📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề kinh-doanh

📰 Bài đọc

近年、日本でもスタートアップ企業きぎょう設立活発かっぱつになっています。革新的技術ぎじゅつ独創的ビジネスモデルビジネスモデルつこれらの企業きぎょうは、既存きぞん産業構造変革をもたらす可能性かのうせいめています。

スタートアップ企業の特徴とくちょうの一つは、かぎられた資源しげん最大さいだい成果せいか追求することです。従来じゅうらい大企業だいきぎょうとは異なり、迅速意思決定柔軟対応たいおうができるため、市場しじょう変化へんか敏感反応はんのうできます。また、失敗しっぱいおそれずにあたらしい挑戦ちょうせんつづける文化ぶんかがあり、短期間たんきかんでの成長せいちょう実現じつげんする可能性かのうせいがあります。

しかし、スタートアップ企業が直面ちょくめんする課題かだいも少なくありません。資金調達困難こんなんさはもっと深刻しんこくな問題の一つです。銀行ぎんこうからの融資けることは困難こんなんで、投資家とうしかからの資金しきん獲得かくとくするためには、説得力のある事業計画将来性しょうらいせいしめ必要ひつようがあります。

人材確保じんざいかくほ重要じゅうよう課題かだいです。優秀ゆうしゅう人材じんざい大企業だいきぎょうながれがちで、知名度ちめいどひくいスタートアップに魅力みりょくかんじてもらうことは容易よういではありません。そのため、給与きゅうよ以外の魅力みりょくたとえば成長せいちょう機会きかい株式かぶしき報酬ほうしゅうなどを提示ていじする必要ひつようがあります。

政府せいふ起業きぎょう支援しえん重要性じゅうようせい認識にんしきし、税制ぜいせい優遇ゆうぐう補助金ほじょきん提供ていきょう規制きせい緩和かんわなどの施策しさく実施じっししています。また、大学だいがくとの連携れんけい強化きょうかし、研究けんきゅう成果せいか実用化じつようか促進そくしんするみもすすんでいます。

成功せいこうするスタートアップには共通きょうつうした特徴とくちょうがあります。明確めいかく価値かち提案ていあん顧客こきゃくニーズニーズふか理解りかいした商品しょうひん開発かいはつ、そして継続的けいぞくてき改善かいぜん学習がくしゅう姿勢しせいです。これらの要素ようそそなえたスタートアップが、あたらしい価値かち創造そうぞうし、社会しゃかい貢献こうけんしていくことでしょう。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
スタートアップスタートアップstartupdanh từ
設立せつりつthành lậpdanh từ
革新的かくしんてきđổi mớitính từ na
独創的どくそうてきđộc đáotính từ na
産業構造さんぎょうこうぞうcấu trúc công nghiệpdanh từ
変革へんかくbiến cáchdanh từ
追求ついきゅうtheo đuổidanh từ/động từ
迅速じんそくnhanh chóngtính từ na
意思決定いしけっていra quyết địnhdanh từ
柔軟じゅうなんlinh hoạttính từ na
敏感びんかんnhạy cảmtính từ na
資金調達しきんちょうたつhuy động vốndanh từ
融資ゆうしcho vaydanh từ
説得力せっとくりょくsức thuyết phụcdanh từ
事業計画じぎょうけいかくkế hoạch kinh doanhdanh từ

📖 Ngữ pháp

1. ~を秘める (ẩn chứa ~)

Giải thích: Có tiềm năng ẩn giấu Ví dụ: 変革をもたらす可能性を秘めています。(Ẩn chứa khả năng mang lại biến cách.)

2. ~とは異なり (khác với ~)

Giải thích: Không giống như Ví dụ: 従来の大企業とは異なり迅速な意思決定ができます。(Khác với doanh nghiệp lớn truyền thống có thể ra quyết định nhanh chóng.)

3. ~を恐れずに (không sợ ~)

Giải thích: Không ngại, không lo sợ Ví dụ: 失敗を恐れずに新しい挑戦を続けます。(Tiếp tục thử thách mới không sợ thất bại.)

4. ~がちである (có xu hướng ~)

Giải thích: Có khuynh hướng, thường xảy ra Ví dụ: 優秀な人材は大企業に流れがちです。(Nhân tài giỏi có xu hướng chảy vào doanh nghiệp lớn.)

5. ~を兼ね備える (vừa có ~ vừa có)

Giải thích: Có đủ các yếu tố Ví dụ: これらの要素を兼ね備えたスタートアップ。(Startup có đủ những yếu tố này.)

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Những năm gần đây, việc thành lập doanh nghiệp startup tại Nhật cũng trở nên sôi động. Những doanh nghiệp này có công nghệ đổi mới và mô hình kinh doanh độc đáo, ẩn chứa khả năng mang lại biến cách cho cấu trúc công nghiệp hiện tại.

Một đặc điểm của doanh nghiệp startup là theo đuổi thành quả tối đa với nguồn lực hạn chế. Khác với doanh nghiệp lớn truyền thống, có thể ra quyết định nhanh chóng và ứng phó linh hoạt nên có thể phản ứng nhạy cảm với biến đổi thị trường. Ngoài ra có văn hóa tiếp tục thử thách mới không sợ thất bại, có khả năng thực hiện tăng trưởng trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, thách thức mà doanh nghiệp startup đối mặt cũng không ít. Khó khăn huy động vốn là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Khó nhận được cho vay từ ngân hàng, để có được vốn từ nhà đầu tư cần phải trình bày kế hoạch kinh doanh có sức thuyết phục và tính tương lai.

Đảm bảo nhân lực cũng là thách thức quan trọng. Nhân tài giỏi có xu hướng chảy vào doanh nghiệp lớn, không dễ khiến họ cảm thấy hấp dẫn với startup ít nổi tiếng. Do đó cần phải đưa ra sức hấp dẫn ngoài lương như cơ hội phát triển, thưởng cổ phiếu.

Chính phủ cũng nhận thức tầm quan trọng của hỗ trợ khởi nghiệp, thực hiện các chính sách như ưu đãi thuế, cung cấp trợ cấp, nới lỏng quy định. Ngoài ra việc tăng cường liên kết với đại học, thúc đẩy thực dụng hóa thành quả nghiên cứu cũng đang tiến triển.

Startup thành công có đặc điểm chung. Đề xuất giá trị rõ ràng, phát triển sản phẩm hiểu sâu nhu cầu khách hàng, và thái độ cải thiện và học hỏi liên tục. Startup có đủ những yếu tố này sẽ tạo ra giá trị mới và đóng góp cho xã hội.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: スタートアップ企業の特徴として述べられていないのはどれですか?

A. 限られた資源で最大の成果を追求する
B. 迅速な意思決定ができる
C. 大規模な組織を持つ
D. 失敗を恐れずに挑戦する

Câu hỏi 2: スタートアップが直面する最も深刻な課題は何ですか?

A. 人材確保
B. 資金調達の困難
C. 市場競争
D. 技術開発

Câu hỏi 3: 優秀な人材がスタートアップに魅力を感じない理由は何ですか?

A. 給与が低い
B. 技術が古い
C. 知名度が低い
D. 勤務時間が長い

Câu hỏi 4: 政府の起業支援策として挙げられていないのはどれですか?

A. 税制優遇
B. 補助金の提供
C. 規制緩和
D. 人材派遣

Câu hỏi 5: 成功するスタートアップの特徴として挙げられていないのはどれですか?

A. 明確な価値提案
B. 顧客ニーズの深い理解
C. 継続的な改善と学習
D. 大規模な宣伝活動

Đáp án
  1. C — 大規模な組織を持つは述べられていません (Có tổ chức quy mô lớn không được nói đến)
  2. B — 資金調達の困難さが最も深刻な問題の一つです (Khó khăn huy động vốn là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất)
  3. C — 知名度の低いスタートアップに魅力を感じることが困難です (Khó cảm thấy hấp dẫn với startup ít nổi tiếng)
  4. D — 人材派遣は挙げられていません (Cử nhân lực không được đề cập)
  5. D — 大規模な宣伝活動は挙げられていません (Hoạt động quảng cáo quy mô lớn không được đề cập)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.