまなかにあるちいさな温泉地です。紅葉うつくしい季節で、景色けしきたのしみながら旅行りょこうができました。

旅館くと、女将さんが笑顔むかえてくれました。部屋へや和室で、まどからやまえました。お茶おちゃ和菓子一息ひといきついてから、早速温泉はいりました。あついおかって、日頃つかれがれました。

よる美味おいしい会席料理べました。地元じもと新鮮しんせん食材しょくざい使つかった料理りょうりは、どれも絶品ぜっぴんでした。翌朝よくあさ、もう一度いちど温泉はいってからかえりました。はは二人ふたりごすしずかな時間じかんは、とても貴重きちょうでした。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
温泉おんせんsuối nước nóngdanh từ
温泉地おんせんちkhu suối nước nóngdanh từ
紅葉こうようlá đỏdanh từ
季節きせつmùadanh từ
旅館りょかんkhách sạn Nhậtdanh từ
女将おかみbà chủdanh từ
笑顔えがおnụ cườidanh từ
迎えるむかえるđónđộng từ
和室わしつphòng kiểu Nhậtdanh từ
和菓子わがしbánh Nhậtdanh từ
一息つくひといきつくnghỉ ngơicụm từ
早速さっそくngay lập tứcphó từ
浸かるつかるngâmđộng từ
日頃ひごろhàng ngàydanh từ
会席料理かいせきりょうりmón kaisekidanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~ながら (trong khi ~)

Giải thích: Hai hành động cùng xảy ra Ví dụ: 景色を楽しみながら (Trong khi ngắm cảnh)

2. ~てくれる (làm giúp)

Giải thích: Ai đó làm điều gì cho người nói Ví dụ: 迎えてくれました (Đã đón giúp)

3. ~てから (sau khi ~)

Giải thích: Thứ tự hành động Ví dụ: 一息ついてから温泉に入りました (Sau khi nghỉ ngơi thì tắm suối)

4. ~を使った (được làm từ ~)

Giải thích: Nguyên liệu, chất liệu Ví dụ: 地元の食材を使った料理 (Món ăn từ nguyên liệu địa phương)

5. ~と二人で (hai người ~)

Giải thích: Cùng với một người nào đó Ví dụ: 母と二人で過ごす (Trải qua cùng với mẹ)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Cuối tuần trước, tôi cùng mẹ đi du lịch suối nước nóng. Là khu suối nước nóng nhỏ trong núi, đi tàu khoảng hai tiếng. Mùa lá đỏ đẹp nên có thể du lịch trong khi ngắm cảnh.

Đến khách sạn, bà chủ đón với nụ cười. Phòng là phòng kiểu Nhật, từ cửa sổ nhìn thấy núi. Uống trà và ăn bánh Nhật nghỉ ngơi một chút rồi ngay lập tức tắm suối nước nóng. Ngâm trong nước nóng, mệt mỏi hàng ngày được giải tỏa.

Buổi tối ăn món kaiseki ngon. Món ăn từ nguyên liệu tươi địa phương, món nào cũng tuyệt vời. Sáng hôm sau, tắm suối nước nóng một lần nữa rồi về. Thời gian yên tĩnh trải qua cùng mẹ rất quý báu.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 誰と温泉旅行に行きましたか?

A. 父と
B. 母と
C. 友達と
D. 一人で

Câu hỏi 2: 温泉地まで電車でどのくらいかかりましたか?

A. 一時間ぐらい
B. 二時間ぐらい
C. 三時間ぐらい
D. 書いていない

Câu hỏi 3: 旅館の部屋はどんな部屋でしたか?

A. 洋室
B. 和室
C. ツインルーム
D. スイートルーム

Câu hỏi 4: 夜の食事は何でしたか?

A. 中華料理
B. 洋食
C. 会席料理
D. ファストフード

Câu hỏi 5: 母と二人で過ごす時間はどうでしたか?

A. つまらなかった
B. 短すぎた
C. 貴重でした
D. 疲れました

Đáp án
  1. B — 母と温泉旅行に行きました (Cùng mẹ đi du lịch suối nước nóng)
  2. B — 電車で二時間ぐらい (Đi tàu khoảng hai tiếng)
  3. B — 部屋は和室でした (Phòng là phòng kiểu Nhật)
  4. C — 美味しい会席料理を食べました (Ăn món kaiseki ngon)
  5. C — とても貴重でした (Rất quý báu)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.