📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-việc
📰 Bài đọc
昨日、初めてのアルバイトの面接に行きました。駅前の本屋さんです。朝からとても緊張していて、何度も履歴書を確認しました。母が「大丈夫よ、頑張って」と励ましてくれました。いつもより早く家を出て、時間に遅れないようにしました。
お店に着くと、店長さんが笑顔で迎えてくれました。「緊張しなくていいですよ」と優しく言ってくれて、少し安心しました。面接では志望動機や働ける時間について聞かれました。練習していた通りに答えることができました。
店長さんは「本が好きなようですね」と言ってくれました。私は「はい、小さい頃から読書が趣味です」と答えました。面接は三十分ぐらいで終わりました。「結果は三日後に電話します」と言われました。家に帰って母に報告しました。結果が楽しみです。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 面接 | めんせつ | phỏng vấn | danh từ |
| 本屋 | ほんや | hiệu sách | danh từ |
| 緊張 | きんちょう | căng thẳng | danh từ/động từ |
| 履歴書 | りれきしょ | sơ yếu lý lịch | danh từ |
| 確認 | かくにん | xác nhận | danh từ/động từ |
| 励ます | はげます | động viên | động từ |
| 遅れる | おくれる | trễ | động từ |
| 店長 | てんちょう | quản lý cửa hàng | danh từ |
| 笑顔 | えがお | nụ cười | danh từ |
| 迎える | むかえる | đón | động từ |
| 安心 | あんしん | yên tâm | danh từ/động từ |
| 志望動機 | しぼうどうき | động cơ ứng tuyển | danh từ |
| 練習 | れんしゅう | luyện tập | danh từ/動từ |
| 読書 | どくしょ | đọc sách | danh từ |
| 報告 | ほうこく | báo cáo | danh từ/động từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~に行く (đi ~)
Giải thích: Đi đến đâu để làm gì Ví dụ: 面接に行きました (Đi phỏng vấn)
2. ~ないようにする (cố gắng không ~)
Giải thích: Cố gắng tránh tình huống xấu Ví dụ: 遅れないようにしました (Cố gắng không trễ)
3. ~てくれる (làm giúp)
Giải thích: Ai đó làm điều gì cho người nói Ví dụ: 励ましてくれました (Động viên giúp tôi)
4. ~について聞かれる (được hỏi về ~)
Giải thích: Bị động của việc hỏi Ví dụ: 志望動機について聞かれました (Được hỏi về động cơ ứng tuyển)
5. ~通りに (đúng như ~)
Giải thích: Theo đúng như đã chuẩn bị Ví dụ: 練習していた通りに答えました (Trả lời đúng như đã luyện tập)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Hôm qua, tôi đi phỏng vấn làm thêm lần đầu tiên. Là hiệu sách trước ga. Từ sáng rất căng thẳng, nhiều lần xem lại sơ yếu lý lịch. Mẹ động viên “Không sao đâu, cố gắng lên”. Ra khỏi nhà sớm hơn bình thường để không trễ giờ.
Đến cửa hàng, quản lý đón với nụ cười. Nói tử tế “Không cần căng thẳng đâu”, tôi yên tâm một chút. Trong phỏng vấn được hỏi về động cơ ứng tuyển và thời gian có thể làm việc. Có thể trả lời đúng như đã luyện tập.
Quản lý nói “Bạn có vẻ thích sách nhỉ”. Tôi trả lời “Vâng, từ nhỏ đọc sách là sở thích”. Phỏng vấn kết thúc khoảng 30 phút. Được nói “Kết quả sẽ gọi điện sau ba ngày”. Về nhà báo cáo với mẹ. Mong chờ kết quả.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: どこの面接に行きましたか?
A. コンビニ
B. 本屋
C. レストラン
D. 銀行
Câu hỏi 2: 朝、何をしていましたか?
A. 履歴書を確認していた
B. テレビを見ていた
C. 朝ごはんを食べていた
D. 友達と話していた
Câu hỏi 3: 面接で何について聞かれましたか?
A. 家族について
B. 学校について
C. 志望動機について
D. 友達について
Câu hỏi 4: 面接はどのくらいの時間でしたか?
A. 十五分ぐらい
B. 三十分ぐらい
C. 一時間ぐらい
D. 書いていない
Câu hỏi 5: 結果はいつ分かりますか?
A. 明日
B. 一週間後
C. 三日後
D. 来月
Đáp án
- B — 駅前の本屋の面接 (Phỏng vấn hiệu sách trước ga)
- A — 何度も履歴書を確認しました (Nhiều lần xem lại sơ yếu lý lịch)
- C — 志望動機について聞かれました (Được hỏi về động cơ ứng tuyển)
- B — 三十分ぐらいで終わりました (Kết thúc khoảng 30 phút)
- C — 三日後に電話します (Sẽ gọi điện sau ba ngày)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.