📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề thể-thao

📰 Bài đọc

先週せんしゅう土曜日どようびのマラソン大会たいかい参加しました。距離キロで、初心者でも参加しやすいコースでした。友達ともだちさそわれて一緒いっしょもうみました。普段ふだんあまり運動しないので、ひと月前かげつまえから練習はじめました。

毎朝まいあさはや起きして、近所公園こうえんはしりました。最初さいしょ五分ごふんはしれませんでしたが、だんだん体力がついてきました。大会たいかいまえ緊張きんちょうしてねむれませんでした。当日とうじつあさ会場くと、たくさんのひとがいておどろきました。

スタートスタート合図はしはじめました。途中とちゅうつかれてあるいてしまいましたが、最後さいごまであきらめませんでした。ゴールゴールしたとき、達成感たっせいかんでいっぱいでした。友達ともだち一緒いっしょ完走できて、とてもうれしかったです。来年らいねん挑戦ちょうせんしたいとおもいます。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
マラソン大会マラソンたいかいgiải marathondanh từ
参加さんかtham giadanh từ/động từ
距離きょりkhoảng cáchdanh từ
初心者しょしんしゃngười mới bắt đầudanh từ
誘うさそうmờiđộng từ
申し込むもうしこむđăng kýđộng từ
運動うんどうvận độngdanh từ/động từ
練習れんしゅうluyện tậpdanh từ/động từ
早起きはやおきdậy sớmdanh từ/động từ
近所きんじょhàng xómdanh từ
体力たいりょくthể lựcdanh từ
会場かいじょうhội trườngdanh từ
合図あいずtín hiệudanh từ
諦めるあきらめるtừ bỏđộng từ
完走かんそうchạy xongdanh từ/động từ

📖 Ngữ pháp

1. ~に参加する (tham gia ~)

Giải thích: Tham gia vào hoạt động Ví dụ: マラソン大会に参加しました (Tham gia giải marathon)

2. ~に誘われて (được mời ~)

Giải thích: Bị động của việc mời Ví dụ: 友達に誘われて (Được bạn mời)

3. ~から練習を始める (bắt đầu luyện từ ~)

Giải thích: Thời điểm bắt đầu Ví dụ: 一ヶ月前から練習を始めました (Bắt đầu luyện từ một tháng trước)

4. ~してしまう (đã ~)

Giải thích: Hành động không mong muốn Ví dụ: 歩いてしまいました (Đã đi bộ mất rồi)

5. ~でいっぱい (tràn ngập ~)

Giải thích: Cảm xúc tràn đầy Ví dụ: 達成感でいっぱい (Tràn ngập cảm giác hoàn thành)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Thứ bảy tuần trước, tôi tham gia giải marathon của thành phố. Quãng đường 5km, là lộ trình người mới bắt đầu cũng dễ tham gia. Được bạn mời nên cùng đăng ký. Vì thường không vận động nhiều nên bắt đầu luyện tập từ một tháng trước.

Hàng sáng dậy sớm, chạy ở công viên gần nhà. Ban đầu không chạy được 5 phút nhưng dần dần có thể lực. Hôm trước ngày thi đấu căng thẳng không ngủ được. Sáng hôm đó, đến hội trường thấy nhiều người, rất ngạc nhiên.

Tín hiệu bắt đầu, bắt đầu chạy. Giữa đường mệt đi bộ mất rồi nhưng không từ bỏ đến cuối. Khi về đích, tràn ngập cảm giác hoàn thành. Cùng bạn chạy xong, rất vui. Tôi muốn thử thách năm sau nữa.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつマラソン大会に参加しましたか?

A. 先週の金曜日
B. 先週の土曜日
C. 先週の日曜日
D. 今週の土曜日

Câu hỏi 2: 距離はどのくらいでしたか?

A. 三キロ
B. 五キロ
C. 十キロ
D. 二十キロ

Câu hỏi 3: いつから練習を始めましたか?

A. 一週間前から
B. 二週間前から
C. 一ヶ月前から
D. 三ヶ月前から

Câu hỏi 4: 途中で何をしてしまいましたか?

A. 止まってしまった
B. 歩いてしまった
C. 諦めてしまった
D. 転んでしまった

Câu hỏi 5: 来年はどうしたいですか?

A. 参加したくない
B. 分からない
C. 挑戦したい
D. 違うスポーツをしたい

Đáp án
  1. B — 先週の土曜日に参加しました (Tham gia thứ bảy tuần trước)
  2. B — 距離は五キロでした (Quãng đường 5km)
  3. C — 一ヶ月前から練習を始めました (Bắt đầu luyện từ một tháng trước)
  4. B — 途中で疲れて歩いてしまいました (Giữa đường mệt đi bộ mất rồi)
  5. C — 来年も挑戦したいと思います (Muốn thử thách năm sau nữa)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.