📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề lễ-hội
📰 Bài đọc
三月三日はひなまつりです。私の家では、毎年このお祭りを家族で祝います。
朝から母と妹は特別な準備をしました。リビングに美しいひな人形を飾りました。赤い絨毯の上に、お内裏様とお雛様を並べます。
お昼ごはんには、ちらし寿司を作りました。母が教えてくれて、私も手伝いました。新鮮な魚と野菜を使って、とてもきれいに仕上がりました。
夕方、祖母も来て、みんなで乾杯しました。妹の健康と幸せを願いました。伝統的なお祭りを家族と過ごすのは、とても意味があることだと思いました。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| ひなまつり | ひなまつり | lễ hội búp bê | danh từ |
| 祝う | いわう | chúc mừng | động từ |
| 特別 | とくべつ | đặc biệt | tính từ na |
| 準備 | じゅんび | chuẩn bị | danh từ/động từ |
| 人形 | にんぎょう | búp bê | danh từ |
| 飾る | かざる | trang trí | động từ |
| 絨毯 | じゅうたん | thảm | danh từ |
| 並べる | ならべる | xếp | động từ |
| 手伝う | てつだう | giúp đỡ | động từ |
| 新鮮 | しんせん | tươi | tính từ na |
| 仕上がる | しあがる | hoàn thành | động từ |
| 乾杯 | かんぱい | cạn chén | danh từ/động từ |
| 健康 | けんこう | sức khỏe | danh từ |
| 願う | ねがう | cầu nguyện | động từ |
| 伝統的 | でんとうてき | truyền thống | tính từ na |
📖 Ngữ pháp
1. ~を祝う (chúc mừng ~)
Giải thích: Động từ diễn tả việc tổ chức lễ kỷ niệm Ví dụ: お祭りを祝います。(Tổ chức lễ hội.)
2. ~てくれる (làm giúp)
Giải thích: Ai đó làm điều gì đó cho tôi Ví dụ: 母が教えてくれました。(Mẹ dạy giúp.)
3. ~を使って (sử dụng ~)
Giải thích: Sử dụng công cụ, nguyên liệu gì đó Ví dụ: 野菜を使って作りました。(Làm bằng rau củ.)
4. ~と思う (nghĩ rằng ~)
Giải thích: Diễn tả ý kiến, suy nghĩ cá nhân Ví dụ: 意味があると思いました。(Tôi nghĩ có ý nghĩa.)
5. みんなで~ (cùng nhau ~)
Giải thích: Làm gì đó cùng với mọi người Ví dụ: みんなで乾杯しました。(Cùng nhau cạn chén.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Ngày 3 tháng 3 là lễ hội Hina Matsuri. Gia đình tôi hàng năm đều tổ chức lễ này.
Từ sáng, mẹ và em gái đã chuẩn bị đặc biệt. Trang trí búp bê Hina xinh đẹp trong phòng khách. Xếp búp bê hoàng tử và công chúa trên thảm đỏ.
Bữa trưa, chúng tôi làm sushi chirashi. Mẹ dạy và tôi cũng giúp. Sử dụng cá tươi và rau củ, làm rất đẹp mắt.
Chiều tối, bà ngoại cũng đến, mọi người cùng cạn chén. Cầu nguyện cho sức khỏe và hạnh phúc của em gái. Tôi nghĩ việc trải qua lễ hội truyền thống cùng gia đình là điều rất có ý nghĩa.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: ひなまつりはいつですか?
A. 三月一日
B. 三月三日
C. 三月五日
D. 三月七日
Câu hỏi 2: 人形をどこに飾りましたか?
A. 台所
B. 寝室
C. リビング
D. 庭
Câu hỏi 3: お昼ごはんには何を作りましたか?
A. ちらし寿司
B. カレー
C. ラーメン
D. パン
Câu hỏi 4: 誰が来ましたか?
A. 友達
B. 先生
C. 祖母
D. 近所の人
Câu hỏi 5: 何を願いましたか?
A. 妹の健康と幸せ
B. お金持ちになること
C. 良い天気
D. 旅行に行くこと
Đáp án
- B — 三月三日はひなまつりです (Ngày 3 tháng 3 là Hina Matsuri)
- C — リビングにひな人形を飾りました (Trang trí búp bê Hina trong phòng khách)
- A — ちらし寿司を作りました (Làm sushi chirashi)
- C — 祖母も来ました (Bà ngoại cũng đến)
- A — 妹の健康と幸せを願いました (Cầu nguyện cho sức khỏe và hạnh phúc của em gái)
📖 Sách tham khảo
📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.