📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề phong-tục

📰 Bài đọc

八月はちがつお盆に、ひさしぶりに故郷かえりました。東京とうきょうから新幹線しんかんせんで三時間、田舎実家到着とうちゃくしました。祖父母元気げんき姿すがたむかえてくれて、とてもうれしかったです。

お盆先祖むかえる大切たいせつ行事です。家族かぞくみんなでお墓お参おまいりに行きました。お花おはな線香そなえて、くなった祖父そふわせました。祖父そふおもい出をはなして、あたたかい気持きもちになりました。

よるには親戚あつまって、にぎやかな食事会しょくじかいをしました。ひさしぶりに会った従兄弟たちとむかしはなしをして、わらいがえませんでした。祖母そぼが作った故郷あじひさしぶりに味わいました。

三日間みっかかんみじか滞在でしたが、家族かぞくあらためてかんじました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
お盆おぼんlễ Obondanh từ
故郷こきょうquê hươngdanh từ
田舎いなかnông thôndanh từ
実家じっかnhà bố mẹdanh từ
祖父母そふぼông bàdanh từ
先祖せんぞtổ tiêndanh từ
れいlinh hồndanh từ
行事ぎょうじlễ hộidanh từ
お墓おはかmộdanh từ
線香せんこうhươngdanh từ
供えるそなえるcúngđộng từ
親戚しんせきhọ hàngdanh từ
従兄弟いとこanh em họdanh từ
滞在たいざいlưu trúdanh từ
きずなtình cảmdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. 久しぶりに (lâu rồi)

Giải thích: Sau một thời gian dài Ví dụ: 久しぶりに故郷に帰りました。(Lâu rồi mới về quê.)

2. ~てくれる (làm giúp)

Giải thích: Ai đó làm gì cho tôi Ví dụ: 迎えてくれました。(Đón tôi.)

3. 手を合わせる (chắp tay)

Giải thích: Cử chỉ cầu nguyện Ví dụ: 祖父に手を合わせました。(Chắp tay cầu nguyện cho ông.)

4. ~が絶えない (không ngớt)

Giải thích: Liên tục không dừng Ví dụ: 笑いが絶えませんでした。(Tiếng cười không ngớt.)

5. 改めて~ (một lần nữa ~)

Giải thích: Lại một lần nữa nhận ra Ví dụ: 改めて感じました。(Một lần nữa cảm nhận được.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Vào lễ Obon tháng 8, lâu rồi mới về quê. Từ Tokyo đi shinkansen ba tiếng, đến nhà quê. Ông bà đón tôi với vẻ khỏe mạnh, rất vui.

Obon là lễ hội quan trọng đón linh hồn tổ tiên. Cả gia đình đi viếng mộ. Cúng hoa và hương, chắp tay cầu nguyện cho ông đã mất. Kể về kỷ niệm với ông, lòng ấm áp.

Tối họ hàng tập trung, có bữa ăn náo nhiệt. Gặp lại anh em họ lâu ngày, kể chuyện xưa, tiếng cười không ngớt. Lâu rồi mới nếm hương vị quê nhà do bà nấu.

Ba ngày lưu trú ngắn ngủi nhưng một lần nữa cảm nhận được tình cảm gia đình.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつ故郷に帰りましたか?

A. 七月
B. 八月のお盆
C. 九月
D. 十月

Câu hỏi 2: どうやって帰りましたか?

A. 飛行機
B. バス
C. 新幹線
D.

Câu hỏi 3: お盆はどんな行事ですか?

A. 春を迎える行事
B. 先祖の霊を迎える行事
C. 新年を祝う行事
D. 秋を楽しむ行事

Câu hỏi 4: 夜は誰と食事をしましたか?

A. 友達
B. 同僚
C. 親戚
D. 近所の人

Câu hỏi 5: 何日間滞在しましたか?

A. 一日間
B. 二日間
C. 三日間
D. 一週間

Đáp án
  1. B — 八月のお盆に故郷に帰りました (Về quê vào lễ Obon tháng 8)
  2. C — 東京から新幹線で帰りました (Từ Tokyo đi shinkansen)
  3. B — 先祖の霊を迎える大切な行事です (Lễ hội quan trọng đón linh hồn tổ tiên)
  4. C — 親戚が集まって食事会をしました (Họ hàng tập trung ăn cơm)
  5. C — 三日間の短い滞在でした (Ba ngày lưu trú ngắn ngủi)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.