📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề thể-thao

📰 Bài đọc

今度こんど日曜日にちようび学校がっこうマラソンマラソン大会たいかいがあります。距離は5キロキロで、学校がっこうまわりの公園こうえんはしります。私は運動うんどう苦手ですが、頑張がんばって完走したいと思います。

一か月前から準備じゅんびを始めました。毎朝まいあさ30分はやきて、近所かるはしることにしました。最初さいしょは500メートルメートルはしれませんでしたが、だんだん体力がついてきました。

体育たいいく先生せんせいはしり方のコツおしえてもらいました。「呼吸ととのえて、一定ペースはしることが大切たいせつだ」とわれました。また、はしった後はかならストレッチをするように注意ちゅういされました。

友達ともだちも一緒に練習れんしゅうしてくれて、とても心強こころづよいです。たがいにはげまし合って、目標もくひょうに向かって頑張がんばっています。大会たいかいでは順位じゅんいよりも、最後さいごまであきらめずにはしることを目標もくひょうにしています。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
マラソン大会マラソンたいかいcuộc thi chạy marathondanh từ
距離きょりkhoảng cáchdanh từ
苦手にがてkhông giỏitính từ na
完走かんそうhoàn thành cuộc đuadanh từ/động từ
近所きんじょhàng xómdanh từ
体力たいりょくthể lựcdanh từ
コツコツbí quyếtdanh từ
呼吸こきゅうhô hấpdanh từ
整えるととのえるđiều chỉnhđộng từ
一定いっていcố địnhdanh từ/tính từ na
ペースペースnhịp độdanh từ
ストレッチストレッチduỗi cơdanh từ
心強いこころづよいyên tâmtính từ
励ますはげますđộng viênđộng từ
諦めるあきらめるbỏ cuộcđộng từ

📖 Ngữ pháp

1. ~したいと思う (muốn ~)

Giải thích: Diễn tả mong muốn Ví dụ: 完走したいと思います。(Tôi muốn hoàn thành cuộc đua.)

2. だんだん (dần dần)

Giải thích: Diễn tả sự thay đổi từ từ Ví dụ: だんだん体力がつきました。(Dần dần có thể lực.)

3. ~てもらう (được ai làm giúp)

Giải thích: Nhận được sự giúp đỡ Ví dụ: コツを教えてもらいました。(Được dạy bí quyết.)

4. ~ように言われる (được bảo ~)

Giải thích: Bị động của nói/bảo Ví dụ: ストレッチをするように言われました。(Được bảo duỗi cơ.)

5. ~に向かって (hướng về ~)

Giải thích: Hướng tới mục tiêu Ví dụ: 目標に向かって頑張っています。(Cố gắng hướng tới mục tiêu.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Chủ nhật tới có cuộc thi marathon của trường. Quãng đường 5km, chạy quanh công viên gần trường. Tôi không giỏi thể thao nhưng muốn cố gắng hoàn thành cuộc đua.

Bắt đầu chuẩn bị từ một tháng trước. Mỗi sáng dậy sớm hơn 30 phút, chạy nhẹ quanh khu phố. Ban đầu không chạy được 500m nhưng dần dần có thể lực.

Được thầy thể dục dạy bí quyết chạy. Thầy nói “Điều chỉnh hô hấp, chạy với nhịp độ cố định là quan trọng”. Ngoài ra còn được dặn phải duỗi cơ sau khi chạy.

Bạn bè cũng luyện tập cùng, rất yên tâm. Cùng nhau động viên và cố gắng hướng tới mục tiêu. Trong cuộc thi, mục tiêu là chạy hết quãng đường không bỏ cuộc chứ không phải thứ hạng.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつマラソン大会がありますか?

A. 今度の土曜日
B. 今度の日曜日
C. 来月
D. 来週

Câu hỏi 2: 距離はどのぐらいですか?

A. 3キロ
B. 5キロ
C. 10キロ
D. 15キロ

Câu hỏi 3: いつから準備を始めましたか?

A. 一週間前
B. 二週間前
C. 一か月前
D. 二か月前

Câu hỏi 4: 毎朝何をしていますか?

A. 朝食を作る
B. 勉強する
C. 近所を軽く走る
D. 掃除をする

Câu hỏi 5: 大会での目標は何ですか?

A. 1位になる
B. 最後まで走り切る
C. 友達に勝つ
D. 新記録を作る

Đáp án
  1. B — 今度の日曜日、マラソン大会があります (Chủ nhật tới có cuộc thi marathon)
  2. B — 距離は5キロです (Quãng đường 5km)
  3. C — 一か月前から準備を始めました (Bắt đầu chuẩn bị từ một tháng trước)
  4. C — 毎朝近所を軽く走ることにしました (Mỗi sáng chạy nhẹ quanh khu phố)
  5. B — 最後まで諦めずに走り切ることを目標にしています (Mục tiêu là chạy hết quãng đường không bỏ cuộc)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.