📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-việc

📰 Bài đọc

私は今年ことしの四月からあたらしい会社かいしゃはたらいています。最初さいしょ心配しんぱいでしたが、職場人間関係がとても良いです。

上司の田中さんは親切しんせつで、いつも丁寧ていねい指導してくれます。からないことがあると、時間じかんをかけて説明してくれます。

同僚山田やまださんとはおなとしで、すぐに仲良なかよくなりました。お昼やすみには一緒にご飯を食べます。趣味ているので、はなしいます。

先輩佐藤さとうさんは経験豊富で、仕事しごとコツコツおしえてくれます。いそがしい時でも、いつも笑顔対応してくれます。

みんなが協力してはたらいているので、職場雰囲気ふんいきがとても明るいです。この会社かいしゃはたらけてかったと思います。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
職場しょくばnơi làm việcdanh từ
人間関係にんげんかんけいquan hệ con ngườidanh từ
上司じょうしcấp trêndanh từ
指導しどうchỉ đạodanh từ/động từ
説明せつめいgiải thíchdanh từ/động từ
同僚どうりょうđồng nghiệpdanh từ
仲良くなかよくthân thiệnphó từ
趣味しゅみsở thíchdanh từ
似るにるgiốngđộng từ
先輩せんぱいngười đi trướcdanh từ
経験けいけんkinh nghiệmdanh từ
豊富ほうふphong phútính từ na
笑顔えがおnụ cườidanh từ
対応たいおうứng phódanh từ/động từ
協力きょうりょくhợp tácdanh từ/động từ

📖 Ngữ pháp

1. ~から (từ ~)

Giải thích: Chỉ điểm bắt đầu thời gian Ví dụ: 四月から働いています。(Làm việc từ tháng 4.)

2. ~てくれる (làm giúp)

Giải thích: Ai đó làm điều gì cho tôi Ví dụ: 指導してくれます。(Chỉ đạo giúp.)

3. ~と思う (nghĩ rằng ~)

Giải thích: Diễn tả ý kiến, cảm nghĩ Ví dụ: 良かったと思います。(Tôi nghĩ là tốt.)

4. ~ている (đang ~)

Giải thích: Trạng thái hoặc hành động liên tục Ví dụ: 働いています。(Đang làm việc.)

5. ~でも (ngay cả ~)

Giải thích: Diễn tả sự tương phản Ví dụ: 忙しい時でも笑顔です。(Ngay cả khi bận vẫn cười.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tôi đang làm việc tại công ty mới từ tháng 4 năm nay. Ban đầu lo lắng, nhưng quan hệ nhân sự tại nơi làm việc rất tốt.

Cấp trên Tanaka-san rất tử tế, luôn chỉ đạo một cách cẩn thận. Khi có điều gì không hiểu, anh ấy dành thời gian giải thích.

Đồng nghiệp Yamada-san cùng tuổi với tôi, nhanh chóng trở nên thân thiện. Giờ nghỉ trưa cùng ăn cơm. Sở thích giống nhau nên rất hợp ý.

Tiền bối Sato-san có kinh nghiệm phong phú, dạy tôi những mẹo trong công việc. Dù bận rộn vẫn luôn ứng phó với nụ cười.

Mọi người hợp tác làm việc nên không khí nơi làm việc rất tươi sáng. Tôi nghĩ thật tốt khi có thể làm việc tại công ty này.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつから新しい会社で働いていますか?

A. 三月
B. 四月
C. 五月
D. 六月

Câu hỏi 2: 上司の田中さんはどんな人ですか?

A. 厳しい
B. 親切
C. 面白い
D. 静か

Câu hỏi 3: 同僚の山田さんとはいつ一緒にご飯を食べますか?

A.
B. 昼休み
C. 夕方
D.

Câu hỏi 4: 先輩の佐藤さんは何を教えてくれますか?

A. 英語
B. パソコン
C. 仕事のコツ
D. 料理

Câu hỏi 5: 職場の雰囲気はどうですか?

A. 暗い
B. 明るい
C. うるさい
D. 静か

Đáp án
  1. B — 今年の四月から新しい会社で働いています (Làm việc tại công ty mới từ tháng 4 năm nay)
  2. B — 上司の田中さんは親切です (Cấp trên Tanaka-san rất tử tế)
  3. B — お昼休みには一緒にご飯を食べます (Giờ nghỉ trưa cùng ăn cơm)
  4. C — 仕事のコツを教えてくれます (Dạy những mẹo trong công việc)
  5. B — 職場の雰囲気がとても明るいです (Không khí nơi làm việc rất tươi sáng)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.