📖 Cấp độ: N4
⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút
📰 Chủ đề: Chủ đề thể-thao

Bài luyện đọc tiếng Nhật N4 (sơ trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

高校こうこう入学してから、サッカーサッカー部にはいりました。中学ちゅうがくの時からサッカーサッカーきでしたが、本格的練習れんしゅうはじめてでした。

毎日まいにち練習れんしゅうきびしいです。放課後グラウンドグラウンド集合してから、まず準備運動をします。その後、基本的きほんてきパスパスドリブル練習れんしゅうかえします。先輩せんぱいたちがやさしく指導してくれるので、だんだん上達しています。

来月らいげつほか学校がっこうとの試合しあいがあります。レギュラーになれるかはかりませんが、チームチーム勝利のために頑張がんばりたいです。監督は「技術ぎじゅつ大切たいせつだが、チームワークが一番重要じゅうようだ」といつもっています。

つかれることもありますが、仲間なかまと一緒にあせながすのはたのしいです。サッカーサッカーを通して友情ゆうじょうふかまっています。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
入学にゅうがくnhập họcdanh từ
サッカー部サッカーぶcâu lạc bộ bóng đádanh từ
本格的ほんかくてきchính thứctính từ na
厳しいきびしいnghiêm khắctính từ
放課後ほうかごsau giờ họcdanh từ
集合しゅうごうtập hợpdanh từ/động từ
準備運動じゅんびうんどうkhởi độngdanh từ
ドリブルドリブルdẫn bóngdanh từ
繰り返すくりかえすlặp lạiđộng từ
指導しどうhướng dẫndanh từ/động từ
上達じょうたつtiến bộdanh từ/động từ
レギュラーレギュラーcầu thủ chínhdanh từ
勝利しょうりchiến thắngdanh từ
監督かんとくhuấn luyện viêndanh từ
チームワークチームワークtinh thần đồng độidanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~してから (sau khi ~)

Giải thích: Sau khi làm việc gì đó Ví dụ: 入学してからサッカー部に入りました。(Sau khi nhập học thì gia nhập câu lạc bộ bóng đá.)

2. ~は初めてだ (lần đầu ~)

Giải thích: Làm việc gì lần đầu tiên Ví dụ: 本格的な練習は初めてでした。(Lần đầu luyện tập chính thức.)

3. だんだん~ (dần dần ~)

Giải thích: Thay đổi từ từ Ví dụ: だんだん上達しています。(Dần dần tiến bộ.)

4. ~かは分からない (không biết có ~ không)

Giải thích: Không chắc chắn Ví dụ: レギュラーになれるかは分かりません。(Không biết có thể làm cầu thủ chính không.)

5. ~を通して (thông qua ~)

Giải thích: Qua việc làm gì đó Ví dụ: サッカーを通して友情も深まっています。(Qua bóng đá tình bạn cũng thắm thiết.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Sau khi vào trung học phổ thông, tôi gia nhập câu lạc bộ bóng đá. Từ trung học cơ sở đã thích bóng đá nhưng đây là lần đầu luyện tập chính thức.

Luyện tập hàng ngày rất nghiêm khắc. Sau giờ học tập hợp ở sân, đầu tiên khởi động. Sau đó lặp lại các bài tập cơ bản về chuyền bóng và dẫn bóng. Các anh khóa trên hướng dẫn tử tế nên dần dần tiến bộ.

Tháng tới có trận đấu với trường khác. Không biết có thể làm cầu thủ chính không nhưng muốn cố gắng vì chiến thắng của đội. Huấn luyện viên luôn nói “Kỹ thuật cũng quan trọng nhưng tinh thần đồng đội quan trọng nhất”.

Tuy có lúc mệt nhưng cùng đồng đội đổ mồ hôi rất vui. Qua bóng đá tình bạn cũng thắm thiết hơn.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつサッカー部に入りましたか?

A. 中学校に入学してから
B. 高校に入学してから
C. 小学校に入学してから
D. 大学に入学してから

Câu hỏi 2: 練習はいつしますか?

A.
B. 昼休み
C. 放課後
D.

Câu hỏi 3: 来月は何がありますか?

A. 文化祭
B. 運動会
C. 他の学校との試合
D. 卒業式

Câu hỏi 4: 監督は何が一番重要だと言っていますか?

A. 技術
B. 体力
C. スピード
D. チームワーク

Câu hỏi 5: サッカーを通して何が深まっていますか?

A. 技術
B. 友情
C. 知識
D. 体力

Đáp án
  1. B — 高校に入学してからサッカー部に入りました (Sau khi vào trung học phổ thông thì gia nhập CLB bóng đá)
  2. C — 毎日の練習は放課後です (Luyện tập hàng ngày sau giờ học)
  3. C — 来月、他の学校との試合があります (Tháng tới có trận đấu với trường khác)
  4. D — チームワークが一番重要だと言っています (Nói tinh thần đồng đội quan trọng nhất)
  5. B — サッカーを通して友情も深まっています (Qua bóng đá tình bạn cũng thắm thiết)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N4

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy