📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề thiên-nhiên

📰 Bài đọc

今日きょうは一日中あめっています。そとに出られないので、いえごすことにしました。あめの日は憂鬱だと思う人が多いですが、私はあめの日がきです。

まどからあめ様子を見ていると、こころきます。雨粒屋根たる音や、雨樋ながれる水の音をいていると、とてもリラックスできます。

今日きょうみたかったほんんで、あたたかい紅茶みながらゆっくりゆっくりした時間をたのしみました。普段いそがしくて時間じかんがないので、こんなしずかな時間は貴重です。

夕方ゆうがたになって、あめみました。空気くうききれいきれいになって、植物たちもきとしています。あめの日にしか味わえない特別とくべつ時間じかんでした。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
一日中いちにちじゅうcả ngàydanh từ
憂鬱ゆううつu sầutính từ na
様子ようすtình trạngdanh từ
落ち着くおちつくbình tĩnhđộng từ
雨粒あまつぶgiọt mưadanh từ
屋根やねmái nhàdanh từ
当たるあたるchạmđộng từ
雨樋あまどいmáng nước mưadanh từ
流れるながれるchảyđộng từ
リラックスリラックスthư giãndanh từ/động từ
紅茶こうちゃtrà đendanh từ
普段ふだんthường ngàydanh từ
貴重きちょうquý giátính từ na
止むやむtạnhđộng từ
植物しょくぶつthực vậtdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~ことにする (quyết định ~)

Giải thích: Tự quyết định làm gì Ví dụ: 家で過ごすことにしました。(Quyết định ở nhà.)

2. ~と思う人が多い (nhiều người nghĩ ~)

Giải thích: Ý kiến phổ biến Ví dụ: 憂鬱だと思う人が多いです。(Nhiều người nghĩ u sầu.)

3. ~ながら (vừa ~ vừa)

Giải thích: Làm hai việc cùng lúc Ví dụ: 紅茶を飲みながら本を読みました。(Vừa uống trà vừa đọc sách.)

4. ~てはない (không có ~)

Giải thích: Phủ định của ある Ví dụ: 時間がないので。(Vì không có thời gian.)

5. ~にしか味わえない (chỉ ~ mới có thể)

Giải thích: Chỉ trong tình huống đó mới được Ví dụ: 雨の日にしか味わえません。(Chỉ ngày mưa mới có thể cảm nhận được.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Hôm nay mưa cả ngày. Vì không thể ra ngoài nên quyết định ở nhà. Nhiều người nghĩ ngày mưa u sầu nhưng tôi thích ngày mưa.

Nhìn cảnh mưa rơi từ cửa sổ, lòng bình tĩnh. Nghe tiếng giọt mưa rơi trên mái nhà, tiếng nước chảy trong máng nước mưa rất thư giãn.

Hôm nay đọc cuốn sách muốn đọc, vừa uống trà ấm vừa tận hưởng thời gian thư thả. Thường ngày bận rộn không có thời gian nên khoảnh khắc yên tĩnh như này rất quý giá.

Chiều tối mưa tạnh. Không khí trong lành, cây cối cũng sống động. Là khoảng thời gian đặc biệt chỉ có thể cảm nhận được trong ngày mưa.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 今日の天気はどうですか?

A. 晴れ
B.
C.
D. 曇り

Câu hỏi 2: 雨の日について、私はどう思いますか?

A. 憂鬱だ
B. つまらない
C. 好きだ
D. 嫌いだ

Câu hỏi 3: 雨の音を聞いてどう感じますか?

A. うるさい
B. リラックスできる
C. 眠くなる
D. 心配になる

Câu hỏi 4: 今日は何をしましたか?

A. 映画を見た
B. 本を読んだ
C. 音楽を聞いた
D. 料理をした

Câu hỏi 5: いつ雨が止みましたか?

A.
B.
C. 夕方
D.

Đáp án
  1. B — 今日は一日中雨が降っています (Hôm nay mưa cả ngày)
  2. C — 私は雨の日が好きです (Tôi thích ngày mưa)
  3. B — とてもリラックスできます (Rất thư giãn)
  4. B — 本を読んで時間を楽しみました (Đọc sách và tận hưởng thời gian)
  5. C — 夕方になって、雨が止みました (Chiều tối mưa tạnh)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.