📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề lễ-hội
📰 Bài đọc
来月、学校で文化祭があります。今、クラスのみんなで準備を頑張っています。私たちのクラスは喫茶店をやることになりました。メニューは手作りのケーキとコーヒー、紅茶です。女子はお菓子作り、男子は装飾を担当します。
毎日放課後、家庭科室でお菓子を作る練習をしています。最初は失敗ばかりでしたが、だんだん上手になってきました。先生も手伝ってくれて、美味しいレシピを教えてくれました。男子たちは教室を可愛く飾るために、色とりどりの紙で装飾品を作っています。
文化祭は学校の大きな行事で、両親や地域の人たちも来てくれます。みんなで協力して準備するのは大変ですが、とても楽しいです。成功するように頑張りたいと思います。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 文化祭 | ぶんかさい | lễ hội văn hóa | danh từ |
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | danh từ/động từ |
| 喫茶店 | きっさてん | quán cà phê | danh từ |
| 手作り | てづくり | làm tay | danh từ |
| 紅茶 | こうちゃ | trà đen | danh từ |
| 女子 | じょし | nữ sinh | danh từ |
| 男子 | だんし | nam sinh | danh từ |
| 装飾 | そうしょく | trang trí | danh từ/động từ |
| 担当 | たんとう | phụ trách | danh từ/động từ |
| 家庭科室 | かていかしつ | phòng học nấu ăn | danh từ |
| 練習 | れんしゅう | luyện tập | danh từ/động từ |
| 失敗 | しっぱい | thất bại | danh từ/động từ |
| レシピ | レシピ | công thức | danh từ |
| 装飾品 | そうしょくひん | đồ trang trí | danh từ |
| 行事 | ぎょうじ | sự kiện | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~ことになる (quyết định ~)
Giải thích: Kết quả của quyết định Ví dụ: 喫茶店をやることになりました (Quyết định làm quán cà phê)
2. ~を担当する (phụ trách ~)
Giải thích: Chịu trách nhiệm về việc gì Ví dụ: 装飾を担当します (Phụ trách trang trí)
3. ~ばかり (chỉ toàn ~)
Giải thích: Liên tục, chỉ có Ví dụ: 失敗ばかりでした (Chỉ toàn thất bại)
4. ~ために (để ~)
Giải thích: Mục đích Ví dụ: 可愛く飾るために (Để trang trí dễ thương)
5. ~ように (để/sao cho ~)
Giải thích: Mong muốn kết quả Ví dụ: 成功するように頑張りたい (Muốn cố gắng để thành công)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Tháng sau, trường có lễ hội văn hóa. Bây giờ cả lớp đang cố gắng chuẩn bị. Lớp chúng tôi quyết định làm quán cà phê. Menu là bánh ngọt tự làm, cà phê và trà đen. Nữ sinh phụ trách làm bánh, nam sinh phụ trách trang trí.
Hàng ngày sau giờ học, luyện tập làm bánh ở phòng học nấu ăn. Ban đầu chỉ toàn thất bại nhưng dần dần khá hơn. Cô giáo cũng giúp đỡ và dạy công thức ngon. Các bạn nam đang làm đồ trang trí bằng giấy nhiều màu để trang trí lớp học dễ thương.
Lễ hội văn hóa là sự kiện lớn của trường, bố mẹ và người dân địa phương cũng đến. Mọi người cùng hợp tác chuẩn bị tuy vất vả nhưng rất vui. Tôi muốn cố gắng để thành công.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 文化祭はいつありますか?
A. 今月
B. 来月
C. 来年
D. 書いていない
Câu hỏi 2: クラスは何をやることになりましたか?
A. レストラン
B. 喫茶店
C. 本屋
D. 雑貨店
Câu hỏi 3: 女子は何を担当しますか?
A. 装飾
B. 接客
C. お菓子作り
D. 会計
Câu hỏi 4: どこで練習していますか?
A. 普通の教室
B. 家庭科室
C. 体育館
D. 図書室
Câu hỏi 5: 文化祭には誰が来ますか?
A. 学生だけ
B. 先生だけ
C. 両親や地域の人たち
D. 友達だけ
Đáp án
- B — 来月、文化祭があります (Tháng sau có lễ hội văn hóa)
- B — 喫茶店をやることになりました (Quyết định làm quán cà phê)
- C — 女子はお菓子作りを担当 (Nữ sinh phụ trách làm bánh)
- B — 家庭科室で練習しています (Luyện tập ở phòng học nấu ăn)
- C — 両親や地域の人たちも来てくれます (Bố mẹ và người dân địa phương cũng đến)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.