📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề giáo-dục

📰 Bài đọc

最近、将来進路についてかんがえています。高校三年生になったので、大学だいがく進学するか、就職するかめなければなりません。

私は経済興味があります。経済学部勉強べんきょうしたいとおもっています。でも、家族かぞく経済的けいざいてき状況かんがえると、なやんでしまいます。

先生せんせいは「奨学金利用する方法ほうほうもある」とおしえてくれました。また、両親りょうしんとも相談しました。「あなたの将来だから、自分じぶんめなさい」とわれました。

友達ともだちなかには、もう志望校めた人もいます。私もはやめて、受験じゅけん勉強べんきょう集中しゅうちゅうしたいです。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
将来しょうらいtương laidanh từ
進路しんろlộ trình học tậpdanh từ
考えるかんがえるsuy nghĩđộng từ
進学しんがくtiếp tục học đại họcdanh từ/động từ
就職しゅうしょくxin việc làmdanh từ/động từ
決めるきめるquyết địnhđộng từ
経済けいざいkinh tếdanh từ
興味きょうみhứng thúdanh từ
経済学部けいざいがくぶkhoa kinh tếdanh từ
状況じょうきょうtình hìnhdanh từ
悩むなやむlo lắngđộng từ
奨学金しょうがくきんhọc bổngdanh từ
利用りようsử dụngdanh từ/động từ
相談そうだんtham khảo ý kiếndanh từ/động từ
志望校しぼうこうtrường mong muốndanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~について (về ~)

Giải thích: Diễn tả chủ đề được nói đến Ví dụ: 進路について考える (suy nghĩ về lộ trình học tập)

2. ~なければならない (phải ~)

Giải thích: Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc Ví dụ: 決めなければならない (phải quyết định)

3. ~と思っている (nghĩ rằng ~)

Giải thích: Diễn tả ý định, suy nghĩ kéo dài Ví dụ: 勉強したいと思っている (tôi muốn học)

4. ~を考えると (khi nghĩ về ~)

Giải thích: Diễn tả việc xem xét một yếu tố Ví dụ: 状況を考えると (khi xem xét tình hình)

5. ~てしまう (làm hẳn/không mong muốn)

Giải thích: Diễn tả kết quả không mong muốn Ví dụ: 悩んでしまう (cứ lo lắng mãi)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Gần đây, tôi đang suy nghĩ về lộ trình tương lai. Vì đã lên lớp 12 nên phải quyết định xem sẽ tiếp tục học đại học hay đi làm.

Tôi có hứng thú với kinh tế. Tôi muốn học tại khoa kinh tế. Nhưng khi nghĩ về tình hình kinh tế của gia đình thì tôi lại lo lắng.

Giáo viên đã dạy rằng “Cũng có phương pháp sử dụng học bổng”. Tôi cũng đã tham khảo ý kiến bố mẹ. Họ nói “Vì là tương lai của con nên hãy tự quyết định”.

Trong số bạn bè, có người đã quyết định trường mong muốn rồi. Tôi cũng muốn quyết định sớm và tập trung vào việc học cho kỳ thi.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 筆者は何年生ですか?

A. 高校一年生
B. 高校二年生
C. 高校三年生
D. 大学生

Câu hỏi 2: 何について興味がありますか?

A. 文学
B. 経済
C. 医学
D. 法学

Câu hỏi 3: なぜ悩んでいますか?

A. 成績が悪いから
B. 友達がいないから
C. 家族の経済的な状況があるから
D. 先生が厳しいから

Câu hỏi 4: 先生は何を教えてくれましたか?

A. 勉強方法
B. 奨学金について
C. 就職について
D. 友達の作り方

Câu hỏi 5: 両親は何と言いましたか?

A. 就職しなさい
B. 大学に行きなさい
C. 自分で決めなさい
D. 先生に聞きなさい

Đáp án
  1. C — 高校三年生になったので (Vì đã lên lớp 12)
  2. B — 私は経済に興味があります (Tôi có hứng thú với kinh tế)
  3. C — 家族の経済的な状況を考えると (Khi nghĩ về tình hình kinh tế gia đình)
  4. B — 奨学金を利用する方法もある (Có phương pháp sử dụng học bổng)
  5. C — 自分で決めなさい (Hãy tự quyết định)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.