📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề giáo-dục

📰 Bài đọc

試験ちかづいたので、今日きょう図書館勉強べんきょうすることにしました。いえだと集中できないからです。あさ9時に図書館くと同時にはいりました。

しずかな環境勉強べんきょうできるので、集中つづきます。参考書ひろげて、数学すうがく問題きました。からない部分ぶぶんがあったので、図書館辞書りて調しらべました。

お昼おひる休憩には、図書館なかにある喫茶室かるく食事をしました。友達ともだち勉強べんきょうしに来ていて、一緒に昼食りました。おたがいの進捗確認して、はげまし合いました。

午後ごごつづ勉強べんきょうつづけました。夕方ゆうがたまで集中してんだおかげで、たくさんの内容ないよう復習ふくしゅうできました。図書館での勉強べんきょう効果的だと実感しました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
試験しけんkỳ thidanh từ
図書館としょかんthư việndanh từ
集中しゅうちゅうtập trungdanh từ/động từ
環境かんきょうmôi trườngdanh từ
参考書さんこうしょsách tham khảodanh từ
問題もんだいbài tậpdanh từ
解くとくgiảiđộng từ
辞書じしょtừ điểndanh từ
休憩きゅうけいnghỉ ngơidanh từ
喫茶室きっさしつphòng tràdanh từ
昼食ちゅうしょくbữa trưadanh từ
進捗しんちょくtiến độdanh từ
確認かくにんxác nhậndanh từ/động từ
効果的こうかてきhiệu quảtính từ na
実感じっかんcảm nhậndanh từ/động từ

📖 Ngữ pháp

1. ~が近づく (đến gần)

Giải thích: Thời điểm gần đến Ví dụ: 試験が近づきました。(Kỳ thi gần đến.)

2. ~と同時に (đồng thời với)

Giải thích: Cùng lúc với Ví dụ: 開くと同時に入りました。(Vào cùng lúc mở cửa.)

3. ~おかげで (nhờ ~)

Giải thích: Nhờ có điều gì đó (tích cực) Ví dụ: 集中したおかげで復習できました。(Nhờ tập trung nên ôn tập được.)

4. 引き続き (tiếp tục)

Giải thích: Tiếp tục không dừng Ví dụ: 午後も引き続き勉強しました。(Buổi chiều cũng tiếp tục học.)

5. ~だと実感する (cảm nhận rằng)

Giải thích: Cảm nhận thực tế Ví dụ: 効果的だと実感しました。(Cảm nhận là hiệu quả.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Vì kỳ thi gần đến nên hôm nay quyết định học ở thư viện. Vì ở nhà không tập trung được. 9h sáng vào cùng lúc thư viện mở cửa.

Môi trường yên tĩnh nên tập trung lâu được. Mở sách tham khảo giải bài tập toán. Có phần không hiểu nên mượn từ điển của thư viện tra cứu.

Giờ nghỉ trưa ăn nhẹ ở phòng trà trong thư viện. Bạn bè cũng đến học, cùng ăn trưa. Kiểm tra tiến độ của nhau và động viên.

Buổi chiều tiếp tục học. Nhờ tập trung đến tận chiều nên ôn tập được nhiều nội dung. Cảm nhận học ở thư viện rất hiệu quả.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: なぜ図書館で勉強することにしましたか?

A. 友達がいるから
B. 家だと集中できないから
C. 本を借りるため
D. 先生に言われたから

Câu hỏi 2: いつ図書館に入りましたか?

A. 朝8時
B. 朝9時に開くと同時
C. 朝10時
D. お昼

Câu hỏi 3: お昼の休憩には何をしましたか?

A. 外に食べに行った
B. 家に帰った
C. 喫茶室で軽く食事した
D. コンビニで買い物した

Câu hỏi 4: 友達と何をしましたか?

A. 一緒に問題を解いた
B. 進捗を確認して励まし合った
C. 図書館を見学した
D. 本を探した

Câu hỏi 5: 図書館での勉強についてどう思いましたか?

A. つまらない
B. 効果的
C. 難しい
D. 疲れる

Đáp án
  1. B — 家だと集中できないからです (Vì ở nhà không tập trung được)
  2. B — 朝9時に図書館が開くと同時に入りました (9h sáng vào cùng lúc thư viện mở)
  3. C — 喫茶室で軽く食事をしました (Ăn nhẹ ở phòng trà)
  4. B — お互いの進捗を確認して励まし合いました (Kiểm tra tiến độ và động viên nhau)
  5. B — 効果的だと実感しました (Cảm nhận là hiệu quả)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.