📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề lễ-hội

Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

土曜日どようびよる地元じもと夏祭なつまつりに行きました。友達ともだち浴衣かけました。ひさしぶりの浴衣でしたが、はは手伝てつだってくれて上手じょうずることができました。

まつりの会場かいじょうくと、提灯かりがとても綺麗きれいでした。太鼓の音がひびいて、まつりらしい雰囲気ふんいきでした。たくさんの屋台ならんでいて、美味おいしそうなにおいがただよっていました。

きそば、たこ焼たこやき、金魚きんぎょすくい、射的など、色々いろいろ屋台まわりました。射的ではねらった景品ることができて、とてもうれしかったです。友達ともだち金魚きんぎょすくいに夢中になっていました。

よるわりには花火がりました。そらひろがるうつくしい花火を見ながら、なつおもい出ができました。来年もかならたいと思いました。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
夏祭りなつまつりlễ hội mùa hèdanh từ
浴衣ゆかたyukatadanh từ
提灯ちょうちんđèn lồngdanh từ
太鼓たいこtrốngdanh từ
響くひびくvang vọngđộng từ
屋台やたいquầy hàngdanh từ
匂いにおいmùidanh từ
漂うただようbay bổngđộng từ
たこ焼きたこやきtakoyakidanh từ
金魚すくいきんぎょすくいbắt cá vàngdanh từ
射的しゃてきbắn súngdanh từ
景品けいひんquà tặngdanh từ
夢中むちゅうsay mêdanh từ/tính từ na
花火はなびpháo hoadanh từ
思い出おもいでkỷ niệmdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~て出かける (đi ra ngoài)

Giải thích: Mặc, chuẩn bị rồi ra ngoài Ví dụ: 浴衣を着て出かけました。(Mặc yukata đi ra ngoài.)

2. ~ことができる (có thể ~)

Giải thích: Khả năng làm được Ví dụ: 上手に着ることができました。(Có thể mặc khéo.)

3. ~らしい (giống như ~)

Giải thích: Có đặc điểm điển hình Ví dụ: 祭りらしい雰囲気でした。(Không khí giống lễ hội.)

4. ~に夢中になる (say mê ~)

Giải thích: Chăm chú vào việc gì Ví dụ: 金魚すくいに夢中になっていました。(Say mê bắt cá vàng.)

5. ~ながら (trong khi ~)

Giải thích: Làm gì trong khi làm việc khác Ví dụ: 花火を見ながら思い出ができました。(Tạo kỷ niệm trong khi ngắm pháo hoa.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tối thứ bảy đi lễ hội mùa hè địa phương. Mặc yukata cùng bạn đi chơi. Lâu rồi mới mặc yukata nhưng nhờ mẹ giúp nên mặc được đẹp.

Đến hội trường, ánh sáng đèn lồng rất đẹp. Tiếng trống vang vọng, không khí rất giống lễ hội. Nhiều quầy hàng xếp thành hàng, mùi thơm ngon bay bổng.

Đi qua các quầy yakisoba, takoyaki, bắt cá vàng, bắn súng. Ở quầy bắn súng bắn trúng quà mục tiêu nên rất vui. Bạn say mê bắt cá vàng.

Cuối đêm có pháo hoa. Ngắm pháo hoa đẹp nở rộ trên trời, tạo nên kỷ niệm tốt đẹp mùa hè. Nghĩ chắc chắn năm sau sẽ đến.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつ夏祭りに行きましたか?

A. 金曜日の夜
B. 土曜日の夜
C. 日曜日の夜
D. 月曜日の夜

Câu hỏi 2: 何を着て出かけましたか?

A. 着物
B. 浴衣
C. 洋服
D. 制服

Câu hỏi 3: 会場にはどんな屋台がありましたか?

A. 焼きそば、たこ焼き、金魚すくい、射的
B. ラーメン、餃子、ケーキ
C. 寿司、刺身、天ぷら
D. ハンバーガー、ピザ、パスタ

Câu hỏi 4: 友達は何に夢中になっていましたか?

A. 射的
B. 焼きそば
C. 金魚すくい
D. たこ焼き

Câu hỏi 5: 夜の終わりには何がありましたか?

A. 音楽コンサート
B. 踊り
C. 花火
D. 抽選会

Đáp án
  1. B — 土曜日の夜、地元の夏祭りに行きました (Tối thứ bảy đi lễ hội mùa hè địa phương)
  2. B — 友達と浴衣を着て出かけました (Mặc yukata cùng bạn đi chơi)
  3. A — 焼きそば、たこ焼き、金魚すくい、射的などがありました (Có yakisoba, takoyaki, bắt cá vàng, bắn súng)
  4. C — 友達は金魚すくいに夢中になっていました (Bạn say mê bắt cá vàng)
  5. C — 夜の終わりには花火が上がりました (Cuối đêm có pháo hoa)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy