📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề ẩm-thực

Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

今朝けさはじめて自分じぶん弁当を作りました。節約のためと、健康のためです。いつもいつもより30分はやきて、台所だいどころに向かいました。

まず、冷蔵庫の中を確認かくにんしました。昨日きのう夕食ゆうしょくのこりの唐揚からあげと、たまご野菜やさいがありました。卵焼たまごやきを作って、野菜やさいでて味付あじつけしました。いろどりを考えて、あかみどり黄色きいろ食材使つかいました。

弁当箱める時が一番むずかしかったです。ご飯ごはん半分はんぶんおかずおかず半分はんぶん割合れるようにしました。た目もうつくしくなるように工夫しました。

昼食ちゅうしょくの時間にべてみると、おもっていたより美味おいしかったです。同僚どうりょうたちも「手作てづくりですか?上手じょうずですね」とめてくれました。明日あした弁当を作ろうと思います。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
弁当べんとうcơm hộpdanh từ
節約せつやくtiết kiệmdanh từ/động từ
健康けんこうsức khỏedanh từ
冷蔵庫れいぞうこtủ lạnhdanh từ
唐揚げからあげgà chiêndanh từ
卵焼きたまごやきtrứng trángdanh từ
茹でるゆでるluộcđộng từ
味付けあじつけnêm nếmdanh từ
彩りいろどりmàu sắcdanh từ
食材しょくざいnguyên liệudanh từ
弁当箱べんとうばこhộp cơmdanh từ
詰めるつめるnhồiđộng từ
割合わりあいtỷ lệdanh từ
工夫くふうsáng tạodanh từ/động từ
褒めるほめるkhenđộng từ

📖 Ngữ pháp

1. ~のため (vì ~)

Giải thích: Mục đích hoặc lý do Ví dụ: 節約のためです。(Vì tiết kiệm.)

2. ~より (hơn ~)

Giải thích: So sánh Ví dụ: いつもより早く起きました。(Dậy sớm hơn bình thường.)

3. ~ようにする (cố gắng ~)

Giải thích: Cố gắng làm theo cách nào đó Ví dụ: 半分の割合で入れるようにしました。(Cố gắng cho vào theo tỷ lệ một nửa.)

4. ~ように (để ~)

Giải thích: Để đạt được mục đích Ví dụ: 美しくなるように工夫しました。(Sáng tạo để trở nên đẹp.)

5. ~と思う (nghĩ ~)

Giải thích: Dự định, quyết định Ví dụ: 明日も作ろうと思います。(Nghĩ sẽ làm nữa ngày mai.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Sáng nay lần đầu tự làm cơm hộp. Để tiết kiệm và sức khỏe. Dậy sớm hơn 30 phút so với thường ngày, đến nhà bếp.

Đầu tiên kiểm tra tủ lạnh. Có gà chiên thừa từ bữa tối hôm qua, trứng và rau. Làm trứng tráng, luộc rau và nêm nếm. Nghĩ đến màu sắc, dùng thực phẩm đỏ, xanh, vàng.

Khó nhất là lúc cho vào hộp cơm. Cố gắng cho cơm một nửa, thức ăn một nửa. Sáng tạo để nhìn đẹp mắt.

Giờ trưa ăn thử thì ngon hơn tưởng. Đồng nghiệp cũng khen “Tự làm à? Giỏi thế”. Nghĩ ngày mai cũng sẽ làm cơm hộp.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: なぜ弁当を作ることにしましたか?

A. 時間があったから
B. 節約と健康のため
C. 料理が好きだから
D. 友達に頼まれたから

Câu hỏi 2: いつもより何分早く起きましたか?

A. 20分
B. 30分
C. 40分
D. 50分

Câu hỏi 3: 何の食材を使いましたか?

A. 唐揚げ、卵、野菜
B. 魚、肉、米
C. パン、チーズ、野菜
D. 麺、スープ、野菜

Câu hỏi 4: 弁当箱に詰める時の割合は?

A. ご飯3分の1、おかず3分の2
B. ご飯半分、おかず半分
C. ご飯3分の2、おかず3分の1
D. 全部ご飯

Câu hỏi 5: 同僚の反応はどうでしたか?

A. まずいと言った
B. 何も言わなかった
C. 上手だと褒めてくれた
D. 作り方を聞いた

Đáp án
  1. B — 節約のためと健康のためです (Để tiết kiệm và sức khỏe)
  2. B — いつもより30分早く起きました (Dậy sớm hơn 30 phút)
  3. A — 唐揚げ、卵、野菜を使いました (Dùng gà chiên, trứng, rau)
  4. B — ご飯を半分、おかずを半分の割合 (Tỷ lệ cơm một nửa, thức ăn một nửa)
  5. C — 上手ですねと褒めてくれました (Khen giỏi)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy