📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-việc

📰 Bài đọc

大学生だいがくせいになって、はじめてアルバイトさがすことにしました。学費生活費自分じぶんかせぎたいからです。

まず、求人きゅうじん雑誌ざっしって、いろいろな仕事しごと調しらべました。飲食店コンビニコンビニじゅく講師など、たくさんの選択肢がありました。時給勤務時間場所ばしょなどを比較しました。

友達ともだち相談そうだんすると、「カフェの店員てんいんはどう?」と提案してくれました。私はコーヒーコーヒーきなので、とても興味きょうみがありました。いえからちかいカフェに履歴書って行きました。

面接めんせつでは店長てんちょうさんがやさしくはなしかけてくれました。「なぜうちではたらきたいのですか」「学業がくぎょうとの両立大丈夫だいじょうぶですか」などの質問しつもんこたえました。

一週間後、採用連絡れんらくをもらいました。とてもうれしくて、責任せきにんを持って頑張がんばろうと思いました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
アルバイトアルバイトviệc làm thêmdanh từ
学費がくひhọc phídanh từ
生活費せいかつひsinh hoạt phídanh từ
稼ぐかせぐkiếm tiềnđộng từ
求人雑誌きゅうじんざっしtạp chí tuyển dụngdanh từ
飲食店いんしょくてんnhà hàngdanh từ
講師こうしgiảng viêndanh từ
選択肢せんたくしlựa chọndanh từ
時給じきゅうlương theo giờdanh từ
勤務時間きんむじかんgiờ làm việcdanh từ
比較ひかくso sánhdanh từ/động từ
提案ていあんđề xuấtdanh từ/動từ
履歴書りれきしょsơ yếu lý lịchdanh từ
両立りょうりつcân bằngdanh từ/động từ
採用さいようtuyển dụngdanh từ/động từ

📖 Ngữ pháp

1. ~ことにする (quyết định ~)

Giải thích: Đưa ra quyết định làm gì Ví dụ: アルバイトを探すことにしました。(Quyết định tìm việc làm thêm.)

2. ~たいから (vì muốn ~)

Giải thích: Lý do muốn làm gì Ví dụ: 稼ぎたいからです。(Vì muốn kiếm tiền.)

3. ~はどう? (~ thì sao?)

Giải thích: Đưa ra gợi ý Ví dụ: カフェの店員はどう?(Làm nhân viên quán cà phê thì sao?)

4. ~てくれる (làm giúp)

Giải thích: Ai đó làm gì cho tôi Ví dụ: 提案してくれました。(Đề xuất giúp tôi.)

5. ~を持って (mang ~)

Giải thích: Cầm, mang theo Ví dụ: 履歴書を持って行きました。(Mang sơ yếu lý lịch đi.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Khi lên đại học, lần đầu quyết định tìm việc làm thêm. Vì muốn tự kiếm học phí và sinh hoạt phí.

Đầu tiên mua tạp chí tuyển dụng, tìm hiểu các công việc khác nhau. Có nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, giảng viên trung tâm, rất nhiều lựa chọn. So sánh lương theo giờ, thời gian làm việc, địa điểm.

Tham khảo ý kiến bạn bè, được đề xuất “Làm nhân viên quán cà phê thì sao?”. Tôi thích cà phê nên rất quan tâm. Mang sơ yếu lý lịch đến quán cà phê gần nhà.

Trong buổi phỏng vấn, quản lý thân thiện nói chuyện. Trả lời các câu hỏi như “Tại sao muốn làm việc ở đây?”, “Có cân bằng được với việc học không?”.

Một tuần sau nhận được thông báo trúng tuyển. Rất vui và nghĩ sẽ cố gắng với tinh thần trách nhiệm.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: なぜアルバイトを探すことにしましたか?

A. 暇だから
B. 友達がやっているから
C. 学費や生活費を稼ぎたいから
D. 先生に言われたから

Câu hỏi 2: 最初に何を使って仕事を調べましたか?

A. インターネット
B. 求人雑誌
C. 新聞
D. 友達

Câu hỏi 3: 友達は何を提案してくれましたか?

A. コンビニ店員
B. 塾の講師
C. カフェの店員
D. 飲食店

Câu hỏi 4: 面接でどんな質問をされましたか?

A. 家族について
B. 趣味について
C. なぜここで働きたいか
D. 将来の夢

Câu hỏi 5: いつ採用の連絡がありましたか?

A. 三日後
B. 一週間後
C. 二週間後
D. 一か月後

Đáp án
  1. C — 学費や生活費を自分で稼ぎたいからです (Vì muốn tự kiếm học phí và sinh hoạt phí)
  2. B — 求人雑誌を買って調べました (Mua tạp chí tuyển dụng tìm hiểu)
  3. C — カフェの店員はどうと提案してくれました (Đề xuất làm nhân viên quán cà phê)
  4. C — なぜうちで働きたいのですかと質問されました (Được hỏi tại sao muốn làm việc ở đây)
  5. B — 一週間後、採用の連絡をもらいました (Một tuần sau nhận thông báo trúng tuyển)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.