📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề ẩm-thực

📰 Bài đọc

私のはは料理りょうりがとても上手じょうずです。毎日まいにち美味おいしい手料理を作ってくれます。とくははにくじゃがは家族かぞくみんなの大好物です。

今朝けさははと一緒にい物に行きました。新鮮野菜やさいにくえらんで、今夜こんや夕食準備じゅんびをしました。はは材料るだけで、どんな料理りょうりにするかめることができます。

台所はは料理りょうりをしているあいだ、とてもいいにおいがしました。たまねぎをいためる音や、出汁かおりが家中いえじゅうひろがります。私も手伝てつだいたかったのですが、ははは「勉強べんきょうしていなさい」といました。

夕食の時間になって、食卓ならんだ料理りょうりを見ておどろきました。にくじゃが、味噌汁サラダサラダ、そして手作てづくりの漬物まで用意よういしてありました。はは愛情がたっぷりめられた料理りょうりは、こころからだあたためてくれます。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
手料理てりょうりmón tự nấudanh từ
肉じゃがにくじゃがthịt khoai tâydanh từ
大好物だいこうぶつmón ưa thíchdanh từ
新鮮しんせんtươitính từ na
夕食ゆうしょくbữa tốidanh từ
材料ざいりょうnguyên liệudanh từ
台所だいどころnhà bếpdanh từ
匂いにおいmùidanh từ
炒めるいためるxàođộng từ
出汁だしnước dùngdanh từ
香りかおりhương thơmdanh từ
食卓しょくたくbàn ăndanh từ
味噌汁みそしるcanh misodanh từ
漬物つけものđồ chuadanh từ
愛情あいじょうtình yêu thươngdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~てくれる (làm giúp)

Giải thích: Ai đó làm gì cho tôi Ví dụ: 料理を作ってくれます。(Nấu ăn cho tôi.)

2. ~ている間 (trong khi ~)

Giải thích: Trong thời gian ai đó đang làm gì Ví dụ: 料理をしている間。(Trong khi đang nấu ăn.)

3. ~たかった (muốn ~)

Giải thích: Thì quá khứ của たい (muốn) Ví dụ: 手伝いたかったです。(Muốn giúp đỡ.)

4. ~てある (được ~)

Giải thích: Trạng thái đã được chuẩn bị Ví dụ: 用意してありました。(Đã được chuẩn bị.)

5. ~込める (chứa đựng ~)

Giải thích: Đưa cảm xúc vào Ví dụ: 愛情が込められています。(Chứa đựng tình yêu thương.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Mẹ tôi rất giỏi nấu ăn. Hàng ngày đều nấu những món ngon cho gia đình. Đặc biệt món thịt khoai tây của mẹ là món mà cả gia đình đều yêu thích.

Sáng nay tôi đi mua sắm cùng mẹ. Chọn rau và thịt tươi, chuẩn bị cho bữa tối hôm nay. Mẹ chỉ cần nhìn nguyên liệu là có thể quyết định nấu món gì.

Trong khi mẹ nấu ăn ở bếp, có mùi thơm rất ngon. Tiếng xào hành tây và hương thơm nước dùng lan khắp nhà. Tôi cũng muốn giúp nhưng mẹ bảo “Con học bài đi”.

Đến giờ ăn tối, nhìn thấy những món ăn xếp trên bàn tôi rất ngạc nhiên. Thịt khoai tây, canh miso, salad, và cả đồ chua tự làm. Những món ăn chứa đựng tình yêu thương của mẹ làm ấm cả lòng và thân thể.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: お母さんは何が上手ですか?

A.
B. 料理
C. スポーツ
D.

Câu hỏi 2: 家族みんなの大好物は何ですか?

A. カレー
B. ラーメン
C. 肉じゃが
D. 寿司

Câu hỏi 3: いつ買い物に行きましたか?

A. 昨日
B. 今朝
C. 昨夜
D. 明日

Câu hỏi 4: 台所からどんな音が聞こえましたか?

A. テレビの音
B. 音楽
C. 玉ねぎを炒める音
D. 電話の音

Câu hỏi 5: 夕食にはどんな料理がありましたか?

A. 肉じゃが、味噌汁、サラダ、漬物
B. カレー、ご飯、サラダ
C. ラーメン、餃子
D. パン、スープ

Đáp án
  1. B — 私の母は料理がとても上手です (Mẹ tôi rất giỏi nấu ăn)
  2. C — 母の肉じゃがは家族みんなの大好物です (Món thịt khoai tây của mẹ là món cả gia đình yêu thích)
  3. B — 今朝、母と一緒に買い物に行きました (Sáng nay đi mua sắm cùng mẹ)
  4. C — 玉ねぎを炒める音が聞こえました (Nghe thấy tiếng xào hành tây)
  5. A — 肉じゃが、味噌汁、サラダ、漬物がありました (Có thịt khoai tây, canh miso, salad, đồ chua)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.