📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề công-nghệ
📰 Bài đọc
近年、人工知能(AI)の発展は目覚ましく、私たちの生活に革命をもたらしています。機械学習や深層学習といった技術の進歩により、AIは従来人間にしかできないと思われていた複雑な作業も処理できるようになりました。
医療分野では、AIが画像診断や薬物開発において重要な役割を担っています。放射線科医よりも正確にがんを検出する事例や、新薬の候補物質を効率的に特定する研究が報告されています。また、交通分野では自動運転技術が実用化に向けて急速に進歩しており、交通事故の削減や渋滞の緩和が期待されています。
一方で、AIの普及には懸念も存在します。雇用への影響が最も議論されている問題です。単純な繰り返し作業は自動化され、多くの職種が代替される可能性があります。また、AIの判断過程が不透明な「ブラックボックス」問題や、偏見や差別を助長する恐れもあります。
このような状況において、社会全体でAIとの共存方法を模索することが急務です。教育制度の改革、職業訓練の充実、そして倫理的なガイドラインの策定が不可欠でしょう。AIが人間の補助として機能し、より豊かな社会を実現するために、私たち一人ひとりが積極的に関わることが重要です。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 人工知能 | じんこうちのう | trí tuệ nhân tạo | danh từ |
| 機械学習 | きかいがくしゅう | machine learning | danh từ |
| 深層学習 | しんそうがくしゅう | deep learning | danh từ |
| 画像診断 | がぞうしんだん | chẩn đoán hình ảnh | danh từ |
| 薬物開発 | やくぶつかいはつ | phát triển thuốc | danh từ |
| 放射線科医 | ほうしゃせんかい | bác sĩ X-quang | danh từ |
| 検出 | けんしゅつ | phát hiện | danh từ/động từ |
| 候補物質 | こうほぶっしつ | chất ứng cử viên | danh từ |
| 自動運転 | じどううんてん | lái xe tự động | danh từ |
| 実用化 | じつようか | thực dụng hóa | danh từ |
| 渋滞 | じゅうたい | tắc đường | danh từ |
| 緩和 | かんわ | nới lỏng | danh từ/động từ |
| 懸念 | けねん | lo ngại | danh từ |
| 代替 | だいたい | thay thế | danh từ/động từ |
| 共存 | きょうそん | cộng tồn | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~といった (như là ~)
Giải thích: Đưa ra ví dụ Ví dụ: 機械学習や深層学習といった技術。(Các công nghệ như machine learning và deep learning.)
2. ~にしかできない (chỉ ~ mới làm được)
Giải thích: Chỉ có thứ đó mới có thể Ví dụ: 人間にしかできないと思われていた作業。(Công việc được cho là chỉ con người mới làm được.)
3. ~において (trong ~)
Giải thích: Trong phạm vi, lĩnh vực nào đó Ví dụ: 医療分野において重要な役割を担っています。(Đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế.)
4. ~に向けて (hướng tới ~)
Giải thích: Nhằm mục tiêu gì đó Ví dụ: 実用化に向けて急速に進歩しています。(Tiến bộ nhanh chóng hướng tới thực dụng hóa.)
5. ~ことが急務です (việc ~ là cấp thiết)
Giải thích: Điều cần làm khẩn cấp Ví dụ: 共存方法を模索することが急務です。(Việc tìm kiếm phương pháp cộng tồn là cấp thiết.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Những năm gần đây, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) rất đáng chú ý, mang lại cuộc cách mạng cho cuộc sống. Nhờ tiến bộ của các công nghệ như machine learning và deep learning, AI có thể xử lý cả những công việc phức tạp trước đây được cho là chỉ con người mới làm được.
Trong lĩnh vực y tế, AI đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh và phát triển thuốc. Có báo cáo về việc phát hiện ung thư chính xác hơn bác sĩ X-quang, và nghiên cứu xác định hiệu quả các chất ứng cử viên thuốc mới. Trong giao thông, công nghệ lái xe tự động tiến bộ nhanh chóng hướng tới thực dụng hóa, được kỳ vọng giảm tai nạn giao thông và nới lỏng tắc đường.
Mặt khác, sự phổ biến của AI cũng tồn tại lo ngại. Tác động đến việc làm là vấn đề được thảo luận nhiều nhất. Các công việc lặp đi lặp lại đơn giản được tự động hóa, có khả năng nhiều nghề nghiệp bị thay thế. Ngoài ra còn có vấn đề “hộp đen” khi quá trình phán đoán của AI không minh bạch, và có thể thúc đẩy thành kiến, phân biệt đối xử.
Trong tình hình này, việc toàn xã hội tìm kiếm phương pháp cộng tồn với AI là cấp thiết. Cải cách chế độ giáo dục, nâng cao đào tạo nghề nghiệp, và xây dựng hướng dẫn đạo đức sẽ là không thể thiếu. Để AI hoạt động như trợ lý cho con người và thực hiện xã hội phong phú hơn, điều quan trọng là mỗi chúng ta tích cực tham gia.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: AIの発展により、何が可能になりましたか?
A. 簡単な作業だけ
B. 人間にしかできないと思われていた複雑な作業
C. 計算だけ
D. データの保存だけ
Câu hỏi 2: 医療分野でのAIの活用例として挙げられていないのはどれですか?
A. 画像診断
B. がんの検出
C. 薬物開発
D. 手術の実行
Câu hỏi 3: AIの普及に関する懸念として挙げられているのはどれですか?
A. 技術の進歩
B. 雇用への影響
C. コストの削減
D. 効率の向上
Câu hỏi 4: 「ブラックボックス」問題とは何ですか?
A. AIが黒い箱に入っている
B. AIの判断過程が不透明
C. AIが高価すぎる
D. AIが複雑すぎる
Câu hỏi 5: AIとの共存のために必要なこととして挙げられていないのはどれですか?
A. 教育制度の改革
B. 職業訓練の充実
C. 倫理的なガイドラインの策定
D. AIの使用禁止
Đáp án
- B — 人間にしかできないと思われていた複雑な作業も処理できるようになりました (Có thể xử lý cả những công việc phức tạp được cho là chỉ con người mới làm được)
- D — 手術の実行は挙げられていません (Việc thực hiện phẫu thuật không được đề cập)
- B — 雇用への影響が最も議論されている問題です (Tác động đến việc làm là vấn đề được thảo luận nhiều nhất)
- B — AIの判断過程が不透明な問題です (Vấn đề quá trình phán đoán của AI không minh bạch)
- D — AIの使用禁止は挙げられていません (Việc cấm sử dụng AI không được đề cập)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.