📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề du-lịch
📰 Bài đọc
先週の週末、京都に旅行に行きました。朝早く新幹線に乗って、二時間ぐらいで到着しました。
まず、清水寺を見学しました。有名な観光地なので、たくさんの外国人観光客がいました。建物がとても美しくて、写真をたくさん撮りました。
お昼は祇園で伝統的な日本料理を食べました。味がとても上品で美しかったです。店員さんの接客も丁寧でした。
午後は金閣寺を訪れました。金色に光る建物が池に映って、まるで絵のような美しさでした。京都の歴史と文化を感じることができて、とても勉強になりました。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 週末 | しゅうまつ | cuối tuần | danh từ |
| 旅行 | りょこう | du lịch | danh từ/động từ |
| 朝早く | あさはやく | sáng sớm | phó từ |
| 新幹線 | しんかんせん | tàu cao tốc | danh từ |
| 到着 | とうちゃく | đến nơi | danh từ/động từ |
| 清水寺 | きよみずでら | chùa Kiyomizu | danh từ |
| 見学 | けんがく | tham quan | danh từ/động từ |
| 観光地 | かんこうち | địa điểm du lịch | danh từ |
| 観光客 | かんこうきゃく | khách du lịch | danh từ |
| 建物 | たてもの | tòa nhà | danh từ |
| 祇園 | ぎおん | Gion | danh từ |
| 伝統的 | でんとうてき | truyền thống | tính từ na |
| 上品 | じょうひん | tinh tế | tính từ na |
| 接客 | せっきゃく | phục vụ khách | danh từ |
| 金閣寺 | きんかくじ | chùa Kinkaku | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~ぐらい (khoảng ~)
Giải thích: Diễn tả thời gian, số lượng ước lượng Ví dụ: 二時間ぐらい (khoảng 2 tiếng)
2. ~ので (vì/do đó)
Giải thích: Diễn tả lý do tự nhiên Ví dụ: 有名なので (vì nổi tiếng)
3. ~を訪れる (thăm ~)
Giải thích: Động từ trang trọng chỉ việc thăm viếng Ví dụ: 金閣寺を訪れる (thăm chùa Kinkaku)
4. まるで~のような (như thể ~)
Giải thích: Diễn tả sự so sánh, giống như Ví dụ: まるで絵のような (như thể một bức tranh)
5. ~ことができる (có thể ~)
Giải thích: Diễn tả khả năng làm được việc gì Ví dụ: 感じることができる (có thể cảm nhận được)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Cuối tuần trước, tôi đi du lịch Kyoto. Sáng sớm đi tàu shinkansen, khoảng 2 tiếng thì đến nơi.
Đầu tiên, tôi tham quan chùa Kiyomizu. Vì là địa điểm du lịch nổi tiếng nên có rất nhiều khách du lịch nước ngoài. Tòa nhà rất đẹp nên tôi chụp rất nhiều ảnh.
Trưa ăn món Nhật truyền thống ở Gion. Vị rất tinh tế và ngon. Cách phục vụ khách của nhân viên cũng rất lịch sự.
Chiều đến thăm chùa Kinkaku. Tòa nhà sáng lấp lánh màu vàng phản chiếu xuống hồ, đẹp như một bức tranh. Có thể cảm nhận được lịch sử và văn hóa Kyoto, rất bổ ích.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: いつ京都に行きましたか?
A. 昨日
B. 先週の週末
C. 来週
D. 今日
Câu hỏi 2: どの交通手段で京都に行きましたか?
A. バス
B. 飛行機
C. 新幹線
D. 車
Câu hỏi 3: 最初にどこを見学しましたか?
A. 金閣寺
B. 清水寺
C. 祇園
D. 銀閣寺
Câu hỏi 4: 昼食はどこで食べましたか?
A. 清水寺
B. 金閣寺
C. 祇園
D. 駅
Câu hỏi 5: 金閣寺の印象はどうでしたか?
A. 普通だった
B. つまらなかった
C. 絵のように美しかった
D. 小さかった
Đáp án
- B — 先週の週末、京都に旅行に行きました (Cuối tuần trước đi du lịch Kyoto)
- C — 新幹線に乗って (Đi tàu shinkansen)
- B — まず、清水寺を見学しました (Đầu tiên tham quan chùa Kiyomizu)
- C — 祇園で伝統的な日本料理を食べました (Ăn món Nhật truyền thống ở Gion)
- C — まるで絵のような美しさでした (Đẹp như một bức tranh)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.