📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề phong-tục
Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.
📰 Bài đọc
七月七日は七夕です。学校では毎年、七夕の飾り付けをします。大きな竹に色とりどりの短冊を結びます。短冊には願い事を書いて、星にお祈りします。友達と一緒に準備するのは、とても楽しいです。
私の願い事は「家族が健康でいられますように」と「勉強が上手になりますように」です。去年は「背が高くなりますように」と書きましたが、あまり効果がありませんでした。でも、願い事を書くと、気持ちが前向きになります。
夜、空を見上げると、天の川が見えました。織姫と彦星が年に一度会える日だと思うと、何だか嬉しくなりました。日本の伝統的な行事は、心を豊かにしてくれます。来年の七夕も楽しみです。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 七夕 | たなばた | lễ hội sao | danh từ |
| 飾り付け | かざりつけ | trang trí | danh từ |
| 竹 | たけ | tre | danh từ |
| 短冊 | たんざく | giấy ghi ước nguyện | danh từ |
| 結ぶ | むすぶ | buộc | động từ |
| 願い事 | ねがいごと | ước nguyện | danh từ |
| 祈る | いのる | cầu nguyện | động từ |
| 健康 | けんこう | sức khỏe | danh từ |
| 効果 | こうか | hiệu quả | danh từ |
| 前向き | まえむき | tích cực | tính từ na |
| 見上げる | みあげる | nhìn lên | động từ |
| 天の川 | あまのがわ | dải ngân hà | danh từ |
| 織姫 | おりひめ | nữ thần dệt | danh từ |
| 彦星 | ひこぼし | nam thần chăn bò | danh từ |
| 伝統的 | でんとうてき | truyền thống | tính từ na |
📖 Ngữ pháp
1. ~には~を書く (viết ~ lên ~)
Giải thích: Viết nội dung lên đâu đó Ví dụ: 短冊には願い事を書いて (Viết ước nguyện lên giấy)
2. ~ますように (cầu mong ~)
Giải thích: Cầu nguyện điều gì đó xảy ra Ví dụ: 健康でいられますように (Cầu mong được khỏe mạnh)
3. あまり~ません (không ~ lắm)
Giải thích: Phủ định với mức độ ít Ví dụ: あまり効果がありませんでした (Không có hiệu quả lắm)
4. ~と、~なります (khi ~, trở nên ~)
Giải thích: Kết quả của hành động Ví dụ: 書くと、気持ちが前向きになります (Khi viết, tâm trạng trở nên tích cực)
5. ~だと思うと (khi nghĩ rằng ~)
Giải thích: Cảm xúc khi nghĩ đến điều gì Ví dụ: 会える日だと思うと嬉しくなりました (Khi nghĩ đó là ngày gặp nhau thì vui)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ngày 7 tháng 7 là lễ hội sao. Ở trường hàng năm đều trang trí cho lễ hội sao. Buộc giấy ghi ước nguyện nhiều màu lên cây tre lớn. Viết ước nguyện lên giấy và cầu nguyện với sao. Cùng bạn bè chuẩn bị rất vui.
Ước nguyện của tôi là “Cầu mong gia đình được khỏe mạnh” và “Cầu mong học giỏi hơn”. Năm ngoái viết “Cầu mong cao lên” nhưng không có hiệu quả lắm. Tuy nhiên, khi viết ước nguyện, tâm trạng trở nên tích cực.
Ban đêm, nhìn lên trời thấy dải ngân hà. Khi nghĩ đó là ngày nữ thần dệt và nam thần chăn bò gặp nhau một năm một lần thì vui. Các sự kiện truyền thống Nhật Bản làm tâm hồn phong phú. Lễ hội sao năm sau cũng mong chờ.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 七夕はいつですか?
A. 七月六日
B. 七月七日
C. 七月八日
D. 八月七日
Câu hỏi 2: 短冊には何を書きますか?
A. 名前
B. 住所
C. 願い事
D. 日記
Câu hỏi 3: 今年の願い事は何ですか?
A. 背が高くなりますように
B. お金持ちになりますように
C. 家族が健康でいられますように
D. 友達がたくさんできますように
Câu hỏi 4: 去年の願い事はどうでしたか?
A. とても効果があった
B. 少し効果があった
C. あまり効果がなかった
D. 全然効果がなかった
Câu hỏi 5: 夜、空に何が見えましたか?
A. 月
B. 雲
C. 天の川
D. 飛行機
Đáp án
- B — 七月七日は七夕です (Ngày 7 tháng 7 là lễ hội sao)
- C — 短冊には願い事を書いて (Viết ước nguyện lên giấy)
- C — 家族が健康でいられますように (Cầu mong gia đình được khỏe mạnh)
- C — あまり効果がありませんでした (Không có hiệu quả lắm)
- C — 天の川が見えました (Nhìn thấy dải ngân hà)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.
🎯 Tiếp tục luyện tập
Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:
📖 Bài đọc gợi ý:
👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4
💡 Mẹo đọc hiểu
- Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
- Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
- Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
- Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt
📝 Bài tập thêm
- Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
- Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
- Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
- Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
- Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn
🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao
Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:
- Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
- Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
- Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
- Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng
📊 Tự đánh giá
Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:
| Tiêu chí | ⭐ | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
|---|---|---|---|
| Hiểu nội dung chính | Cần đọc lại nhiều lần | Hiểu sau 2 lần đọc | Hiểu ngay lần đầu |
| Từ vựng | Nhiều từ chưa biết (>50%) | Biết khoảng 60-80% | Biết >80% từ vựng |
| Ngữ pháp | Khó hiểu cấu trúc câu | Hiểu phần lớn | Hiểu hết ngữ pháp |
| Tốc độ đọc | Rất chậm | Trung bình | Đọc trôi chảy |