📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề môi-trường
📰 Bài đọc
地球温暖化が深刻な問題となっている今日、持続可能な社会の実現は人類共通の課題です。産業革命以来、化石燃料の大量消費により大気中の温室効果ガスが増加し、平均気温の上昇を招いています。
この影響は既に世界各地で観測されています。北極の氷が融解し、海面が上昇しています。また、異常気象の頻度と強度が増し、豪雨、干ばつ、猛暑などが各地で頻発しています。これらの現象は農業、水資源、生態系に深刻な被害をもたらしています。
対策として、世界では再生可能エネルギーへの転換が進んでいます。太陽光、風力、水力などのクリーンエネルギーの技術開発と普及が急速に進歩しています。日本でも、政府は2050年までにカーボンニュートラルを達成する目標を掲げ、脱炭素社会の構築に向けた取り組みを強化しています。
個人レベルでも、省エネルギー、リサイクル、公共交通機関の利用など、日常生活で実践できる環境配慮行動があります。消費者として環境に優しい商品を選択することも、企業の環境への取り組みを促進する重要な要因となります。未来の世代に美しい地球を残すため、一人ひとりの意識と行動が求められています。
📚 Từ vựng chính
| Từ vựng | Đọc | Nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
| 地球温暖化 | ちきゅうおんだんか | nóng lên toàn cầu | danh từ |
| 持続可能 | じぞくかのう | bền vững | tính từ na |
| 産業革命 | さんぎょうかくめい | cách mạng công nghiệp | danh từ |
| 化石燃料 | かせきねんりょう | nhiên liệu hóa thạch | danh từ |
| 温室効果 | おんしつこうか | hiệu ứng nhà kính | danh từ |
| 平均気温 | へいきんきおん | nhiệt độ trung bình | danh từ |
| 融解 | ゆうかい | tan chảy | danh từ/動từ |
| 異常気象 | いじょうきしょう | thời tiết bất thường | danh từ |
| 豪雨 | ごうう | mưa to | danh từ |
| 干ばつ | かんばつ | hạn hán | danh từ |
| 猛暑 | もうしょ | nắng nóng | danh từ |
| 生態系 | せいたいけい | hệ sinh thái | danh từ |
| 再生可能 | さいせいかのう | có thể tái sinh | tính từ na |
| カーボンニュートラル | カーボンニュートラル | carbon trung tính | danh từ |
| 脱炭素社会 | だつたんそしゃかい | xã hội không carbon | danh từ |
📖 Ngữ pháp
1. ~により (do ~)
Giải thích: Nguyên nhân, phương tiện Ví dụ: 化石燃料の大量消費により温室効果ガスが増加しています。(Do tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch mà khí nhà kính tăng.)
2. ~を招く (gây ra ~)
Giải thích: Dẫn đến hậu quả Ví dụ: 平均気温の上昇を招いています。(Gây ra sự tăng nhiệt độ trung bình.)
3. ~に向けた (hướng tới ~)
Giải thích: Nhằm mục tiêu Ví dụ: 脱炭素社会の構築に向けた取り組み。(Nỗ lực hướng tới xây dựng xã hội không carbon.)
4. ~として (với tư cách ~)
Giải thích: Với vai trò, tư cách Ví dụ: 消費者として環境に優しい商品を選択する。(Với tư cách người tiêu dùng chọn sản phẩm thân thiện môi trường.)
5. ~が求められる (được yêu cầu ~)
Giải thích: Bị đòi hỏi, cần thiết Ví dụ: 一人ひとりの意識と行動が求められています。(Ý thức và hành động của từng người được yêu cầu.)
🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt
Trong bối cảnh nóng lên toàn cầu đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, việc thực hiện xã hội bền vững là nhiệm vụ chung của nhân loại. Từ cách mạng công nghiệp, do tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch, khí nhà kính trong khí quyển tăng, gây ra sự tăng nhiệt độ trung bình.
Tác động này đã được quan sát ở nhiều nơi trên thế giới. Băng Bắc cực tan chảy, mực nước biển dâng. Ngoài ra, tần suất và cường độ thời tiết bất thường tăng, mưa to, hạn hán, nắng nóng thường xuyên xảy ra ở nhiều nơi. Những hiện tượng này gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp, tài nguyên nước, hệ sinh thái.
Là biện pháp đối phó, thế giới đang chuyển đổi sang năng lượng tái tạo. Phát triển và phổ biến công nghệ năng lượng sạch như mặt trời, gió, thủy điện đang tiến bộ nhanh chóng. Tại Nhật, chính phủ đặt mục tiêu đạt carbon trung tính vào 2050, tăng cường nỗ lực xây dựng xã hội không carbon.
Ở cấp độ cá nhân cũng có các hành động quan tâm môi trường có thể thực hành trong đời sống hàng ngày như tiết kiệm năng lượng, tái chế, sử dụng giao thông công cộng. Việc người tiêu dùng chọn sản phẩm thân thiện môi trường cũng là yếu tố quan trọng thúc đẩy nỗ lực môi trường của doanh nghiệp. Để lưu lại trái đất đẹp cho thế hệ tương lai, ý thức và hành động của từng người được yêu cầu.
✍️ Bài tập đọc hiểu
Câu hỏi 1: 地球温暖化の主な原因は何ですか?
A. 森林伐採
B. 化石燃料の大量消費
C. 人口増加
D. 工場の建設
Câu hỏi 2: 気候変動の影響として挙げられていないのはどれですか?
A. 北極の氷の融解
B. 海面上昇
C. 異常気象の増加
D. 人口減少
Câu hỏi 3: 日本政府の目標はいつまでにカーボンニュートラルを達成することですか?
A. 2030年
B. 2040年
C. 2050年
D. 2060年
Câu hỏi 4: 個人レベルでできる環境配慮行動として挙げられていないのはどれですか?
A. 省エネルギー
B. リサイクル
C. 公共交通機関の利用
D. 海外旅行
Câu hỏi 5: 環境に優しい商品を選択することの意味は何ですか?
A. 値段が安くなる
B. 品質が良くなる
C. 企業の環境への取り組みを促進する
D. 人気が出る
Đáp án
- B — 化石燃料の大量消費により温室効果ガスが増加しています (Do tiêu thụ nhiều nhiên liệu hóa thạch mà khí nhà kính tăng)
- D — 人口減少は挙げられていません (Giảm dân số không được đề cập)
- C — 2050年までにカーボンニュートラルを達成する目標 (Mục tiêu đạt carbon trung tính vào 2050)
- D — 海外旅行は挙げられていません (Du lịch nước ngoài không được đề cập)
- C — 企業の環境への取り組みを促進する重要な要因となります (Là yếu tố quan trọng thúc đẩy nỗ lực môi trường của doanh nghiệp)
📖 Sách tham khảo
📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.