📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề ẩm-thực

📰 Bài đọc

今日きょう祖母一緒いっしょ郷土料理つくりました。祖母故郷青森県なので、津軽つがる伝統料理「せんべいじる」をおしえてもらいました。

まず、材料準備しました。鶏肉野菜やさい、きのこ、そして特別なせんべいが必要です。せんべいは普通ふつうのものとはちがって、汁物用しるものようあついせんべいを使つかいます。

料理りょうり手順意外簡単かんたんでした。なべ出汁って、にく野菜やさいれてます。最後さいごにせんべいをってれると、独特食感たのしめます。

完成かんせいした料理りょうりべてみると、やさしいあじでとてもあたたかい気持きもちちになりました。祖母は「むかしふゆさむによくつくった」とはなしてくれました。家族かぞく歴史れきし文化ぶんかることができて、とても勉強べんきょうになりました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
祖母そぼbà nội/ngoạidanh từ
郷土料理きょうどりょうりmón ăn quê hươngdanh từ
故郷こきょうquê hươngdanh từ
青森県あおもりけんtỉnh Aomoridanh từ
伝統料理でんとうりょうりmón ăn truyền thốngdanh từ
材料ざいりょうnguyên liệudanh từ
準備じゅんびchuẩn bịdanh từ/động từ
鶏肉とりにくthịt gàdanh từ
特別とくべつđặc biệttính từ na
必要ひつようcần thiếttính từ na
手順てじゅんquy trìnhdanh từ
意外いがいbất ngờtính từ na
出汁だしnước dùngdanh từ
独特どくとくđộc đáotính từ na
食感しょっかんkết cấu thực phẩmdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~てもらう (được ai đó làm giúp)

Giải thích: Diễn tả việc nhận được sự giúp đỡ Ví dụ: 教えてもらいました (được dạy)

2. ~とは違って (khác với ~)

Giải thích: Diễn tả sự khác biệt Ví dụ: 普通のものとは違って (khác với những cái bình thường)

3. ~と~ (vì/khi ~)

Giải thích: Diễn tả điều kiện tự nhiên Ví dụ: 入れると (khi cho vào)

4. ~てみる (thử ~)

Giải thích: Diễn tả việc thử làm gì đó Ví dụ: 食べてみる (thử ăn)

5. ~ことができる (có thể ~)

Giải thích: Diễn tả khả năng thực hiện Ví dụ: 知ることができる (có thể biết được)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay tôi cùng bà nấu món ăn quê hương. Vì quê hương của bà ở tỉnh Aomori nên bà dạy tôi làm món “súp bánh tráng Tsugaru” - món ăn truyền thống.

Đầu tiên, chuẩn bị nguyên liệu. Cần thịt gà, rau, nấm và bánh tráng đặc biệt. Bánh tráng khác với loại thường, phải dùng loại dày dành cho món súp.

Quy trình nấu bất ngờ đơn giản. Nấu nước dùng trong nồi, cho thịt và rau vào đun. Cuối cùng bẻ bánh tráng cho vào thì có thể thưởng thức kết cấu độc đáo.

Khi ăn thử món hoàn thành, vị nhẹ nhàng làm tôi cảm thấy rất ấm áp. Bà kể “Ngày xưa thường nấu vào những ngày đông lạnh”. Có thể biết được lịch sử và văn hóa gia đình, rất bổ ích.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 誰と一緒に料理を作りましたか?

A.
B. 祖母
C.
D. 友達

Câu hỏi 2: 何という料理を作りましたか?

A. すき焼き
B. おでん
C. せんべい汁
D. ちゃんこ鍋

Câu hỏi 3: 祖母の故郷はどこですか?

A. 北海道
B. 青森県
C. 秋田県
D. 岩手県

Câu hỏi 4: この料理に使うせんべいはどんなものですか?

A. 普通のもの
B. 薄いもの
C. 汁物用の厚いもの
D. 甘いもの

Câu hỏi 5: 昔はいつこの料理を作りましたか?

A. 夏の暑い日
B. 春の暖かい日
C. 冬の寒い日
D. 秋の涼しい日

Đáp án
  1. B — 祖母と一緒に郷土料理を作りました (Cùng bà nấu món ăn quê hương)
  2. C — 津軽の伝統料理「せんべい汁」を教えてもらいました (Được dạy làm “súp bánh tráng Tsugaru”)
  3. B — 祖母の故郷は青森県 (Quê hương của bà ở tỉnh Aomori)
  4. C — 汁物用の厚いせんべいを使います (Dùng bánh tráng dày dành cho món súp)
  5. C — 冬の寒い日によく作った (Thường nấu vào những ngày đông lạnh)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.