📖 Cấp độ: N4 ⏱️ Thời gian đọc: ~3 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề phong-tục

📰 Bài đọc

来月らいげつ成人むかえます。二十歳になって、大人おとな仲間入なかまいりをします。成人式には振袖予定よていです。

振袖ははわかい時にていたものです。祖母そぼ大切たいせつ保管してくれていました。うつくしいで、とても上品です。着付きつけは美容院でおねがいすることにしました。

成人式では市長さんからおいわいの言葉ことばをいただきます。また、小学校しょうがっこう中学校ちゅうがっこう同級生ひさしぶりにうことができます。みんな立派りっぱ成長せいちょうして、大人おとなになったんだなとかんじると思います。

成人になると、責任せきにんおもくなります。選挙権ももらえます。これからは社会しゃかいの一員として、自分じぶん行動責任せきにんを持ってきていきたいと思います。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
成人の日せいじんのひngày trưởng thànhdanh từ
成人せいじんngười trưởng thànhdanh từ
仲間入りなかまいりgia nhậpdanh từ
成人式せいじんしきlễ trưởng thànhdanh từ
振袖ふりそでkimono tay dàidanh từ
保管ほかんbảo quảndanh từ/động từ
さくらhoa anh đàodanh từ
がらhọa tiếtdanh từ
上品じょうひんthanh lịchtính từ na
着付けきつけcách mặc kimonodanh từ
美容院びよういんsalon làm đẹpdanh từ
市長しちょうthị trưởngdanh từ
同級生どうきゅうせいbạn cùng lớpdanh từ
選挙権せんきょけんquyền bầu cửdanh từ
行動こうどうhành độngdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~を迎える (đón ~)

Giải thích: Đón nhận dịp đặc biệt Ví dụ: 成人の日を迎えます。(Đón ngày trưởng thành.)

2. ~の仲間入り (gia nhập ~)

Giải thích: Trở thành thành viên Ví dụ: 大人の仲間入りをします。(Gia nhập hàng ngũ người lớn.)

3. ~ていたもの (cái mà đã ~)

Giải thích: Thứ đã từng được sử dụng Ví dụ: 母が着ていたものです。(Cái mà mẹ đã mặc.)

4. ~と感じる (cảm thấy rằng ~)

Giải thích: Có cảm giác, cảm nhận Ví dụ: 大人になったと感じると思います。(Nghĩ sẽ cảm thấy đã trưởng thành.)

5. ~として (với tư cách ~)

Giải thích: Với vai trò, địa vị Ví dụ: 社会の一員として生きていきたいです。(Muốn sống với tư cách một thành viên xã hội.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Tháng tới đón ngày trưởng thành. Lên hai mươi tuổi, gia nhập hàng ngũ người lớn. Dự định mặc kimono tay dài trong lễ trưởng thành.

Kimono tay dài là cái mẹ mặc lúc trẻ. Bà ngoại đã bảo quản cẩn thận. Họa tiết hoa anh đào đẹp, rất thanh lịch. Quyết định nhờ salon làm đẹp mặc kimono.

Trong lễ trưởng thành sẽ nhận lời chúc mừng từ thị trưởng. Ngoài ra có thể gặp lại bạn cùng lớp tiểu học, trung học sau thời gian dài. Nghĩ sẽ cảm thấy mọi người đều trưởng thành tuyệt vời, đã là người lớn.

Khi trưởng thành, trách nhiệm cũng nặng nề hơn. Cũng được quyền bầu cử. Từ nay muốn sống với tư cách một thành viên xã hội, có trách nhiệm với hành động của mình.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: いつ成人の日を迎えますか?

A. 今月
B. 来月
C. 来年
D. 再来年

Câu hỏi 2: 振袖は誰のものですか?

A. 祖母のもの
B. 母が若い時に着ていたもの
C. 姉のもの
D. 新しく買ったもの

Câu hỏi 3: 振袖の柄は何ですか?

A.
B.
C.
D. ばら

Câu hỏi 4: 成人式で誰と会うことができますか?

A. 家族
B. 先生
C. 小学校や中学校の同級生
D. 近所の人

Câu hỏi 5: 成人になると何がもらえますか?

A. お金
B. プレゼント
C. 選挙権
D.

Đáp án
  1. B — 来月、成人の日を迎えます (Tháng tới đón ngày trưởng thành)
  2. B — 母が若い時に着ていたものです (Cái mà mẹ mặc lúc trẻ)
  3. A — 美しい桜の柄です (Họa tiết hoa anh đào đẹp)
  4. C — 小学校や中学校の同級生と会うことができます (Có thể gặp bạn cùng lớp tiểu học, trung học)
  5. C — 選挙権ももらえます (Cũng được quyền bầu cử)

📖 Sách tham khảo

📕 みんなの日本語 初級II 第2版 本冊 — Giáo trình chuẩn cho N4, tiếp nối từ Sơ cấp I.