📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề ẩm-thực
Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
日曜日の朝、手作りパンに挑戦しました。姉がパン作りが上手なので、教えてもらいました。材料は小麦粉、バター、卵、砂糖、塩、イーストです。全部で五百円ぐらいでした。
最初は粉と水を混ぜて、生地を作ります。十分間ぐらい手でこねるのが大変でした。生地がなめらかになったら、温かい場所で一時間発酵させます。生地が二倍の大きさになって、とても驚きました。
形を作ってオーブンで二十分焼きました。焼きたてのパンの香りが台所に広がって、とても幸せな気持ちになりました。家族みんなで食べると、「美味しい」と言ってくれました。初めてにしては上手にできたと思います。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 手作り | てづくり | làm bằng tay | danh từ |
| 挑戦 | ちょうせん | thử thách | danh từ/động từ |
| 小麦粉 | こむぎこ | bột mì | danh từ |
| 砂糖 | さとう | đường | danh từ |
| イースト | イースト | men | danh từ |
| 混ぜる | まぜる | trộn | động từ |
| 生地 | きじ | bột nhào | danh từ |
| こねる | こねる | nhào | động từ |
| なめらか | なめらか | mịn | tính từ na |
| 発酵 | はっこう | lên men | danh từ/động từ |
| 二倍 | にばい | gấp đôi | danh từ |
| 驚く | おどろく | ngạc nhiên | động từ |
| 形 | かたち | hình dạng | danh từ |
| 焼きたて | やきたて | vừa nướng | danh từ |
| 香り | かおり | mùi thơm | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~に挑戦する (thử thách ~)
Giải thích: Cố gắng làm điều gì khó khăn Ví dụ: 手作りパンに挑戦しました (Thử thách làm bánh mì tự làm)
2. ~てもらう (được ai đó ~)
Giải thích: Nhận sự giúp đỡ từ ai đó Ví dụ: 教えてもらいました (Được dạy)
3. ~たら (nếu/khi ~)
Giải thích: Điều kiện hoặc thời gian Ví dụ: なめらかになったら (Khi trở nên mịn)
4. ~にしては (đối với ~)
Giải thích: So với tiêu chuẩn kỳ vọng Ví dụ: 初めてにしては上手 (Khá giỏi đối với lần đầu)
5. ~と言ってくれる (nói ~ cho)
Giải thích: Ai đó nói điều gì tích cực Ví dụ: 美味しいと言ってくれました (Nói ngon cho tôi)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Sáng chủ nhật, tôi thử thách làm bánh mì tự làm. Vì chị gái giỏi làm bánh mì nên nhờ dạy. Nguyên liệu là bột mì, bơ, trứng, đường, muối, men. Tổng cộng khoảng 500 yen.
Đầu tiên trộn bột và nước để làm bột nhào. Nhào bằng tay khoảng 10 phút rất vất vả. Khi bột nhào trở nên mịn, để ở chỗ ấm lên men 1 tiếng. Bột nhào to gấp đôi, rất ngạc nhiên.
Tạo hình và nướng trong lò 20 phút. Mùi thơm bánh mì vừa nướng lan khắp bếp, cảm thấy rất hạnh phúc. Cả gia đình ăn và nói “ngon”. Tôi nghĩ đối với lần đầu thì làm khá giỏi.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 誰に教えてもらいましたか?
A. 母
B. 姉
C. 友達
D. 先生
Câu hỏi 2: 材料は全部でいくらぐらいでしたか?
A. 三百円
B. 四百円
C. 五百円
D. 千円
Câu hỏi 3: 生地をこねるのにどのくらい時間がかかりましたか?
A. 五分間
B. 十分間
C. 十五分間
D. 三十分間
Câu hỏi 4: 発酵後、生地はどうなりましたか?
A. 色が変わった
B. 硬くなった
C. 二倍の大きさになった
D. 小さくなった
Câu hỏi 5: 家族はパンをどう思いましたか?
A. まずいと言った
B. 美味しいと言った
C. 普通だと言った
D. 何も言わなかった
Đáp án
- B — 姉が教えてくれました (Chị gái dạy)
- C — 全部で五百円ぐらい (Tổng cộng khoảng 500 yen)
- B — 十分間ぐらいこねる (Nhào khoảng 10 phút)
- C — 二倍の大きさになって (To gấp đôi)
- B — 美味しいと言ってくれました (Nói ngon)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |