📖 Cấp độ: N3 ⏱️ Thời gian đọc: ~4 phút 📰 Chủ đề: Chủ đề nghệ-thuật

Bài luyện đọc tiếng Nhật N3 (trung cấp) này giúp bạn luyện kỹ năng đọc hiểu với từ vựng có furigana, ngữ pháp chi tiết và bài tập đọc hiểu.

📰 Bài đọc

現代(げんだい)アートは多(おお)くの人(ひと)にとって理解(りかい)難(むずか)しいものだと思(おも)われがちだ。しかし、伝統的(でんとうてき)絵画(かいが)彫刻(ちょうこく)とは異(こと)なる魅力(みりょく)を持(も)っている。

現代アートの特徴(とくちょう)の一(ひと)つは、自由(じゆう)表現(ひょうげん)である。作家(さっか)たちは伝統(でんとう)にとらわれず、新(あたら)しい材料(ざいりょう)技術(ぎじゅつ)を使(つか)って独創的(どくそうてき)作品(さくひん)を作(つく)り出(だ)している。

また、現代アートは観者(かんしゃ)との相互(そうご)作用(さよう)を重視(じゅうし)する。見(み)る人(ひと)が実際(じっさい)に作品(さくひん)に触(ふ)れたり、参加(さんか)したりできるインスタレーションも多(おお)く存在(そんざい)する。

美術館(びじゅつかん)やギャラリーでは、公開(こうかい)された現代アート作品(さくひん)を鑑賞(かんしょう)することができる。最初(さいしょ)は困惑(こんらん)するかもしれないが、心(こころ)を開(ひら)いて見(み)ることで、新(あたら)しい発見(はっけん)があるはずだ。

📚 Từ vựng chính

Từ vựngĐọcNghĩaLoại từ
現代げんだいhiện đạidanh từ
理解りかいhiểudanh từ/động từ
難しいむずかしいkhóい形容詞
伝統的でんとうてきtruyền thốngな形容詞
絵画かいがhội họadanh từ
彫刻ちょうこくđiêu khắcdanh từ
異なることなるkhác動詞
魅力みりょくsức hấp dẫndanh từ
特徴とくちょうđặc trưngdanh từ
自由じゆうtự dodanh từ/な形容詞
表現ひょうげんbiểu hiệndanh từ/動詞
作家さっかtác giảdanh từ
材料ざいりょうchất liệudanh từ
独創的どくそうてきđộc đáoな形容詞
鑑賞かんしょうthưởng thứcdanh từ/動詞

📖 Ngữ pháp

1. ~がちだ (có xu hướng ~)

Giải thích: Diễn tả xu hướng, thường xuyên xảy ra Ví dụ: 理解が難しいと思われがちだ

2. ~とは異なる (khác với ~)

Giải thích: Diễn tả sự khác biệt Ví dụ: 伝統的な絵画とは異なる魅力

3. ~にとらわれず (không bị gò bó bởi ~)

Giải thích: Không bị hạn chế, ràng buộc Ví dụ: 伝統にとらわれず表現する

4. ~を重視する (coi trọng ~)

Giải thích: Đặt nặng, quan trọng hóa Ví dụ: 観者との相互作用を重視する

5. ~はずだ (chắc chắn ~)

Giải thích: Diễn tả sự chắc chắn dựa trên logic Ví dụ: 新しい発見があるはずだ

🇻🇳 Bản dịch tiếng Việt

Nghệ thuật hiện đại thường được cho là khó hiểu đối với nhiều người. Tuy nhiên, nó có sức hấp dẫn khác so với hội họa và điêu khắc truyền thống.

Một trong những đặc trưng của nghệ thuật hiện đại là sự biểu hiện tự do. Các tác giả không bị gò bó bởi truyền thống, sử dụng chất liệu và kỹ thuật mới để tạo ra những tác phẩm độc đáo.

Ngoài ra, nghệ thuật hiện đại coi trọng sự tương tác với người xem. Nhiều tác phẩm lắp đặt cho phép người xem thực sự chạm vào hoặc tham gia vào tác phẩm.

Tại các viện bảo tàng và phòng triển lãm, có thể thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật hiện đại được công khai. Ban đầu có thể bối rối, nhưng bằng cách mở lòng để xem, chắc chắn sẽ có những khám phá mới.

✍️ Bài tập đọc hiểu

Câu hỏi 1: 現代アートについてどう思われがちですか?

A. 簡単に理解できる
B. 理解が難しい
C. 面白くない
D. 古い芸術だ

Câu hỏi 2: 現代アートの特徴は何ですか?

A. 伝統的な技術
B. 自由な表現
C. 高い値段
D. 複雑な技術

Câu hỏい 3: 現代アートが重視するものは?

A. 材料の値段
B. 作家の名前
C. 観者との相互作用
D. 作品のサイズ

Câu hỏi 4: インスタレーションとは何ですか?

A. 見るだけの作品
B. 触れたり参加できる作品
C. 絵画の一種
D. 彫刻の技術

Câu hỏi 5: 現代アートを見るときの大切なことは?

A. 専門知識を持つ
B. 心を開いて見る
C. 批判的に見る
D. 短時間で見る

Đáp án
  1. B — 理解が難しい (Khó hiểu)
  2. B — 自由な表現 (Sự biểu hiện tự do)
  3. C — 観者との相互作用 (Sự tương tác với người xem)
  4. B — 触れたり参加できる作品 (Tác phẩm có thể chạm vào hoặc tham gia)
  5. B — 心を開いて見る (Mở lòng để xem)

📖 Sách tham khảo

📕 新完全マスター 読解 日本語能力試験N3 — Sách luyện đọc hiểu N3 hàng đầu từ Shinkanzen Master.


🎯 Tiếp tục luyện tập

Bạn đã hoàn thành bài đọc này! Hãy thử thêm các bài luyện đọc khác cùng cấp độ:

📖 Bài đọc gợi ý:

👉 Xem tất cả bài luyện đọc | 📚 Học ngữ pháp N3

💡 Mẹo đọc hiểu

  • Đọc lướt bài 1 lần để nắm ý chính trước khi tra từ
  • Chú ý các từ nối (しかし、それに、だから) để hiểu logic bài viết
  • Đọc lại lần 2 sau khi học từ vựng để kiểm tra độ hiểu
  • Thử tóm tắt bài bằng 2-3 câu tiếng Việt

📝 Bài tập thêm

  1. Viết lại tóm tắt: Hãy viết tóm tắt nội dung bài đọc bằng 3-5 câu tiếng Nhật đơn giản
  2. Tra từ mở rộng: Tìm thêm 5 từ vựng liên quan đến chủ đề bài đọc và viết câu ví dụ
  3. Đọc thành tiếng: Đọc to bài văn ít nhất 3 lần để luyện phát âm và nhịp đọc
  4. Đặt câu hỏi: Tự đặt thêm 3 câu hỏi về nội dung bài và trả lời bằng tiếng Nhật
  5. Viết nhật ký: Dựa vào chủ đề bài đọc, viết một đoạn văn ngắn (5-7 câu) về trải nghiệm tương tự của bạn

🔍 Phân tích ngữ pháp nâng cao

Hãy chú ý các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài đọc:

  • Cấu trúc câu cơ bản: Xác định chủ ngữ, vị ngữ trong mỗi câu
  • Trợ từ: Phân biệt cách dùng は、が、を、に、で、と trong bài
  • Thể động từ: Nhận biết các thể động từ được sử dụng (ます形、て形、た形…)
  • Từ nối: Ghi chú lại tất cả các từ nối xuất hiện trong bài và nghĩa của chúng

📊 Tự đánh giá

Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy tự đánh giá:

Tiêu chí⭐⭐⭐⭐⭐
Hiểu nội dung chínhCần đọc lại nhiều lầnHiểu sau 2 lần đọcHiểu ngay lần đầu
Từ vựngNhiều từ chưa biết (>50%)Biết khoảng 60-80%Biết >80% từ vựng
Ngữ phápKhó hiểu cấu trúc câuHiểu phần lớnHiểu hết ngữ pháp
Tốc độ đọcRất chậmTrung bìnhĐọc trôi chảy