📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề xã-hội

📰 Bài đọc

近年、日本では急速に高齢化が進んでいます。統計によると、総人口める65歳以上の割合わりあいは既に30%にせまっています。この傾向は今後もさらに加速すると予測されています。

高齢化社会のもっと深刻な問題の一つは、労働力不足です。特に医療いりょう介護分野では、需要供給を大きく上回うわまわっています。また、社会保障費増大ぞうだい財政ざいせい圧迫あっぱくしています。年金制度や健康保険けんこうほけん制度の持続じぞく可能かのう性について、真剣しんけん議論ぎろん必要ひつようです。

一方で、高齢者の知識ちしき経験けいけん貴重きちょう資源しげんでもあります。企業きぎょうでは定年ていねん延長えんちょう再雇用さいこよう制度を導入どうにゅうし、熟練じゅくれんした技術ぎじゅつノウハウノウハウ継承けいしょうつとめています。また、地域ちいきボランティアボランティア活動や生涯学習しょうがいがくしゅうの場で、高齢者が積極的せっきょくてき参加さんかする事例も増えています。

この問題を解決かいけつするためには、多面的ためんてきなアプローチが必要です。技術革新ぎじゅつかくしんによる効率化こうりつか外国人労働者がいこくじんろうどうしゃけ入れ、そして世代間の協力きょうりょく体制の構築こうちくかぎとなるでしょう。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
高齢化こうれいかlão hóa dân sốdanh từ
統計とうけいthống kêdanh từ
総人口そうじんこうtổng dân sốdanh từ
占めるしめるchiếmđộng từ
傾向けいこうxu hướngdanh từ
加速かそくtăng tốcdanh từ/động từ
予測よそくdự đoándanh từ/động từ
深刻しんこくnghiêm trọngtính từ na
労働力不足ろうどうりょくぶそくthiếu lao độngdanh từ
介護かいごchăm sócdanh từ
需要じゅようcầudanh từ
供給きょうきゅうcungdanh từ
上回るうわまわるvượt quáđộng từ
社会保障費しゃかいほしょうひchi phí bảo đảm xã hộidanh từ
持続可能じぞくかのうbền vữngtính từ na

📖 Ngữ pháp

1. ~によると (theo ~)

Giải thích: Dựa theo nguồn thông tin nào đó Ví dụ: 統計によると、割合は30%に迫っています。(Theo thống kê, tỷ lệ gần tới 30%.)

2. ~に迫る (tiến gần tới ~)

Giải thích: Gần đạt đến con số nào đó Ví dụ: 30%に迫っています。(Gần tới 30%.)

3. ~を上回る (vượt quá ~)

Giải thích: Vượt qua mức nào đó Ví dụ: 需要が供給を上回っています。(Cầu vượt quá cung.)

4. ~に努める (nỗ lực ~)

Giải thích: Cố gắng làm gì Ví dụ: 継承に努めています。(Nỗ lực truyền thừa.)

5. ~が鍵となる (~ là chìa khóa)

Giải thích: Điều quan trọng nhất Ví dụ: 協力体制の構築が鍵となるでしょう。(Việc xây dựng hệ thống hợp tác sẽ là chìa khóa.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Những năm gần đây, Nhật Bản đang lão hóa dân số nhanh chóng. Theo thống kê, tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên trong tổng dân số đã gần 30%. Xu hướng này được dự đoán sẽ tiếp tục tăng tốc.

Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất của xã hội già là thiếu lao động. Đặc biệt trong lĩnh vực y tế - chăm sóc, cầu vượt xa cung. Ngoài ra việc tăng chi phí bảo đảm xã hội cũng gây áp lực tài chính. Cần có cuộc thảo luận nghiêm túc về tính bền vững của chế độ lương hưu và bảo hiểm y tế.

Mặt khác, kiến thức và kinh nghiệm của người cao tuổi cũng là tài nguyên quý giá. Các doanh nghiệp đưa ra chế độ gia hạn tuổi nghỉ hưu và tái tuyển dụng, nỗ lực truyền thừa kỹ thuật và bí quyết thành thạo. Các trường hợp người cao tuổi tích cực tham gia hoạt động tình nguyện địa phương và học tập suốt đời cũng tăng.

Để giải quyết vấn đề này cần phương pháp tiếp cận đa chiều. Hiệu quả hóa qua đổi mới công nghệ, tiếp nhận lao động nước ngoài, và xây dựng hệ thống hợp tác liên thế hệ sẽ là chìa khóa.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 現在、日本の総人口に占める65歳以上の割合はどのぐらいですか?

A. 20%
B. 25%
C. 30%に近い
D. 35%

Câu hỏi 2: 高齢化社会の最も深刻な問題の一つは何ですか?

A. 環境汚染
B. 労働力不足
C. 教育問題
D. 交通問題

Câu hỏi 3: 医療・介護分野では何が起きていますか?

A. 需要が供給を上回っている
B. 供給が需要を上回っている
C. 需要と供給が同じ
D. 需要が減っている

Câu hỏi 4: 企業はどのような制度を導入していますか?

A. 早期退職制度
B. 定年延長や再雇用制度
C. 海外勤務制度
D. 在宅勤務制度

Câu hỏi 5: この問題を解決するために何が必要ですか?

A. 単一的なアプローチ
B. 政府だけの努力
C. 多面的なアプローチ
D. 個人の努力

Đáp án
  1. C — 65歳以上の割合は既に30%に迫っています (Tỷ lệ từ 65 tuổi trở lên đã gần 30%)
  2. B — 最も深刻な問題の一つは労働力不足です (Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là thiếu lao động)
  3. A — 需要が供給を大きく上回っています (Cầu vượt xa cung)
  4. B — 定年延長や再雇用制度を導入しています (Đưa ra chế độ gia hạn tuổi nghỉ hưu và tái tuyển dụng)
  5. C — 多面的なアプローチが必要です (Cần phương pháp tiếp cận đa chiều)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.